background texture

不寒而栗

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù hán ér lì
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất hàn nhi lật
  • Cấu tạo thành ngữ: Bất (không) - từ phủ địnhHàn (lạnh) - cái lạnh của thời tiếtNhi (mà, nhưng) - liên từ nối giữa hai trạng tháiLật (run rẩy) - trạng thái run sợ (đồng nghĩa với 慄)
  • Ý nghĩa: Không lạnh mà run. Diễn tả trạng thái cơ thể run rẩy do nỗi sợ hãi tột độ hoặc căng thẳng cực độ chứ không phải do nhiệt độ thấp.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不寒而栗 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nỗi sợ hãi về tâm lý: Nhấn mạnh rằng nguyên nhân gây run rẩy không phải do cái lạnh vật lý mà do áp lực tâm lý hoặc nỗi sợ hãi sâu sắc.
  • Phản ứng sinh lý: Được sử dụng khi nỗi sợ không chỉ dừng lại ở suy nghĩ mà còn dẫn đến các biểu hiện cơ thể như run rẩy hoặc nổi da gà.

3. Cách dùng

不寒而栗 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Hồi tưởng về sự việc đáng sợ: Dùng khi nhớ lại những tai nạn thảm khốc hoặc trải nghiệm đau thương trong quá khứ vẫn còn gây ám ảnh.
    • Ví dụ:一想起那场可怕的车祸,我就不寒而栗
      Mỗi khi nhớ lại vụ tai nạn giao thông kinh hoàng đó, tôi lại bất hàn nhi lật.)
  • Cảnh tượng tàn khốc hoặc tình huống khắc nghiệt: Dùng khi chứng kiến tận mắt những thủ đoạn tàn nhẫn hoặc thái độ uy hiếp của người có quyền lực.
    • Ví dụ:看到这种残忍的手段,在场的人都感到不寒而栗
      Chứng kiến thủ đoạn tàn nhẫn đó, những người có mặt đều cảm thấy bất hàn nhi lật.)
  • Lo lắng về tương lai: Dùng khi tưởng tượng về những hậu quả xấu hoặc kết cục đáng sợ có thể xảy ra.
    • Ví dụ:后果之严重,简直让人不寒而栗
      Hậu quả nghiêm trọng đến mức khiến người ta phải bất hàn nhi lật.)

Ví dụ khác:

  1. 那种阴森的眼神让人看了不寒而栗
    Ánh mắt u ám đó khiến người xem phải bất hàn nhi lật.
  2. 听到这个消息,我不禁不寒而栗
    Nghe tin này, tôi không khỏi bất hàn nhi lật.
  3. 这部恐怖电影的情节让人不寒而栗
    Cốt truyện của bộ phim kinh dị này khiến người ta phải bất hàn nhi lật.
  4. 只要想到可能发生的后果,我就不寒而栗
    Chỉ cần nghĩ đến hậu quả có thể xảy ra, tôi đã thấy bất hàn nhi lật.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ Sử Ký (史记) - Khốc Lại Liệt Truyện (酷吏列传). Thời Hán Vũ Đế (汉武帝), một quan lại tên là Nghĩa Túng (义纵) đã xử tử hơn 400 phạm nhân trong một ngày. Người dân nghe tin đều run sợ vì sự tàn khốc của ông ta dù trời không hề lạnh.
  • Lưu ý về chữ viết: Chữ Lật (栗) trong thành ngữ này có nghĩa là run rẩy, nhưng nó cũng là chữ dùng để chỉ hạt dẻ. Cần tránh viết nhầm thành chữ Túc (粟 - lúa mạch/ngô) vì hình dáng rất giống nhau.
  • Sắc thái: Thành ngữ này mang sắc thái mạnh hơn từ 'sợ hãi' thông thường, nó diễn tả một nỗi sợ thấm vào xương tủy.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Bất hàn nhi lật (不寒而栗)** dùng để mô tả cảm giác rùng mình, sởn gai ốc khi đối mặt với một sự việc kinh khủng hoặc một kết quả đáng sợ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói 'rùng mình vì sợ'. Cần lưu ý chữ Lật (栗) ở đây nghĩa là run rẩy, tránh nhầm lẫn với các chữ có hình thức gần giống.

Bài luận thành ngữ

bù hán ér lì
不寒而栗
Run rẩy dù không lạnh
wǒ men我们dōuzhī dào知道rénwèi shén me为什么huìfā dǒu发抖

Tất cả chúng ta đều biết tại sao con người lại run rẩy.

tōng cháng通常shìyīn wèi因为dōng tiān冬天láileběi fēng北风zàichuīhuò zhě或者shìyī fú衣服chuān穿tàishǎole

Thông thường là vì mùa đông đã đến, gió bấc đang thổi, hoặc do mặc quá ít áo.

zhèshìyī zhǒng一种shēn tǐ身体gǎn jué dào感觉到lěngdezì rán自然fǎn yìng反应

Đây là một phản ứng tự nhiên của cơ thể khi cảm thấy "lạnh".

kě shì可是yǒu shí hòu有时候míng míng明明tiān qì天气hěnnuǎn huo暖和shèn zhì甚至shìzàixià tiān夏天wǒ men我们quèhái shì还是huìtū rán突然yí gè一个lěng zhàn冷战kòng zhì控制bú zhù不住fā dǒu发抖

