乱七八糟
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: luàn qī bā zāo
- Bản dịch tiếng Việt: Loạn thất bát táo
- Cấu tạo thành ngữ: 「乱」(Loạn: Rối loạn, mất trật tự, không có quy luật.)
+ 「七 / 八」(Thất / Bát: Các con số dùng làm hư từ để nhấn mạnh sự tạp loạn, không đồng nhất.) + 「糟」(Tao: Hỏng, nát, tình trạng tồi tệ (như trong từ **Tao cao (糟糕)**).) - Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái cực kỳ hỗn loạn, không có trật tự, dù là không gian vật lý hay tình huống trừu tượng. Từ việc căn phòng bừa bộn đến đầu óc rối bời hay trật tự xã hội bị đảo lộn đều có thể sử dụng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「乱七八糟」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự bừa bãi về vật lý: Đây là cách dùng phổ biến nhất, chỉ sự mất trật tự về mặt thị giác khi đồ vật bị vứt lung tung, không được sắp xếp ngăn nắp.
- Sự hỗn loạn trừu tượng: Cũng dùng để chỉ những sự việc không nhìn thấy được như suy nghĩ không thông, kế hoạch cẩu thả, hoặc các mối quan hệ phức tạp đang xảy ra mâu thuẫn.
- Ý nghĩa của con số "Thất" và "Bát": Trong tiếng Hán, việc kết hợp số **Thất (七)** và **Bát (八)** thường để chỉ sự tạp loạn, không đồng nhất (ví dụ: **Thất thượng bát hạ (七上八下)**, **Hoành thất thụ bát (横七竖八)**). Ở đây chúng đóng vai trò nhấn mạnh sự bừa bộn.
3. Cách dùng
「乱七八糟」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Miêu tả môi trường, không gian: Dùng để phê bình sự bừa bộn của phòng ốc, bàn làm việc hay nhà cửa. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Ví dụ:「你的房间乱七八糟的,快点收拾一下!」
(Phòng của con bừa bãi quá, mau dọn dẹp đi!)
- Ví dụ:「你的房间乱七八糟的,快点收拾一下!」
- Suy nghĩ, trạng thái tinh thần: Diễn tả trạng thái đầu óc rối bời, không thể tập trung do lo lắng hoặc gặp cú sốc.
- Ví dụ:「听到这个坏消息,我心里乱七八糟的,完全无法集中精力工作。」
(Nghe tin xấu đó, lòng tôi rối bời, hoàn toàn không thể tập trung làm việc.)
- Ví dụ:「听到这个坏消息,我心里乱七八糟的,完全无法集中精力工作。」
- Tiến độ công việc, trật tự: Chỉ việc tổ chức sự kiện, cấu trúc bài viết hoặc trị an xã hội đang trong tình trạng tồi tệ, thiếu kiểm soát.
- Ví dụ:「这次活动的组织简直是乱七八糟,连个像样的流程都没有。」
(Việc tổ chức sự kiện lần này thật là lộn xộn, ngay cả một quy trình ra hồn cũng không có.)
- Ví dụ:「这次活动的组织简直是乱七八糟,连个像样的流程都没有。」
Ví dụ khác:
- 别把这些文件放得乱七八糟,到时候找不到。
(Đừng để đống hồ sơ này lung tung như vậy, lúc cần lại không tìm thấy đâu.) - 他喝醉了,说的话乱七八糟,没人听得懂。
(Anh ta say rồi, nói năng lảm nhảm lộn xộn, chẳng ai hiểu gì cả.) - 现在的网络环境真是乱七八糟,什么谣言都有。
(Môi trường mạng hiện nay thật là hỗn loạn, tin đồn gì cũng có.) - 经过那场暴风雨,花园里被弄得乱七八糟。
(Sau trận bão đó, khu vườn đã bị tàn phá tan hoang.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sắc thái khẩu ngữ: Đây là một cụm từ cực kỳ phổ biến trong văn nói. Trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, người ta ưu tiên dùng các từ trang trọng hơn như **Tạp loạn vô chương (杂乱无章)**.
- Hệ thống thành ngữ số: Tiếng Hán có rất nhiều thành ngữ dùng số **Thất (七)** và **Bát (八)** để chỉ sự hỗn loạn như **Hoành thất thụ bát (横七竖八)** hay **Thất mồm bát lưỡi (七嘴八舌)**. **Loạn thất bát táo (乱七八糟)** cũng nằm trong hệ thống này.
- Lưu ý khi sử dụng: Bạn có thể dùng nó với bạn bè thân thiết để nói về căn phòng bừa bộn, nhưng nếu dùng để nhận xét công việc hay tác phẩm của người khác, nó mang hàm ý chỉ trích rất mạnh rằng sản phẩm đó "kém chất lượng" hoặc "vớ vẩn".
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 井井有条 (jǐng jǐng yǒu tiáo): Tỉnh tỉnh hữu điều: Ngăn nắp, có trật tự rõ ràng.link
- 整整齐齐 (zhěng zhěng qí qí): Chỉnh chỉnh tề tề: Gọn gàng, ngay ngắn.
- 有条不紊 (yǒu tiáo bù wěn): Có trật tự và có hệ thống.link
6. Tóm tắt
**Loạn thất bát táo (乱七八糟)** là cách nói khẩu ngữ phổ biến nhất để chỉ mọi trạng thái "hỗn độn". Các con số **Thất (七)** và **Bát (八)** ở đây không chỉ số lượng cụ thể mà dùng để nhấn mạnh sự tạp loạn. Thành ngữ này mang sắc thái phê phán, nên cần lưu ý đối tượng khi sử dụng trong giao tiếp.
