前仰后合
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: qián yǎng hòu hé
- Bản dịch tiếng Việt: Tiền ngưỡng hậu hợp (Cười nghiêng ngả, cười ngặt nghẽo)
- Cấu tạo thành ngữ: 「前」(Phía trước (Tiền))
+ 「仰」(Ngửa mặt lên hoặc ngả người ra sau (Ngưỡng)) + 「后」(Phía sau (Hậu)) + 「合」(Gập người về phía trước (Hợp)) - Ý nghĩa: Cơ thể lắc lư mạnh mẽ ra phía trước và phía sau. Thành ngữ này chủ yếu dùng để miêu tả trạng thái cười quá mức đến nỗi không giữ vững được tư thế. Trong một số ít trường hợp, nó cũng chỉ sự lảo đảo do quá buồn ngủ hoặc say rượu.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「前仰后合」 bao gồm các sắc thái sau.
- Miêu tả sự bùng nổ tiếng cười: Không chỉ đơn thuần là "cười", thành ngữ này nhấn mạnh về mặt thị giác việc cơ thể rung chuyển mạnh mẽ. Nó thường được dùng làm bổ ngữ trong cụm "Cười đến mức..." (笑得...).
- Chuyển động không kiểm soát: Hành động lặp đi lặp lại giữa Ngưỡng (仰 - ngả sau) và Hợp (合 - gập trước) thể hiện những cảm xúc mạnh mẽ (chủ yếu là vui sướng) hoặc trạng thái sinh lý (buồn ngủ, say rượu) không thể tự chủ.
3. Cách dùng
「前仰后合」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Cảnh cười lớn: Đây là cách dùng phổ biến nhất để miêu tả một người đang cười dữ dội do xem hài kịch, nghe chuyện đùa hoặc gặp sự cố buồn cười.
- Ví dụ:「听完那个相声演员的段子,全场观众都笑得前仰后合。」
(Sau khi nghe xong đoạn tấu hài của diễn viên đó, toàn bộ khán giả trong hội trường đều cười nghiêng ngả.)
- Ví dụ:「听完那个相声演员的段子,全场观众都笑得前仰后合。」
- Nhấn mạnh trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để truyền đạt mức độ thú vị của một sự việc trong các cuộc trò chuyện thân mật, mang tính hơi cường điệu.
- Ví dụ:「昨天聚会太有意思了,大家都乐得前仰后合。」
(Buổi tụ tập hôm qua thật thú vị, mọi người đều cười đến mức ngả nghiêng.)
- Ví dụ:「昨天聚会太有意思了,大家都乐得前仰后合。」
- Dáng vẻ lảo đảo (Cách dùng hiếm): Ngoài việc cười, thành ngữ này còn có thể chỉ trạng thái không đứng vững do say rượu hoặc quá mệt mỏi, dù hiện nay ít dùng hơn.
- Ví dụ:「他喝醉了,走路前仰后合,差点摔倒。」
(Anh ấy say quá rồi, đi đứng cứ lảo đảo nghiêng ngả, suýt chút nữa thì ngã.)
- Ví dụ:「他喝醉了,走路前仰后合,差点摔倒。」
Ví dụ khác:
- 看着小丑滑稽的表演,孩子们笑得前仰后合。
(Nhìn màn biểu diễn hài hước của chú hề, lũ trẻ cười ngặt nghẽo.) - 几个老朋友聚在一起回忆往事,时不时笑得前仰后合。
(Mấy người bạn cũ tụ tập ôn lại chuyện xưa, thỉnh thoảng lại cùng nhau cười nghiêng ngả.) - 这部喜剧电影包袱不断,让人笑得前仰后合。
(Bộ phim hài này có vô số tình tiết gây cười, khiến người xem phải cười ngất.) - 虽然很困,但他还是强打精神,只是偶尔困得前仰后合。
(Tuy rất buồn ngủ nhưng anh ấy vẫn cố gắng tỉnh táo, chỉ là thỉnh thoảng lại gật gù lảo đảo vì cơn buồn ngủ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Hình ảnh cấu tạo: Ngưỡng (仰) là động tác ngẩng mặt và ngả người ra sau, Hợp (合) là động tác gập người về phía trước. Sự lặp lại này miêu tả chân thực một trận cười đến mức khó thở.
- Nguồn gốc và biến đổi: Thành ngữ này xuất hiện trong các vở kịch đời Nguyên như Ngộ Thượng Hoàng (遇上皇). Thời xưa, nó thường dùng để chỉ sự lảo đảo khi say rượu. Tuy nhiên, từ các tiểu thuyết đời Minh - Thanh như Hồng Lâu Mộng (红楼梦) cho đến nay, nó đã định hình rõ rệt là cách miêu tả cho việc cười lớn.
- Phân biệt: So với Bổng phúc đại tiếu (捧腹大笑 - cười vỡ bụng), Tiền ngưỡng hậu hợp (前仰后合) tập trung nhiều hơn vào hành động rung lắc của cơ thể.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 捧腹大笑 (pěng fù dà xiào): Ôm bụng cười lớn.
- 哄堂大笑 (hōng táng dà xiào): Cả phòng cùng cười ồ lên.link
- 忍俊不禁 (rěn jùn bù jīn): Không nhịn được cười.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 饮泣吞声 (yǐn qì tūn shēng): Nuốt nước mắt vào trong, kìm nén tiếng khóc.
- 嚎啕大哭 (háo táo dà kū): Gào khóc thảm thiết.
- 愁眉苦脸 (chóu méi kǔ liǎn): Mặt ủ mày ê, vẻ mặt buồn rầu, lo lắng.link
- 垂头丧气 (chuí tóu sàng qì): Buồn bã và mất hết tinh thần.link
6. Tóm tắt
Tiền ngưỡng hậu hợp (前仰后合) là thành ngữ miêu tả động tác cơ thể ngả nghiêng ra trước và sau khi cười quá mức. Trong tiếng Trung hiện đại, nó thường xuất hiện trong cấu trúc "Cười đến mức tiền ngưỡng hậu hợp" (笑得前仰后合) để diễn tả một trận cười sảng khoái, nồng nhiệt. Dù có nguồn gốc từ việc miêu tả sự lảo đảo do say rượu, nhưng ngày nay nó gần như chỉ được dùng trong ngữ cảnh cười lớn.