Tuy nhiên, đôi khi rõ ràng thời tiết rất ấm áp, thậm chí là vào mùa hè, nhưng chúng ta vẫn đột nhiên rùng mình và run rẩy không kiểm soát được.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种tè shū特殊deshēng lǐ生理fǎn yìng反应jiàobù hán ér lì不寒而栗

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả phản ứng sinh lý đặc biệt này, gọi là 不寒而栗.

zì miàn字面shàngkàndeyì si意思fēi cháng非常zhí guān直观

Nhìn về mặt chữ, ý nghĩa của nó rất trực quan.

bù hán不寒jiù shì shuō就是说bìnglěngérzàizhè ge这个chéng yǔ成语shìfā dǒu发抖duō suo哆嗦deyì si意思

不寒 nghĩa là không lạnh; còn 栗 trong thành ngữ này có nghĩa là run rẩy, rùng mình.

liánqǐ lái起来shuōjiù shì就是míng míng明明lěngquèzàifā dǒu发抖

Kết hợp lại có nghĩa là: rõ ràng không lạnh nhưng lại run rẩy.

zhè zhǒng这种dǒu dòng抖动dāng rán当然bú shì不是yīn wèi因为wēn dù温度ér shì而是yīn wèi因为kǒng jù恐惧

Sự run rẩy này dĩ nhiên không phải vì nhiệt độ, mà là vì sợ hãi.

dànqǐngzhù yì注意tōng cháng通常bú shì不是yòng lái用来xíng róng形容nà zhǒng那种tū rán突然bèixià yī tiào吓一跳dejīng xià惊吓bǐ rú比如yǒu rén有人zàibèi hòu背后dà hǎn大喊yī shēng一声

Nhưng xin lưu ý, nó thường không được dùng để mô tả kiểu giật mình đột ngột, chẳng hạn như có ai đó hét lớn sau lưng bạn.

bù hán ér lì不寒而栗xíng róng形容dewǎng wǎng往往shìyī zhǒng一种gèngshēn céng深层decóngxīn lǐ心里màn màn慢慢mào chū lái冒出来dehài pà害怕

不寒而栗 thường mô tả một nỗi sợ hãi sâu sắc hơn, từ từ trỗi dậy từ trong lòng.

yě xǔ也许shìtīng dào听到leyí gè一个cán kù残酷dezhēn shí真实gù shì故事suī rán虽然shì qíng事情méi yǒu没有fā shēng发生zàishēn shàng身上dànzhǐ yào只要xiǎngyī xiǎng一想hòu guǒ后果jiùjué de觉得kě pà可怕

Có lẽ bạn nghe được một câu chuyện có thật tàn khốc, mặc dù chuyện đó không xảy ra với bạn, nhưng chỉ cần nghĩ đến hậu quả là đã thấy khiếp sợ.

yě xǔ也许shìtū rán突然fā xiàn发现yí gè一个píng shí平时kàn qǐ lái看起来hěnlǎo shí老实hěnshàn liáng善良derénjìng rán竟然yǒu zhe有着fēi cháng非常yīn àn阴暗deyí miàn一面

Có lẽ bạn đột nhiên phát hiện ra một người bình thường trông rất thành thật, lương thiện lại có một mặt rất đen tối.

zàiyī shùn jiān一瞬间huìjué de觉得hòu bèi后背fā liáng发凉hàn máo汗毛dōushù qǐ lái竖起来le

Trong khoảnh khắc đó, bạn sẽ cảm thấy lạnh sống lưng, lông tơ dựng đứng cả lên.

zhè ge这个chéng yǔ成语tí xǐng提醒wǒ men我们shēn tǐ身体yǒu shí hòu有时候dà nǎo大脑gèngchéng shí诚实

Thành ngữ này nhắc nhở chúng ta rằng, cơ thể đôi khi còn trung thực hơn cả bộ não.

zàizuǐ bā嘴巴háiméi yǒu没有shuō chū说出hài pà害怕zhī qián之前wǒ men我们deshēn tǐ身体yǐ jīng已经xiānzuò chū做出lefǎn yìng反应

Trước khi miệng kịp nói ra câu "tôi sợ", cơ thể chúng ta đã phản ứng trước rồi.

suǒ yǐ所以bù hán ér lì不寒而栗bù jǐn不仅shìzàishuōkǒng jù恐惧gèng shì更是zàimiáo shù描述yī zhǒng一种jí dù极度dewú fǎ无法kòng zhì控制dexīn lǐ心理chōng jī冲击

Vì vậy, 不寒而栗 không chỉ nói về sự sợ hãi, mà nó còn mô tả một cú sốc tâm lý cực độ, không thể kiểm soát.

xià cì下次dānggǎn jué dào感觉到zhè zhǒng这种méi yǒu没有fēngquèjué de觉得lěngdeshí kè时刻jiùmíng bái明白zhè ge这个chéng yǔ成语dezhēn zhèng真正zhòng liàng重量le

Lần tới khi bạn cảm nhận được khoảnh khắc "không có gió nhưng lại thấy lạnh" này, bạn sẽ hiểu được sức nặng thực sự của thành ngữ này.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不寒而栗!

0/50