background texture

势不可当

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: shì bù kě dāng
  • Bản dịch tiếng Việt: Thế bất khả đương (勢不可當)
  • Cấu tạo thành ngữ: Thế (势): Thế trận, đà phát triển, sức mạnh.Bất (不): Không (phủ định).Khả (可): Có thể (khả năng).Đương (当): Ngăn chặn, chống đỡ (tương đương với chữ Đáng 挡).
  • Ý nghĩa: Diễn tả thế (势) của sự vật vô cùng mạnh mẽ, không gì có thể ngăn cản (当) nổi. Thường dùng để miêu tả sự tiến công của quân đội (军队), xu hướng xã hội (社会趋势) hoặc sức mạnh của tự nhiên (自然力量).

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

势不可当 bao gồm các sắc thái sau.

  • Năng lượng áp đảo (压倒性的能量): Thành ngữ này không chỉ có nghĩa là "mạnh", mà còn bao hàm sắc thái tốc độ của vật thể đang chuyển động hoặc làn sóng thay đổi quá lớn, khiến việc đối đầu trực diện là không thể.
  • Chữ "Đương" (当) và "Đáng" (挡): Trong thành ngữ này, chữ "Đương" (当) được dùng với nghĩa là "Đáng" (挡 - ngăn chặn). Hiện nay trong tiếng Trung hiện đại thường viết là "Thế bất khả đáng" (势不可挡) nhưng ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.

3. Cách dùng

势不可当 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Xu hướng và dòng chảy thời đại (时代潮流): Dùng để giải thích các chuyển động xã hội lớn như đổi mới công nghệ, cải cách hoặc trào lưu mà ý chí cá nhân không thể ngăn cản.
    • Ví dụ:人工智能的发展已成燎原之火,势不可当
      Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đã như lửa lan trên đồng cỏ, thế bất khả đương.)
  • Thể thao và cạnh tranh (体育与竞争): Dùng để ca ngợi phong độ của một đội bóng đang thắng liên tiếp hoặc một vận động viên đang ở trạng thái đỉnh cao.
    • Ví dụ:下半场主队发起猛攻,势不可当,连进三球。
      Hiệp hai đội chủ nhà tấn công dồn dập, thế bất khả đương, liên tiếp ghi ba bàn.)
  • Sự hung dữ của tự nhiên (自然威力): Dùng để miêu tả sức phá hoại kinh khủng của thiên tai như lũ lụt hoặc sạt lở đất.
    • Ví dụ:洪水冲垮了堤坝,势不可当,瞬间淹没了村庄。
      Lũ lụt phá vỡ đê điều, thế bất khả đương, nhấn chìm ngôi làng trong nháy mắt.)

Ví dụ khác:

  1. 这支摇滚乐队在全求范围内迅速走红,人气势不可当
    Ban nhạc rock này nhanh chóng nổi tiếng trên toàn cầu, sức hút của họ thế bất khả đương.
  2. 面对势不可当的舆论压力,公司不得不公开道歉。
    Đối mặt với áp lực dư luận thế bất khả đương, công ty buộc phải công khai xin lỗi.
  3. 改革开放的大潮势不可当,改变了无数人的命运。
    Làn sóng cải cách mở cửa thế bất khả đương, đã thay đổi vận mệnh của vô số người.
  4. 虽然遭遇挫折,但他前进的决心依然势不可当
    Dù gặp phải thất bại, nhưng quyết tâm tiến bước của anh ấy vẫn thế bất khả đương.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Biến thể cách viết: "Thế bất khả đương" (势不可当) và "Thế bất khả đáng" (势不可挡) đều được chấp nhận là cách viết đúng. "Đương" (当) là cách dùng cổ mang nghĩa "đối đầu, ngăn chặn", còn "Đáng" (挡) là động từ hiện đại hơn mang nghĩa "che chắn, cản trở".
  • Nguồn gốc: Trích từ Tấn Thư (晋书), phần Hy Giám Truyện (郗鉴传) có ghi chép "Kỳ thế bất khả đương" (其势不可当 - Thế của nó không thể ngăn cản). Từ xưa nó đã được dùng để miêu tả khí thế trong quân sự.
  • Sắc thái: Về cơ bản được dùng trong ngữ cảnh tích cực để ca ngợi sức mạnh, nhưng cũng có thể dùng để nhấn mạnh sự dữ dội của các hiện tượng tiêu cực như thiên tai hoặc xu hướng xấu.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Thế bất khả đương" (势不可当) là thành ngữ (成语) miêu tả trạng thái khi sức mạnh vật lý hoặc xu hướng xã hội cực kỳ mạnh mẽ, khiến không ai có thể ngăn chặn được. Nó được sử dụng rộng rãi trong quân sự, thể thao, xu hướng kinh doanh để mô tả đà phát triển áp đảo. Đôi khi cũng được viết là "Thế bất khả đáng" (势不可挡) với ý nghĩa tương tự.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 势不可当!

0/50