井底之蛙
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: jǐng dǐ zhī wā
- Bản dịch tiếng Việt: Tỉnh để chi oa (Ếch ngồi đáy giếng)
- Cấu tạo thành ngữ: 「井」(Tỉnh (cái giếng))
+ 「底」(Để (đáy, phần dưới cùng)) + 「之」(Chi (trợ từ sở hữu 'của')) + 「蛙」(Oa (con ếch)) - Ý nghĩa: Con ếch sống dưới đáy giếng chỉ có thể nhìn thấy bầu trời qua miệng giếng, đây là lời ẩn dụ châm biếm những người có kiến thức nông cạn, tầm nhìn hạn hẹp và không biết đến thế giới rộng lớn bên ngoài.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「井底之蛙」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự hạn hẹp về kiến thức: Không chỉ đơn thuần là thiếu kiến thức, mà còn chỉ trạng thái dùng kinh nghiệm hạn hẹp của bản thân để phán xét mọi việc, không hiểu được sự rộng lớn và đa dạng của thế giới.
- Phê phán thái độ tự mãn: Thành ngữ này thường hàm chứa sự chỉ trích đối với thái độ tự mãn, hài lòng với thế giới nhỏ bé của mình và cho rằng thế là đủ.
3. Cách dùng
「井底之蛙」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phê phán người khác: Dùng để chỉ trích hoặc chế giễu sự thiếu hiểu biết và tầm nhìn hạn hẹp của đối phương. Vì đây là lời chê bai khá nặng nề nên cần thận trọng khi sử dụng.
- Ví dụ:「他以为自己是这方面的专家,其实不过是井底之蛙,根本不知道外面的技术已经发展到什么程度了。」
(Anh ta cứ ngỡ mình là chuyên gia trong lĩnh vực này, nhưng thực chất chỉ là ếch ngồi đáy giếng, hoàn toàn không biết công nghệ bên ngoài đã phát triển đến mức nào rồi.)
- Ví dụ:「他以为自己是这方面的专家,其实不过是井底之蛙,根本不知道外面的技术已经发展到什么程度了。」
- Tự răn mình hoặc khiêm tốn: Dùng khi thừa nhận kiến thức hoặc kinh nghiệm của bản thân còn thiếu sót. Việc tự nhận mình là 'ếch ngồi đáy giếng' thể hiện thái độ cầu thị và sẵn sàng học hỏi.
- Ví dụ:「出国留学后,我才发现自己以前真是井底之蛙,对外面的世界了解太少了。」
(Sau khi đi du học, tôi mới nhận ra trước đây mình đúng là ếch ngồi đáy giếng, hiểu biết quá ít về thế giới bên ngoài.)
- Ví dụ:「出国留学后,我才发现自己以前真是井底之蛙,对外面的世界了解太少了。」
Ví dụ khác:
- 不要做井底之蛙,要多读书,多去外面看看。
(Đừng làm ếch ngồi đáy giếng nữa, hãy đọc sách nhiều hơn và ra ngoài ngắm nhìn thế giới đi.) - 这种狭隘的民族主义思想,简直就是井底之蛙的见解。
(Tư tưởng dân tộc chủ nghĩa hẹp hòi này chẳng qua chỉ là kiến giải của kẻ ếch ngồi đáy giếng.) - 如果不持续学习,我们很快就会变成井底之蛙。
(Nếu không tiếp tục học hỏi, chúng ta sẽ sớm trở thành ếch ngồi đáy giếng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ thiên Thu Thủy (秋水) trong sách Trang Tử (莊子). Có đoạn viết: 'Tỉnh oa dĩ bất khả ngữ ư hải giả, câu ư hư dã' (Không thể bàn về biển với con ếch trong giếng vì nó bị giới hạn bởi không gian hạn hẹp).
- So sánh văn hóa: Trong tiếng Việt có câu tục ngữ tương đương là 'Ếch ngồi đáy giếng coi trời bằng vung'. Cả hai đều nhấn mạnh vào sự thiếu hiểu biết đi kèm với thái độ kiêu ngạo.
- Biểu đạt liên quan: Thành ngữ 'Tọa tỉnh quan thiên (坐井观天)' (Ngồi đáy giếng xem trời) cũng thường được dùng với ý nghĩa tương tự.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 坐井观天 (zuò jǐng guān tiān): Ngồi trong giếng nhìn trời; chỉ tầm nhìn cực kỳ hạn hẹp.
- 孤陋寡闻 (gū lòu guǎ wén): Cô lậu quả văn; học vấn nông cạn, ít nghe ít biết.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 见多识广 (jiàn duō shí guǎng): Kiến đa thức quảng; thấy nhiều biết rộng, kiến thức phong phú.
- 博古通今 (bó gǔ tōng jīn): Bác cổ thông kim; am hiểu tường tận chuyện xưa lẫn chuyện nay.
- 学富五车 (xué fù wǔ chē): Học vấn uyên bác, kiến thức rộng lớn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ này phê phán những người tự mãn trong thế giới nhỏ bé của mình mà thiếu đi tầm nhìn bao quát. Trong tiếng Việt, nó tương ứng hoàn toàn với câu tục ngữ **Ếch ngồi đáy giếng**. Đây là một biểu đạt mang sắc thái phủ định mạnh mẽ, dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc thái độ chủ quan duy ý chí.
