全心全意
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: quán xīn quán yì
- Bản dịch tiếng Việt: Toàn tâm toàn ý
- Cấu tạo thành ngữ: 「全」(Toàn bộ, tất cả)
+ 「心」(Tâm, trái tim, tấm lòng) + 「全」(Toàn bộ, tất cả) + 「意」(Ý chí, ý định, suy nghĩ) - Ý nghĩa: Dành trọn vẹn tâm trí và ý chí vào một việc gì đó. Đây là một lời khen ngợi dành cho thái độ làm việc hoặc đối xử với người khác một cách hết lòng, không giữ lại chút gì cho riêng mình và không bị xao nhãng bởi các tạp niệm.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「全心全意」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự tập trung hoàn toàn: Việc lặp lại chữ Toàn (全) hai lần nhấn mạnh việc dồn tất cả tinh thần lực, không giữ lại bất kỳ phần nào cho riêng mình.
- Sự chân thành và tận hiến: Thành ngữ này không chỉ nói về sự tập trung mà còn gợi ý mạnh mẽ về lòng thành thực và thái độ sẵn sàng cống hiến cho đối tượng.
3. Cách dùng
「全心全意」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phục vụ và cống hiến: Đây là ngữ cảnh phổ biến nhất, dùng để diễn tả thái độ hết lòng vì người khác trong công việc hoặc hoạt động tình nguyện. Đặc biệt thường thấy trong các khẩu hiệu hoặc đánh giá công việc.
- Ví dụ:「这家医院的医护人员全心全意地照顾每一位病人。」
(Đội ngũ y tế của bệnh viện này đang toàn tâm toàn ý chăm sóc cho từng bệnh nhân.)
- Ví dụ:「这家医院的医护人员全心全意地照顾每一位病人。」
- Đạt được mục tiêu cá nhân: Mô tả việc tập trung cao độ vào ước mơ hoặc công việc của bản thân mà không để tâm đến những việc khác.
- Ví dụ:「为了考上理想的大学,他全心全意地投入到了复习中。」
(Để thi đỗ vào trường đại học mơ ước, anh ấy đã toàn tâm toàn ý lao vào việc ôn tập.)
- Ví dụ:「为了考上理想的大学,他全心全意地投入到了复习中。」
- Tình yêu và tình cảm: Thể hiện việc dành tình yêu thuần khiết cho đối phương hoặc gia đình mà không có sự tính toán hay thay lòng đổi dạ.
- Ví dụ:「她全心全意地爱着丈夫,支持他的事业。」
(Cô ấy toàn tâm toàn ý yêu chồng và ủng hộ sự nghiệp của anh ấy.)
- Ví dụ:「她全心全意地爱着丈夫,支持他的事业。」
Ví dụ khác:
- 只要你全心全意去做,就没有克服不了的困难。
(Chỉ cần bạn toàn tâm toàn ý thực hiện, sẽ không có khó khăn nào là không thể vượt qua.) - 老师全心全意地教导学生,从不计较个人得失。
(Thầy giáo toàn tâm toàn ý dạy dỗ học sinh mà không hề tính toán thiệt hơn cho bản thân.) - 我们需要全心全意支持这个项目,才能保证按时完成。
(Chúng ta cần toàn tâm toàn ý ủng hộ dự án này để đảm bảo hoàn thành đúng hạn.) - 他对这份工作全心全意,经常加班到深夜。
(Anh ấy toàn tâm toàn ý với công việc này, thường xuyên tăng ca đến tận đêm khuya.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Khẩu hiệu chính trị: Tại Trung Quốc, câu nói của Mao Trạch Đông (毛泽东) 'Toàn tâm toàn ý phục vụ nhân dân' (全心全意为人民服务) cực kỳ nổi tiếng, trở thành tiêu chuẩn đạo đức lý tưởng cho cán bộ và đảng viên.
- Sử dụng trong đời sống: Ngoài ngữ cảnh chính trị, thành ngữ này được dùng rộng rãi để biểu đạt sự nỗ lực thuần túy hoặc tình cảm chân thành, mang sắc thái rất tích cực và nghiêm túc.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 三心二意 (sān xīn èr yì): Tam tâm nhị ý. Tâm trí không định, hay do dự hoặc bị phân tâm.
- 虚情假意 (xū qíng jiǎ yì): Hư tình giả ý. Tình cảm giả tạo, không chân thành.
- 自私自利 (zì sī zì lì): Chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân, ích kỷ.link
6. Tóm tắt
Toàn tâm toàn ý (全心全意) là thành ngữ biểu thị việc dồn hết tâm sức và ý chí vào một đối tượng nhất định. Nó nhấn mạnh thái độ tích cực và chân thành, dù là trong công việc, mục tiêu cá nhân hay tình cảm. Tại Trung Quốc, cụm từ này rất nổi tiếng qua khẩu hiệu chính trị, nhưng trong đời thường, nó được dùng rộng rãi để chỉ sự tận hiến.
