以身作则
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yǐ shēn zuò zé
- Bản dịch tiếng Việt: Dĩ thân tác tắc
- Cấu tạo thành ngữ: 「以」(Dùng, lấy (phương tiện, cách thức))
+ 「身」(Thân mình, hành động của bản thân) + 「作」(Làm, trở thành) + 「则」(Quy tắc, chuẩn mực, tấm gương) - Ý nghĩa: Không chỉ đưa ra chỉ thị bằng lời nói mà còn dùng chính hành động của bản thân để làm chuẩn mực hoặc tấm gương cho người khác noi theo. Đây là lời khen ngợi dành cho những người ở vị trí lãnh đạo, giáo dục hoặc cha mẹ khi họ thực hiện trước những gì họ yêu cầu ở người khác.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「以身作则」 bao gồm các sắc thái sau.
- Coi trọng thực tiễn: Không chỉ là những mệnh lệnh suông, điều cốt yếu là phải đi kèm với hành động thực tế (thân).
- Vai trò làm chuẩn mực: Không chỉ đơn thuần là hành động, mà hành động đó phải trở thành 'quy tắc (tắc)' đúng đắn để người khác noi theo.
- Bản chất của năng lực lãnh đạo: Được xem là phẩm chất cơ bản và quan trọng nhất mà một người dẫn dắt tập thể cần có.
3. Cách dùng
「以身作则」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Lãnh đạo và quản lý tổ chức: Thường dùng khi cấp trên tự mình tuân thủ kỷ luật và làm việc chăm chỉ trước khi đưa ra yêu cầu khắt khe với cấp dưới.
- Ví dụ:「作为经理,他总是以身作则,每天第一个到公司,最后一个离开。」
(Với tư cách là quản lý, anh ấy luôn dĩ thân tác tắc, mỗi ngày đều là người đến công ty đầu tiên và là người cuối cùng rời đi.)
- Ví dụ:「作为经理,他总是以身作则,每天第一个到公司,最后一个离开。」
- Giáo dục và nuôi dạy con cái: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cha mẹ hoặc thầy cô thể hiện hành vi tốt thay vì chỉ dạy bảo bằng lời.
- Ví dụ:「父母应该以身作则,不在孩子面前沉迷手机。」
(Cha mẹ nên dĩ thân tác tắc, không nên mải mê dùng điện thoại trước mặt con cái.)
- Ví dụ:「父母应该以身作则,不在孩子面前沉迷手机。」
- Nghĩa vụ công cộng và đạo đức: Dùng trong bối cảnh những người có tầm ảnh hưởng công chúng cần hành động theo tiêu chuẩn đạo đức cao hơn người bình thường.
- Ví dụ:「为了推行环保政策,市长以身作则,坚持骑自行车上班。」
(Để thúc đẩy chính sách bảo vệ môi trường, thị trưởng đã dĩ thân tác tắc, kiên trì đi làm bằng xe đạp.)
- Ví dụ:「为了推行环保政策,市长以身作则,坚持骑自行车上班。」
Ví dụ khác:
- 要想让团队信服,领导者必须以身作则。
(Muốn đội ngũ thuyết phục, người lãnh đạo phải dĩ thân tác tắc.) - 老师不仅要传授知识,更要以身作则,培养学生的品德。
(Thầy cô không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn phải dĩ thân tác tắc để bồi dưỡng phẩm chất cho học sinh.) - 哥哥在弟弟面前总是以身作则,从不撒谎。
(Anh trai luôn làm gương trước mặt em trai, không bao giờ nói dối.) - 只有管理者以身作则遵守制度,员工才会认真执行。
(Chỉ khi người quản lý dĩ thân tác tắc tuân thủ chế độ, nhân viên mới thực hiện một cách nghiêm túc.) - 他在节约用水方面以身作则,连洗菜水都会收集起来冲厕所。
(Anh ấy dĩ thân tác tắc trong việc tiết kiệm nước, ngay cả nước rửa rau cũng gom lại để dội bồn cầu.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh Nho giáo: Cốt lõi tinh thần của thành ngữ này nằm trong chương Tử Lộ (子路) của sách Luận Ngữ (论语): 'Kỳ thân chính, bất lệnh nhi hành' (其身正,不令而行 - Thân mình mà chính trực thì không cần ra lệnh người ta cũng làm theo).
- Sử dụng hiện đại: Thành ngữ này thường xuyên xuất hiện trong các khẩu hiệu chính trị hoặc quy tắc ứng xử của doanh nghiệp, yêu cầu sự 'ngôn hành nhất trí' (lời nói đi đôi với việc làm).
- Phân biệt với từ gần nghĩa: 'Thân tiên sĩ tốt' (身先士卒) nhấn mạnh vào sự dũng cảm, xông pha vào nơi nguy hiểm hoặc khó khăn trước tiên, trong khi 'Dĩ thân tác tắc' mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc làm gương trong tuân thủ quy tắc và đạo đức hàng ngày.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 身先士卒 (shēn xiān shì zú): Thân tiên sĩ tốt; người chỉ huy đi đầu hàng quân, sẵn sàng đối mặt với khó khăn trước tiên.
- 言传身教 (yán chuán shēn jiào): Ngôn truyền thân giáo; vừa dạy bằng lời nói vừa làm gương bằng hành động.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 以身试法 (yǐ shēn shì fǎ): Dĩ thân thí pháp; tự mình liều lĩnh vi phạm pháp luật.
- 上行下效 (shàng xíng xià xiào): Thượng hành hạ hiệu; cấp trên làm gì cấp dưới bắt chước nấy (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
- 指手画脚 (zhǐ shǒu huà jiǎo): Vừa nói vừa khoa tay múa chân.link
- 弄虚作假 (nòng xū zuò jiǎ): Làm giả mạo, lừa dối.link
6. Tóm tắt
**Dĩ thân tác tắc (以身作则)** là một thành ngữ quan trọng thể hiện tinh thần nêu gương của người lãnh đạo hoặc người giáo dục. Thay vì chỉ ra lệnh, việc tự mình tuân thủ quy tắc và thực hiện những hành vi đúng đắn là cách tốt nhất để thuyết phục người khác. Trong tiếng Việt, thành ngữ này thường được dùng trong môi trường công sở, giáo dục và gia đình để đề cao sự nhất quán giữa lời nói và việc làm.
