串通一气
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: chuàn tōng yī qì
- Bản dịch tiếng Việt: Xuyến thông nhất khí (串通一气)
- Cấu tạo thành ngữ: 「串通」(Xuyến thông: Bí mật liên lạc, thông đồng (thường để làm việc xấu))
+ 「一」(Nhất: Một, cùng một) + 「气」(Khí: Khí mạch, hơi thở (chỉ tư tưởng hoặc thái độ)) - Ý nghĩa: Hành động bí mật liên lạc, cấu kết với nhau để cùng làm việc xấu hoặc lừa gạt người khác. Đây là một từ mang sắc thái miệt thị, tuyệt đối không dùng cho sự hợp tác tích cực.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「串通一气」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự liên kết ác ý: Không đơn thuần là sự hợp tác, mà là sự "cấu kết" nhằm hãm hại người khác hoặc thực hiện hành vi bất chính.
- Nhấn mạnh sự nhất quán: Như từ "Nhất khí" (一气) gợi tả, suy nghĩ và hành động của các đối tượng hoàn toàn thống nhất, như thể họ là một người duy nhất đang hành động.
3. Cách dùng
「串通一气」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tố cáo gian lận hoặc lừa đảo: Thường dùng để chỉ trích khi nhiều cá nhân hoặc tổ chức bí mật liên kết trong các vụ tham nhũng, dàn xếp tỉ số hoặc lừa đảo.
- Ví dụ:「原来那个卖家和所谓的鉴定专家是串通一气的,专门骗外行人的钱。」
(Hóa ra người bán đó và cái gọi là chuyên gia giám định đã thông đồng với nhau, chuyên đi lừa tiền của những người không chuyên.)
- Ví dụ:「原来那个卖家和所谓的鉴定专家是串通一气的,专门骗外行人的钱。」
- Sự phản bội hoặc ngầm đồng thuận trong đời thường: Dùng trong tình huống bạn bè hoặc đồng nghiệp ngầm đồng ý với nhau để cô lập ai đó hoặc cùng nói dối.
- Ví dụ:「你们两个早就串通一气了吧,只有我一个人被蒙在鼓里。」
(Hai người các cậu chắc đã cấu kết với nhau từ lâu rồi, chỉ có mình tôi là bị bịt mắt bắt phong.)
- Ví dụ:「你们两个早就串通一气了吧,只有我一个人被蒙在鼓里。」
Ví dụ khác:
- 这些奸商和贪官串通一气,哄抬物价。
(Những gian thương và quan chức tham nhũng này đã cấu kết với nhau để thổi giá hàng hóa.) - 别以为你们串通一气就能瞒天过海,真相总会大白的。
(Đừng tưởng các người thông đồng với nhau là có thể dối trời qua biển, sự thật cuối cùng cũng sẽ phơi bày thôi.) - 为了赢得比赛,他们竟然和裁判串通一气。
(Để thắng trận đấu, họ thậm chí còn móc ngoặc với trọng tài.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ: Thành ngữ này xuất hiện trong chương 46 của bộ tiểu thuyết kinh điển Hồng Lâu Mộng (红楼梦) của Tào Tuyết Cần (曹雪芹). Trong đó, một người hầu đã hét lên khi nhận ra những người xung quanh đang ngầm hại mình: "Hóa ra các người cấu kết với nhau để tính kế tôi!"
- Sắc thái: Đây là một từ miệt thị rất mạnh. Dù đôi khi được dùng trêu đùa giữa những người thân thiết, nhưng về cơ bản nó dùng để chỉ trích sự thiếu trung thực. Hình ảnh "thông cùng một nhịp thở" có thể coi là phiên bản tiêu cực của sự thấu hiểu ý nhau.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 狼狈为奸 (láng bèi wéi jiān): Lang bối vi gian: Những kẻ xấu cấu kết với nhau để làm việc ác. Một lời chỉ trích cực kỳ gay gắt.
- 沆瀣一气 (hàng xiè yī qì): Hàng giải nhất khí: Những kẻ cùng bản chất (thường là xấu) thông đồng với nhau. Mang sắc thái văn chương hơn.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 各行其是 (gè xíng qí shì): Các hành kỳ thị: Mỗi người làm theo ý mình, không có sự phối hợp hay thống nhất.
- 齐心协力 (qí xīn xié lì): Đồng lòng hợp sức làm việc cùng nhau.link
- 同舟共济 (tóng zhōu gòng jì): Cùng nhau giúp đỡ trong lúc khó khăn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ "Xuyến thông nhất khí" (串通一气) chỉ việc nhiều người bí mật bắt tay nhau để thực hiện các mưu đồ bất chính. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các từ như "cấu kết", "thông đồng" hoặc "móc ngoặc". Nó thường được dùng để tố cáo các hành vi gian lận hoặc sự phản bội.
