人浮于事
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: rén fú yú shì
- Bản dịch tiếng Việt: Nhân phù ư sự
- Cấu tạo thành ngữ: 「人」(Người, nhân sự, nhân viên)
+ 「浮」(Nổi lên, vượt quá, nhiều hơn) + 「于」(Hơn, so với (giới từ so sánh)) + 「事」(Việc, công việc, nhiệm vụ) - Ý nghĩa: Chỉ tình trạng số lượng nhân viên vượt quá nhu cầu công việc thực tế. Trong tiếng Hán hiện đại, đây là một từ mang nghĩa tiêu cực (biếm nghĩa), dùng để phê phán bộ máy tổ chức cồng kềnh, lãng phí nhân lực và kém hiệu quả.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「人浮于事」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ý nghĩa hiện đại (Dư thừa nhân lực): Biểu thị sự mất cân đối theo công thức 'Người > Việc'. Nó không chỉ đơn thuần là đông người, mà còn ám chỉ sự suy giảm hiệu suất và trách nhiệm bị chồng chéo do có quá nhiều người đảm nhận ít việc.
- Ý nghĩa cổ điển (Năng lực vượt trội): Nguyên nghĩa ban đầu là 'năng lực (đức hạnh) của một người vượt xa bổng lộc mà họ nhận được', mang hàm ý khen ngợi. Tuy nhiên, trong tiếng Hán hiện đại, ý nghĩa này đã hoàn toàn biến mất và bị thay thế bằng nghĩa tiêu cực.
3. Cách dùng
「人浮于事」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Cải cách tổ chức / Phê bình: Thường dùng trong văn phong trang trọng để chỉ trích sự kém hiệu quả của các tổ chức quan liêu hoặc doanh nghiệp lớn, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của việc tinh giản biên chế.
- Ví dụ:「这家国企长期存在人浮于事的问题,急需进行体制改革。」
(Doanh nghiệp nhà nước này từ lâu đã tồn tại vấn đề nhân phù ư sự, rất cần tiến hành cải cách thể chế.)
- Ví dụ:「这家国企长期存在人浮于事的问题,急需进行体制改革。」
- Mô tả môi trường làm việc: Dùng để miêu tả cảnh tượng tại nơi làm việc khi nhân viên không có việc gì làm, chỉ ngồi chơi xơi nước nhưng số lượng người lại rất đông.
- Ví dụ:「部门里人浮于事,大家每天只是喝茶看报,毫无工作效率。」
(Trong bộ phận này người thì thừa mà việc thì thiếu, mọi người hàng ngày chỉ uống trà đọc báo, chẳng có chút hiệu quả công việc nào.)
- Ví dụ:「部门里人浮于事,大家每天只是喝茶看报,毫无工作效率。」
Ví dụ khác:
- 为了解决机关人浮于事的现象,政府决定精简机构。
(Để giải quyết hiện tượng thừa người thiếu việc trong các cơ quan, chính phủ đã quyết định tinh giản bộ máy.) - 这种人浮于事、互相推诿的作风必须彻底改变。
(Tác phong nhân phù ư sự, đùn đẩy trách nhiệm lẫn nhau này nhất định phải thay đổi triệt để.) - 公司合并后,出现了严重的人浮于事的情况。
(Sau khi công ty sáp nhập, đã xuất hiện tình trạng dư thừa nhân sự nghiêm trọng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sự đảo ngược ý nghĩa: Trong nguồn gốc từ Kinh Lễ (礼记), cụm từ gốc là 'Nhân phù ư thực' (人浮于食) mang nghĩa tích cực là đức độ của người đó cao hơn bổng lộc. Tuy nhiên, từ thời nhà Thanh trở đi, chữ 'Thực' (食) được thay bằng chữ 'Sự' (事), chuyển sang nghĩa phê phán việc thừa người thiếu việc.
- Sử dụng trong xã hội hiện đại: Đây là từ khóa thường xuyên xuất hiện khi phê phán các tệ nạn của 'Bát cơm sắt' (铁饭碗) trong các doanh nghiệp nhà nước hoặc cơ quan công quyền, nơi nhân viên vẫn nhận lương dù không làm việc hiệu quả.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 僧多粥少 (sēng duō zhōu shǎo): Tăng nhiều cháo ít. Chỉ tình trạng tài nguyên quá ít mà người cần lại quá đông.
- 十羊九牧 (shí yáng jiǔ mù): Mười con cừu mà có chín người chăn. Chỉ tình trạng người lãnh đạo quá nhiều mà người thực hiện thì ít.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 人尽其才 (rén jìn qí cái): Nhân tận kỳ tài. Mọi người đều phát huy hết tài năng của mình.
- 各得其所 (gè dé qí suǒ): Các đắc kỳ sở. Mỗi người đều có được vị trí hoặc sự sắp xếp phù hợp.
- 应接不暇 (yìng jiē bù xiá): Quá bận rộn không thể tiếp đón hoặc xử lý hết mọi yêu cầu.link
- 供不应求 (gōng bù yìng qiú): Cung không đủ cầu.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Nhân phù ư sự (人浮于事)** phản ánh sự mất cân đối khi "người nhiều việc ít". Dù có nguồn gốc từ một ý nghĩa tích cực trong cổ tịch, nhưng ngày nay nó được dùng phổ biến trong kinh doanh và chính trị để chỉ trích sự trì trệ của các cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp có quá nhiều nhân viên thừa thãi.
