不可或缺
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù kě huò quē
- Bản dịch tiếng Việt: Bất khả hoặc khuyết (Không thể thiếu)
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Bất (không - phủ định))
+ 「可」(Khả (có thể)) + 「或」(Hoặc (một chút, dù chỉ một ít - dùng để nhấn mạnh)) + 「缺」(Khuyết (thiếu, khiếm khuyết)) - Ý nghĩa: Chỉ một sự vật hoặc tình huống cực kỳ quan trọng, đến mức nếu thiếu nó thì không thể tồn tại hoặc vận hành được. Diễn tả một yếu tố tuyệt đối cần thiết, không được phép thiếu dù chỉ một chút.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不可或缺」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính cần thiết tuyệt đối: Không chỉ đơn thuần là 'quan trọng', thành ngữ này chỉ những yếu tố không thể thay thế, nếu thiếu chúng thì toàn bộ hệ thống sẽ ngừng hoạt động.
- Sắc thái của chữ 'Hoặc' (或): Chữ 'Hoặc' (或) ở đây đóng vai trò nhấn mạnh sự phủ định, mang nghĩa 'dù chỉ một chút cũng không được thiếu', thể hiện sự nghiêm ngặt và chặt chẽ.
3. Cách dùng
「不可或缺」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tầm quan trọng của thành phần cấu tạo: Dùng để giải thích một phần cụ thể đóng vai trò quyết định trong một hệ thống, đội ngũ hoặc cuộc sống.
- Ví dụ:「水是人类生存不可或缺的资源。」
(Nước là nguồn tài nguyên không thể thiếu cho sự sinh tồn của nhân loại.)
- Ví dụ:「水是人类生存不可或缺的资源。」
- Đánh giá nhân vật hoặc vai trò: Dùng trong ngữ cảnh khen ngợi một cá nhân có đóng góp cực kỳ lớn, không ai có thể thay thế được trong tổ chức.
- Ví dụ:「他在这个项目中扮演了不可或缺的角色。」
(Anh ấy đã đóng một vai trò không thể thiếu trong dự án này.)
- Ví dụ:「他在这个项目中扮演了不可或缺的角色。」
- Khái niệm trừu tượng: Dùng để mô tả những thứ không nhìn thấy được nhưng là nền tảng tuyệt đối cần thiết như lòng tin, sức khỏe.
- Ví dụ:「信任是建立良好人际关系不可或缺的基础。」
(Lòng tin là nền tảng không thể thiếu để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa người với người.)
- Ví dụ:「信任是建立良好人际关系不可或缺的基础。」
Ví dụ khác:
- 手机已经成为现代人生活中不可或缺的一部分。
(Điện thoại di động đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của con người hiện đại.) - 对于成功来说,勤奋是不可或缺的条件。
(Đối với thành công, sự cần cù là điều kiện không thể thiếu.) - 维生素是我们身体健康不可或缺的营养素。
(Vitamin là dưỡng chất không thể thiếu cho sức khỏe cơ thể chúng ta.) - 团队合作是这家公司成功的不可或缺的因素。
(Làm việc nhóm là nhân tố không thể thiếu trong sự thành công của công ty này.) - 无论科技如何发展,阅读依然是获取知识不可或缺的途径。
(Dù khoa học kỹ thuật phát triển thế nào, đọc sách vẫn là con đường không thể thiếu để tiếp nhận tri thức.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tần suất sử dụng: Đây là một biểu hiện rất phổ biến, dùng rộng rãi từ hội thoại hàng ngày đến tin tức và luận văn học thuật. Nó gần nghĩa với 'Tất bất khả thiểu' (必不可少) nhưng mang sắc thái văn viết và trang trọng hơn.
- Cấu trúc: Chữ 'Hoặc' (或) là cách dùng cổ ngữ. Trong tiếng Việt hiện đại, chúng ta thường dùng 'hoặc' với nghĩa lựa chọn, nhưng trong thành ngữ Hán học này, nó giữ nghĩa gốc là nhấn mạnh mức độ tối thiểu.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 可有可无 (kě yǒu kě wú): Khả hữu khả vô; có cũng được mà không có cũng chẳng sao, không quan trọng.
- 无足轻重 (wú zú qīng zhòng): Vô túc khinh trọng; không đáng kể, tầm quan trọng thấp.link
- 无关紧要 (wú guān jǐn yào): Không quan trọng hoặc không đáng kể.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Bất khả hoặc khuyết (不可或缺)** nhấn mạnh một đối tượng là thành phần 'tuyệt đối không thể thiếu' trong một chỉnh thể. Nó có thể dùng cho cả vật chất hữu hình như nước, không khí lẫn các khái niệm trừu tượng như lòng tin hay tình yêu. Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'không thể thiếu' để diễn đạt ý nghĩa này trong đời sống hàng ngày, nhưng 'bất khả hoặc khuyết' mang sắc thái trang trọng hơn.
