自强不息
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zì qiáng bù xī
- Bản dịch tiếng Việt: Tự cường bất tức
- Cấu tạo thành ngữ: 「自」(Tự mình, bản thân)
+ 「强」(Làm cho mạnh mẽ, nỗ lực vươn lên) + 「不」(Không) + 「息」(Nghỉ ngơi, dừng lại, đình chỉ) - Ý nghĩa: Không ngừng nỗ lực tự hoàn thiện bản thân, không cam chịu khó khăn hay hiện tại mà luôn chủ động vươn lên, tuyệt đối không lười biếng. Đây là một lời khen ngợi rất tích cực, thường dùng để ca ngợi sức mạnh tinh thần của cá nhân hoặc ý chí quật cường của một quốc gia, dân tộc.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「自强不息」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ý chí cầu tiến nội tại: Nhấn mạnh ý chí muốn trở nên mạnh mẽ hơn một cách tự nguyện từ bên trong “Tự” (自), chứ không phải do người khác ép buộc.
- Nỗ lực vĩnh cửu: Đúng như từ “Bất tức” (不息 - không ngừng), nó chỉ sự kiên trì bền bỉ kéo dài suốt đời hoặc trong thời gian dài, chứ không phải chỉ là sự cố gắng nhất thời.
- Sự kiên cường về tinh thần: Không chỉ bao gồm sức mạnh thể chất hay nâng cao kỹ năng, mà còn bao gồm cả sự cứng cỏi về tinh thần không chịu khuất phục trước nghịch cảnh.
3. Cách dùng
「自强不息」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khẩu hiệu, phương châm: Thường được dùng làm hiệu huấn của trường học, triết lý doanh nghiệp hoặc phương châm sống của cá nhân để nêu cao trạng thái tinh thần lý tưởng. Đây là cách diễn đạt trang trọng và cứng nhắc.
- Ví dụ:「这所大学的校训是“自强不息,厚德载物”。」
(Phương châm của trường đại học này là “Tự cường bất tức (tự lực tự cường không ngừng nghỉ), Hậu đức tải vật (lấy đức dày nâng đỡ vạn vật)”.)
- Ví dụ:「这所大学的校训是“自强不息,厚德载物”。」
- Ca ngợi tinh thần quốc gia, dân tộc: Được sử dụng như một cụm từ cố định trong bối cảnh ca ngợi tinh thần của một dân tộc hoặc quốc gia đã vượt qua những khó khăn lịch sử.
- Ví dụ:「正是这种自强不息的精神,支撑着我们度过了最艰难的时期。」
(Chính tinh thần tự cường bất tức này đã hỗ trợ chúng ta vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.)
- Ví dụ:「正是这种自强不息的精神,支撑着我们度过了最艰难的时期。」
- Khích lệ, quyết tâm cá nhân: Dùng để khích lệ người đang gặp nghịch cảnh hoặc cổ vũ bản thân. Thường dùng trong diễn văn, văn viết hoặc hội thoại trang trọng hơn là giao tiếp hàng ngày.
- Ví dụ:「无论遇到什么挫折,都要自强不息,勇敢前行。」
(Dù gặp phải bất kỳ thất bại nào, cũng phải tự cường bất tức, dũng cảm tiến về phía trước.)
- Ví dụ:「无论遇到什么挫折,都要自强不息,勇敢前行。」
Ví dụ khác:
- 他虽然身体残疾,但自强不息,最终成为了一名优秀的作家。
(Mặc dù bị khuyết tật về cơ thể, nhưng anh ấy đã tự cường bất tức, cuối cùng trở thành một nhà văn xuất sắc.) - 我们要继承先辈自强不息的优良传统。
(Chúng ta cần kế thừa truyền thống tốt đẹp tự cường bất tức của các bậc tiền bối.) - 只有自强不息,才能在激烈的竞争中立于不败之地。
(Chỉ có tự cường bất tức mới có thể đứng vững trong cuộc cạnh tranh khốc liệt.) - 这本书讲述了一个贫困少年自强不息的奋斗故事。
(Cuốn sách này kể về câu chuyện phấn đấu tự cường bất tức của một thiếu niên nghèo khó.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ quẻ Càn (乾卦) trong Kinh Dịch (易经): “Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức” (天行健,君子以自强不息). Ý nghĩa là giống như sự vận hành của thiên thể mạnh mẽ và không bao giờ nghỉ ngơi, người quân tử (người đức độ) cũng nên tự mình nỗ lực và không được lười biếng.
- Sử dụng đối câu: Thường được dùng đối với cụm từ “Hậu đức tải vật” (厚德载物). Đây là phương châm nổi tiếng của Đại học Thanh Hoa (清华大学), trong đó “Tự cường bất tức” tượng trưng cho sự cương nghị của nam giới, còn “Hậu đức tải vật” tượng trưng cho sự bao dung của nữ giới.
- Giá trị hiện đại: Trong xã hội hiện đại, đây là một trong những từ ngữ tiêu biểu cho sự “khẳng định và mạnh mẽ”, rất được ưa chuộng trong bối cảnh triết lý thành công cá nhân và chủ nghĩa yêu nước.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 发愤图强 (fā fèn tú qiáng): Quyết tâm sắt đá, nỗ lực làm cho quốc gia hoặc bản thân trở nên mạnh mẽ.link
- 励精图治 (lì jīng tú zhì): Chấn hưng tinh thần, nỗ lực cai trị quốc gia hoặc tổ chức một cách tốt đẹp.
- 坚持不懈 (jiān chí bù xiè): Kiên trì không ngừng nghỉ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
“Tự cường bất tức” (自强不息) là một thành ngữ cao quý có nguồn gốc từ Kinh Thi (诗经) và Kinh Dịch (易经), thể hiện tinh thần bất khuất “luôn tự nỗ lực không ngừng” giống như sự vận hành của các thiên thể. Thành ngữ này thường được dùng làm phương châm sống của cá nhân hoặc trụ cột tinh thần của quốc gia, tổ chức, mang sắc thái rất tích cực và mạnh mẽ, nhấn mạnh vào tính tự giác và sự bền bỉ.
