亡羊补牢
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wáng yáng bǔ láo
- Bản dịch tiếng Việt: Vong dương bổ lao
- Cấu tạo thành ngữ: 「亡」(Mất, thất lạc (trong ngữ cảnh này không có nghĩa là chết))
+ 「羊」(Con cừu (hoặc con dê)) + 「补」(Bù đắp, sửa chữa, vá lại) + 「牢」(Chuồng gia súc, cũi nhốt) - Ý nghĩa: Mất cừu rồi mới sửa chuồng. Thành ngữ này dạy rằng dù đã xảy ra sai lầm hay tổn thất, nhưng nếu biết kịp thời sửa chữa và rút kinh nghiệm thì vẫn có thể ngăn chặn thiệt hại thêm, không bao giờ là quá muộn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「亡羊补牢」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tầm quan trọng của biện pháp khắc phục: Thành ngữ này không chỉ trích việc để mất cừu, mà khẳng định hành động sửa chuồng sau đó. Nó mang hàm ý tích cực, khuyên người ta không nên buông xuôi khi gặp thất bại.
- Sự kết hợp với cụm 'Vị vi trì dã': Trong tiếng Trung, người ta thường nói đầy đủ là 'Vong dương bổ lao, vị vi trì dã' (亡羊补牢,未为迟也) để nhấn mạnh rằng hành động sửa sai ngay lập tức luôn có giá trị.
3. Cách dùng
「亡羊补牢」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khuyến khích sau thất bại: Dùng để an ủi, động viên người vừa mắc lỗi rằng nếu sửa đổi ngay bây giờ thì vẫn còn cơ hội cứu vãn.
- Ví dụ:「虽然这次考试没考好,但只要你现在开始努力,亡羊补牢,下次一定能通过。」
(Dù lần này thi không tốt, nhưng chỉ cần em bắt đầu nỗ lực từ bây giờ, vong dương bổ lao, lần sau nhất định sẽ đỗ.)
- Ví dụ:「虽然这次考试没考好,但只要你现在开始努力,亡羊补牢,下次一定能通过。」
- Quản trị rủi ro và kinh doanh: Dùng trong bối cảnh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rà soát hệ thống và quy trình ngay sau khi có sự cố xảy ra.
- Ví dụ:「发现安全漏洞后,公司立即升级了系统,算是亡羊补牢,避免了更大的损失。」
(Sau khi phát hiện lỗ hổng bảo mật, công ty đã lập tức nâng cấp hệ thống, coi như là vong dương bổ lao, tránh được tổn thất lớn hơn.)
- Ví dụ:「发现安全漏洞后,公司立即升级了系统,算是亡羊补牢,避免了更大的损失。」
Ví dụ khác:
- 以前我不懂得理财,现在开始学习也不算晚,正所谓亡羊补牢,未为迟也。
(Trước đây tôi không biết quản lý tài chính, giờ mới bắt đầu học cũng không tính là muộn, đúng là vong dương bổ lao, vẫn chưa quá muộn.) - 与其后悔过去的错误,不如亡羊补牢,想办法弥补。
(Thay vì hối hận về những sai lầm trong quá khứ, chi bằng hãy vong dương bổ lao, tìm cách bù đắp lại.) - 这虽然是个教训,但只要我们亡羊补牢,就能把坏事变成好事。
(Đây tuy là một bài học xương máu, nhưng chỉ cần chúng ta vong dương bổ lao, có thể biến chuyện xấu thành chuyện tốt.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ sách **Chiến quốc sách (战国策)**, phần **Sở sách (楚策)**. Câu chuyện kể về **Trang Tân (庄辛)** khi khuyên nhủ **Sở Tương Vương (楚襄王)**. Khi nhà vua ham mê lạc thú làm đất nước lâm nguy, Trang Tân đã nói: 'Kiến thố nhi cố khuyển, vị vi vãn dã; vong dương nhi bổ lao, vị vi trì dã' (Thấy thỏ mới tìm chó săn cũng chưa muộn, mất cừu mới sửa chuồng cũng chưa muộn).
- Sắc thái: Khác với câu 'Mất bò mới lo làm chuồng' trong tiếng Việt đôi khi mang nghĩa mỉa mai sự chậm trễ, thành ngữ này trong tiếng Hán hiện đại lại mang nghĩa tích cực, khuyến khích việc khắc phục hậu quả để tránh tổn thất thêm.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 知错就改 (zhī cuò jiù gǎi): Biết sai liền sửa.
- 见兔顾犬 (jiàn tù gù quǎn): Thấy thỏ mới tìm chó săn. Cùng nguồn gốc với Vong dương bổ lao, ý nói khi khẩn cấp mới hành động vẫn còn kịp.
- 将功补过 (jiāng gōng bǔ guò): Lập công để bù đắp lỗi lầm.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 未雨绸缪 (wèi yǔ chóu móu): Chuẩn bị sẵn sàng trước khi trời mưa. Tương đương với 'Phòng bệnh hơn chữa bệnh'.
- 防患未然 (fáng huàn wèi rán): Phòng họa từ khi chưa xảy ra.
6. Tóm tắt
**Vong dương bổ lao (亡羊补牢)** là bài học về việc khắc phục hậu quả. Trong tiếng Hán hiện đại, nó thường đi kèm với cụm **Vị vi trì dã (未为迟也)** nghĩa là 'vẫn chưa muộn'. Thành ngữ này mang sắc thái tích cực, khuyến khích tinh thần cầu tiến và sửa đổi sai lầm thay vì buông xuôi.
