background texture

作法自毙

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zuò fǎ zì bì
  • Bản dịch tiếng Việt: Tác pháp tự tệ (Gậy ông đập lưng ông / Tự mình hại mình)
  • Cấu tạo thành ngữ: 「作」(Chế định, ban hành, làm ra (Tác))+「法」(Pháp luật, quy định, mưu mẹo (Pháp))+「自」(Tự bản thân mình (Tự))+「毙」(Ngã xuống, chết, diệt vong (Tệ))
  • Ý nghĩa: Chỉ việc bản thân đặt ra luật lệ, quy định hoặc mưu kế, nhưng cuối cùng chính những điều đó lại trói buộc, đẩy mình vào cảnh khốn cùng hoặc diệt vong. Thành ngữ mang sắc thái châm biếm, phê phán rõ rệt (biếm nghĩa), tương tự như cảnh 'gậy ông đập lưng ông'.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「作法自毙」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tự diệt vong bởi chính khuôn khổ mình tạo ra: Không chỉ đơn thuần là gặt quả xấu, thành ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả rất rõ ràng: chính quy định, luật lệ, cái bẫy do bản thân lập ra lại quay lại trói buộc và hại chết chính mình.
  • Sắc thái phê phán, châm biếm nặng nề (Biếm nghĩa từ): Thường dùng khi mưu kế thâm độc hay thái độ hà khắc đối với người khác bị phản tác dụng, mang sắc thái mỉa mai và tuyệt đối không có sự thương hại cho kẻ tự rước họa.
  • Hậu quả phản phệ từ thể chế và quy tắc: Ngoài mưu kế cá nhân, thành ngữ còn áp dụng cho các cơ quan, tổ chức ban hành những quy định vô lý, cứng nhắc để rồi chính người đứng đầu phải gánh chịu hậu quả tê liệt.

3. Cách dùng

「作法自毙」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Bẫy người khác nhưng tự hại chính mình: Dùng trong tình huống mỉa mai khi ai đó đặt ra tiêu chuẩn khắt khe để chèn ép đối thủ, nhưng cuối cùng chính mình lại vi phạm và chịu hình phạt.
    • Ví dụ:「他本想制定严格的考核标准来排挤对手,结果自己先不达标,真是作法自毙。」
      (Anh ta vốn muốn đặt ra tiêu chuẩn đánh giá khắt khe để bài trừ đối thủ, ai ngờ bản thân lại không đạt chuẩn trước, đúng là gậy ông đập lưng ông.)
  • Hành vi bất chính bị chính thủ đoạn của mình vạch trần: Miêu tả kẻ trục lợi hoặc làm chuyện phi pháp bằng thủ đoạn gian trá, cuối cùng lại bị sa lưới bởi chính công cụ mình tạo ra.
    • Ví dụ:「那个制造假证件的团伙,最终因为使用自己伪造的护照出境而被捕,纯属作法自毙。」
      (Băng nhóm làm giấy tờ giả đó rốt cuộc bị bắt vì dùng chính hộ chiếu giả do mình tạo ra để xuất cảnh, hoàn toàn là tự chui đầu vào rọ.)
  • Quy định nội bộ rườm rà gây tê liệt tổ chức: Phê phán cấp quản lý ban hành quá nhiều quy trình phức tạp khiến chính công việc của mình bị đình trệ.
    • Ví dụ:「管理层出台了繁琐的审批流程,如今项目延期受阻,可以说是作法自毙。」
      (Ban quản lý đưa ra quy trình xét duyệt rườm rà, nay dự án bị chậm trễ tắc nghẽn, có thể nói là tự trói chân mình.)

Ví dụ khác:

  1. 他企图用苛刻的保密协议限制员工,最后自己被起诉,落得个作法自毙的下场。
    (Hắn mưu toan dùng thỏa thuận bảo mật hà khắc để khống chế nhân viên, cuối cùng chính mình lại bị khởi kiện, chuốc lấy kết cục gậy ông đập lưng ông.)
  2. 搞阴谋诡计的人,早晚会作法自毙。
    (Kẻ giở trò mưu mô quỷ quyệt thì sớm muộn cũng tự hại lấy mình.)
  3. 这家公司滥用专利诉讼打压对手,如今反被对方专利限制,落得作法自毙。
    (Công ty này lạm dụng kiện tụng bằng sáng chế để chèn ép đối thủ, nay lại bị bằng sáng chế của đối phương kiềm chế, lâm vào cảnh tự đào hố chôn mình.)
  4. 为了省钱他私自改装了防盗系统,结果把自己反锁在屋内引发火灾,可谓作法自毙。
    (Để tiết kiệm tiền, anh ta tự ý sửa hệ thống chống trộm, rốt cuộc tự nhốt mình trong nhà gây ra hỏa hoạn, đúng là tự chuốc họa vào thân.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ và Điển tích: Bắt nguồn từ tác phẩm Sử Ký (史记) - Thương Quân Liệt Truyện (商君列传). Thời Chiến Quốc (战国), Thương Ưỡng (商鞅) thực hiện biến pháp biến nước Tần thành cường quốc bằng luật lệ vô cùng hà khắc. Sau khi Tần Hiếu Công (秦孝公) qua đời, Thương Ưỡng bị vu cáo tội mưu phản và phải bỏ trốn. Khi ông tìm đến một quán trọ ở cửa ải xin nghỉ chân, chủ quán nói: 'Theo luật của Thương Quân, chứa chấp người không có giấy thông hành sẽ bị xử tội liên đới chém đầu.' Thương Ưỡng than rằng: 'Than ôi, cái hại của việc làm luật lại đến mức cùng cực thế này ư!' Cuối cùng, ông bị bắt và chịu hình phạt phanh thây (xa liệt - 车裂). Điển tích 'Tác pháp tự tệ' ra đời từ câu chuyện này.
  • Đối chiếu ngôn ngữ: Trong tiếng Việt, thành ngữ này thường được dịch thoát ý bằng các câu tục ngữ quen thuộc như 'gậy ông đập lưng ông', 'tự đào hố chôn mình' hoặc 'tự chui đầu vào rọ'. Tuy nhiên, 'Tác pháp tự tệ' (作法自毙) nhấn mạnh trực diện vào việc chính 'luật pháp' (pháp - 法) hay 'quy định' do mình lập nên đã hại chết mình.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ 'Tác pháp tự tệ' (作法自毙) xuất phát từ điển tích Thương Ưỡng (商鞅) thời Chiến Quốc, người ban hành luật pháp hà khắc để rồi chính luật đó khiến ông cùng đường mà chết. Thành ngữ này dùng để châm biếm, phê phán những kẻ tự đặt ra luật lệ hay mưu mẹo hãm hại người khác nhưng lại chuốc lấy kết cục tự hại chính mình.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 作法自毙!

0/50