background texture

举世瞩目

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jǔ shì zhǔ mù
  • Bản dịch tiếng Việt: Cử thế chúc mục (举世瞩目)
  • Cấu tạo thành ngữ: Toàn bộ, tất cả (trong cụm Cử thế (举世) nghĩa là toàn thế giới)Thế gian, thế giớiNhìn chăm chú, dõi theoMắt, ánh nhìn
  • Ý nghĩa: Trạng thái mà mọi người trên toàn thế giới đang dõi theo một sự kiện hoặc kết quả nào đó. Không chỉ đơn thuần là nổi tiếng, mà còn ám chỉ tầm ảnh hưởng to lớn, thu hút sự quan tâm, kỳ vọng hoặc lo ngại ở quy mô quốc tế. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tích cực hoặc trung tính.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

举世瞩目 bao gồm các sắc thái sau.

  • Quy mô to lớn: Như từ Cử thế (举世 - toàn thế giới) đã chỉ ra, thành ngữ này không dùng cho các chủ đề địa phương mà dùng cho các sự kiện có tầm ảnh hưởng quốc tế.
  • Sự tập trung chú ý: Chúc mục (瞩目) không chỉ đơn giản là nhìn, mà là nhìn một cách tập trung. Nó mô tả cảnh tượng nhiều ánh mắt cùng đổ dồn về một điểm.
  • Sự quan tâm ở hiện tại: Thành ngữ này có xu hướng dùng cho các sự kiện đang là tâm điểm bàn tán hoặc các sự kiện trọng đại sắp diễn ra, hơn là những vinh quang trong quá khứ.

3. Cách dùng

举世瞩目 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Dự án quốc gia và vĩ nghiệp: Thường dùng để ca ngợi các thành tựu quy mô quốc gia như phát triển vũ trụ, xây dựng cơ sở hạ tầng lớn hoặc phát triển kinh tế.
    • Ví dụ:这项举世瞩目的工程终于竣工了。
      Dự án cử thế chúc mục này cuối cùng đã hoàn thành.)
  • Sự kiện quốc tế: Dùng cho các sự kiện được truyền thông thế giới đưa tin như Thế vận hội, Triển lãm thế giới hoặc các hội nghị quốc tế quan trọng.
    • Ví dụ:奥运会是一场举世瞩目的体育盛会。
      Thế vận hội là một ngày hội thể thao cử thế chúc mục.)
  • Biến đổi hoặc thành tựu trọng đại: Dùng cho những sự việc có ý nghĩa lịch sử như phát hiện khoa học lớn hoặc cải cách làm thay đổi cấu trúc xã hội.
    • Ví dụ:该公司发布了一款举世瞩目的新产品。
      Công ty đó đã công bố một sản phẩm mới cử thế chúc mục.)

Ví dụ khác:

  1. 中国经济的高速发展取得了举世瞩目的成就。
    Sự phát triển tốc độ cao của kinh tế Trung Quốc đã đạt được những thành tựu cử thế chúc mục.
  2. 这次发射任务举世瞩目,不容有失。
    Nhiệm vụ phóng lần này đang được cả thế giới dõi theo, không được phép sai sót.
  3. 他在医学领域的突破是举世瞩目的。
    Đột phá của ông ấy trong lĩnh vực y học là điều cả thế giới phải chú ý.
  4. 这是一场举世瞩目的世纪婚礼。
    Đây là một đám cưới thế kỷ thu hút sự chú ý của toàn thế giới.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Sử dụng: Đây là cách diễn đạt mang tính văn viết, thường thấy trong tin tức, diễn văn hoặc văn bản chính thức. Nếu dùng cho những việc nhỏ nhặt cá nhân trong giao tiếp hàng ngày sẽ tạo cảm giác khoa trương.
  • Cấu trúc: Cử thế (举世 - toàn thiên hạ) + Chúc mục (瞩目 - nhìn chăm chú). Chữ Cử (举) ở đây không mang nghĩa là nhấc lên mà mang nghĩa là toàn bộ (ví dụ: Cử quốc nhất trí (举国一致)).
  • Xu hướng tích cực: Mặc dù có thể dùng cho các tin tức tiêu cực như chiến tranh hay thiên tai, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó được dùng áp đảo trong các ngữ cảnh tích cực như thành tựu vĩ đại hay sự phát triển rực rỡ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Cử thế chúc mục (举世瞩目) có nghĩa đen là toàn thế giới đều chú ý. Đây là một thành ngữ trang trọng dùng cho các sự kiện quốc tế, dự án quốc gia hoặc những thành tựu lịch sử có quy mô lớn. Nó không chỉ nhấn mạnh sự nổi bật mà còn gợi ý về tầm quan trọng và sức ảnh hưởng mang tính toàn cầu.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 举世瞩目!

0/50