background texture

众说纷纭

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zhòng shuō fēn yún
  • Bản dịch tiếng Việt: Chúng thuyết phân vân
  • Cấu tạo thành ngữ: Chúng (nhiều người, đám đông)Thuyết (ý kiến, lời nói, chủ trương)纷纭Phân vân (rối ren, nhiều và lộn xộn)
  • Ý nghĩa: Nhiều người đưa ra các ý kiến khác nhau, bàn tán xôn xao khiến cho sự việc trở nên rối ren và không thể đi đến thống nhất.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

众说纷纭 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự bất đồng ý kiến: Trọng tâm không chỉ là có nhiều người, mà là mỗi người đều có một chủ trương riêng biệt, không thống nhất.
  • Tình trạng hỗn loạn: Từ 'Phân vân' (纷纭) mô tả trạng thái như những sợi tơ rối rắm, hàm ý cuộc thảo luận đang bị xáo trộn và khó thu xếp.

3. Cách dùng

众说纷纭 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Vụ án hoặc bí ẩn chưa có lời giải: Dùng để mô tả tình trạng có nhiều suy đoán khác nhau trong dư luận về một sự thật chưa rõ ràng hoặc bí ẩn lịch sử.
    • Ví dụ:关于那艘沉船的宝藏下落,至今仍是众说纷纭,没有定论。
      Về tung tích kho báu của con tàu đắm đó, cho đến nay vẫn chúng thuyết phân vân, chưa có kết luận cuối cùng.)
  • Trong thảo luận hoặc đưa ra quyết định: Diễn tả việc có quá nhiều quan điểm trái chiều hoặc góc nhìn khác nhau khiến cuộc họp không thể đi đến kết luận.
    • Ví dụ:对于这项新政策的影响,专家们众说纷纭,莫衷一是。
      Đối với ảnh hưởng của chính sách mới này, các chuyên gia mỗi người một ý, chưa thể thống nhất được.)

Ví dụ khác:

  1. 这幅画的作者到底是谁,学术界众说纷纭
    Học giới chúng thuyết phân vân về việc ai mới thực sự là tác giả của bức tranh này.
  2. 面对众说纷纭的市场预测,投资者感到非常困惑。
    Trước những dự báo thị trường đầy rẫy những ý kiến trái chiều, các nhà đầu tư cảm thấy vô cùng bối rối.
  3. 虽然外界众说纷纭,但他始终坚持自己的做法。
    Mặc dù bên ngoài có nhiều lời bàn tán, nhưng anh ấy vẫn luôn kiên trì với cách làm của mình.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tần suất sử dụng: Đây là biểu đạt cực kỳ phổ biến trong tin tức, bài báo và cả hội thoại hàng ngày.
  • Kết hợp từ: Thường được dùng cùng với thành ngữ **Mạc trung nhất thị (莫衷一是)** để nhấn mạnh việc không thể quyết định xem ý kiến nào là đúng.
  • Sắc thái: Không hẳn mang nghĩa tiêu cực, nhưng nó tập trung vào thực tế là 'chưa có kết luận' hoặc 'đang hỗn loạn', thường dùng trong bối cảnh đang chờ đợi một giải pháp.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Chúng thuyết phân vân (众说纷纭)** dùng để mô tả trạng thái có quá nhiều luồng ý kiến khác nhau về một chủ đề, khiến cuộc thảo luận không có hồi kết. Nó thường được dùng khi nói về các sự kiện chưa rõ thực hư hoặc các chính sách gây tranh cãi. Trong tiếng Việt, người học nên ghi nhớ cụm này cùng với thành ngữ **Mạc trung nhất thị (莫衷一是)** mang nghĩa không biết nghe theo ai.

Bài luận thành ngữ

zhòng shuō fēn yún
众说纷纭
Nhiều Ý Kiến Trái Chiều
zàizhè ge这个shì jiè世界shàngzhēn xiàng真相wǎng wǎng往往zhǐ yǒu只有yí gè一个dànguān yú关于zhēn xiàng真相deshuō fǎ说法quèkě néng可能yǒuqiān bǎi zhǒng千百种

Trên thế giới này, sự thật thường chỉ có một, nhưng về sự thật lại có thể có hàng trăm cách nói khác nhau.

xiǎng xiàng想象yī xià一下fā shēng发生leyī jiàn一件hěnlí qí离奇deshì qíng事情

Hãy tưởng tượng một việc rất kỳ lạ đã xảy ra.

yě xǔ也许shìyí gè一个zhù míng著名delì shǐ历史mí tuán谜团yě xǔ也许shìzuì jìn最近fā shēng发生deyí gè一个xīn wén新闻rè diǎn热点

Có thể đó là một bí ẩn lịch sử nổi tiếng, hoặc là một tin nóng gần đây.

dāngshì tú试图gǎo qīng chǔ搞清楚dào dǐ到底fā shēng发生leshén me什么shíhuìfā xiàn发现yí gè一个hěnyǒu qù有趣dexiàn xiàng现象zhāng sān张三shuōshìyīn wèi因为zhè ge这个yuán yīn原因lǐ sì李四shuōbú duì不对shìyīn wèi因为nà ge那个yuán yīn原因wáng wǔ王五yòutiào chū lái跳出来shuōnǐ men你们dōucuòleqí shí其实bèi hòu背后hái yǒu还有gèngfù zá复杂degù shì故事

Khi bạn cố gắng tìm hiểu rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra, bạn sẽ nhận thấy một hiện tượng thú vị: Trương Tam nói là vì lý do này; Lý Tứ nói không phải, là vì lý do kia; Vương Ngũ lại nhảy ra nói các bạn đều sai, thực ra phía sau còn có câu chuyện phức tạp hơn.

měiyí gè一个réndeshēng yīn声音dōuhěnměiyí gè一个réndelǐ yóu理由tīng qǐ lái听起来hǎo xiàng好像dōuyǒu diǎn有点dào lǐ道理dàntā men它们fàngzàiyì qǐ一起quèwán quán完全shìmáo dùn矛盾de

Tiếng nói của mỗi người đều rất lớn, lý do của mỗi người nghe có vẻ hợp lý, nhưng khi đặt lại với nhau thì hoàn toàn mâu thuẫn.

zhè shí hòu这时候denǎo zi脑子huìjué de觉得hěnluànjiùxiàngwú shù tiáo无数条xiàn线chán rào缠绕zàiyì qǐ一起jiě bù kāi解不开lǐ bù qīng理不清

Lúc này, trong đầu bạn sẽ cảm thấy rất rối, giống như vô số sợi dây quấn vào nhau, không thể tháo gỡ hay sắp xếp được.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常xíng xiàng形象dechéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种jú miàn局面jiàozhòng shuō fēn yún众说纷纭

Trong tiếng Trung có một thành ngữ rất sinh động, chuyên dùng để miêu tả tình huống này, gọi là “众说纷纭”.

zhè ge这个dehuà miàn gǎn画面感hěnqiáng

Cụm từ này mang hình ảnh rất mạnh mẽ.

zhòngshìhěnduō rén多人shuōshìfā biǎo发表yì jiàn意见érfēn yún纷纭yuán běn原本shìxíng róng形容qí zhì旗帜piāo dòng飘动sè cǎi色彩zá luàn杂乱deyàng zi样子hòu lái后来yǐn shēn引申wèiduōérzá luàn杂乱

“众” là nhiều người; “说” là phát biểu ý kiến; còn “纷纭” ban đầu dùng để miêu tả cờ bay phấp phới, màu sắc lộn xộn, sau đó được mở rộng nghĩa là nhiều và hỗn loạn.

suǒ yǐ所以zhòng shuō fēn yún众说纷纭bù jǐn jǐn不仅仅shìshuōdà jiā大家dōuzàitǎo lùn讨论qiáng diào强调deshìyī zhǒng一种hùn luàn混乱bù yī zhì不一致

Vì vậy, “众说纷纭” không chỉ nói mọi người đều đang thảo luận, mà còn nhấn mạnh một trạng thái “hỗn loạn” và “không nhất quán”.

wǒ men我们shén me shí hòu什么时候huìyòngdàozhè ge这个ne

Khi nào chúng ta dùng từ này?

tōng cháng通常shìzàizhèjiùshì qíng事情háiméi yǒu没有dìng lùn定论deshí hòu时候

Thông thường là khi việc gì đó chưa có kết luận.

bǐ rú比如duì yú对于wèi lái未来dejīng jì经济xíng shì形势zhuān jiā专家mendekàn fǎ看法wǎng wǎng往往shìzhòng shuō fēn yún众说纷纭de

Ví dụ, về tình hình kinh tế tương lai, các chuyên gia thường có những ý kiến 众说纷纭.

yǒu rén有人lè guān乐观yǒu rén有人bēi guān悲观

Có người lạc quan, có người bi quan.

bǐ rú比如duì yú对于yī bù一部gāng gāng刚刚shàng yìng上映dehěnyǒuzhēng yì争议dediàn yǐng电影guān zhòng观众depíng jià评价kě néng可能shìzhòng shuō fēn yún众说纷纭de

Ví dụ, về một bộ phim mới ra mắt và gây tranh cãi, đánh giá của khán giả cũng có thể là 众说纷纭.

yǒu rén有人jué de觉得shìshén zuò神作yǒu rén有人jué de觉得kàn bù dǒng看不懂

Có người cho là kiệt tác, có người thì không hiểu nổi.

zàizhè zhǒng这种qíng kuàng情况xiàbìngméi yǒu没有yí gè一个biāo zhǔn标准dedá àn答案

Trong những trường hợp như vậy, không có câu trả lời chuẩn mực.

zhòng shuō fēn yún众说纷纭zhè ge这个zhuàng tài状态qí shí其实tǐngràngrénjiāo lǜ焦虑de

Trạng thái “众说纷纭” thực sự khiến người ta cảm thấy lo lắng.

yīn wèi因为zuò wéi作为tīng zhòng听众wǒ men我们zhī dào知道gāixiāng xìn相信shuízhī dào知道yī tiáo一条cáishìduìde

Bởi vì với tư cách là người nghe, chúng ta không biết nên tin ai, cũng không biết con đường nào là đúng.

zhè zhǒng这种shí hòu时候wǎng wǎng往往shìzuìróng yì容易mí shī迷失fāng xiàng方向deshí hòu时候

Lúc này thường cũng là lúc dễ bị mất phương hướng nhất.

bù guò不过huànjiǎo dù角度xiǎngzhè ge这个chéng yǔ成语zàití xǐng提醒wǒ men我们dāngwài jiè外界deshēng yīn声音tàiduōtàideshí hòu时候yě xǔ也许zhèng shì正是wǒ men我们xū yào需要tíng xià lái停下来dú lì独立sī kǎo思考deshí hòu时候

Tuy nhiên, nhìn từ một góc độ khác, thành ngữ này cũng nhắc nhở chúng ta: khi tiếng nói bên ngoài quá nhiều, quá hỗn loạn, có lẽ chính là lúc chúng ta cần dừng lại và suy nghĩ độc lập.

yīn wèi因为zàizhòng shuō fēn yún众说纷纭demí wù迷雾bèi hòu背后zhēn xiàng真相wǎng wǎng往往shìān jìng安静de

Bởi vì đằng sau màn sương 众说纷纭, sự thật thường rất yên tĩnh.

xū yào需要zì jǐ自己fēn biàn分辨érbú shì不是máng mù盲目tīng cóng听从rèn hé任何yī zhǒng一种shēng yīn声音

Nó cần bạn tự mình phân biệt, chứ không phải mù quáng nghe theo bất kỳ tiếng nói nào.

xià cì下次dāngmiàn duì面对yí gè一个fù zá复杂dejú miàn局面tīng dào听到zhōu wéi周围quánshìbù tóng不同deyì jiàn意见jué de觉得tóu yūn nǎo zhàng头晕脑胀shíkě yǐ可以shēnyì kǒu qì一口气yòngzhè ge这个láimiáo shù描述dāng xià当下dehuán jìng环境xiàn zài现在deqíng kuàng情况zhēn shì真是zhòng shuō fēn yún众说纷纭

Lần tới, khi bạn đối mặt với một tình huống phức tạp, nghe thấy xung quanh toàn những ý kiến khác nhau, cảm thấy chóng mặt và bối rối, bạn có thể hít một hơi thật sâu, dùng từ này để mô tả hoàn cảnh hiện tại: tình hình bây giờ thật là 众说纷纭.

rán hòu然后shì zhe试着zàizhè xiē这些fēn luàn纷乱deshēng yīn声音zhōngzhǎo dào找到shǔ yú属于zì jǐ自己depàn duàn判断

Rồi hãy cố gắng tìm ra phán đoán của riêng bạn trong những tiếng nói hỗn loạn đó.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 众说纷纭!

0/50