background texture

不堪一击

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù kān yī jī
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất khảm nhất kích
  • Cấu tạo thành ngữ: Bất (không), dùng để phủ định.Khảm (chịu đựng), có khả năng chống chọi hoặc kham nổi.Nhất (một), chỉ một lần duy nhất.Kích (đánh), hành động tấn công hoặc va đập.
  • Ý nghĩa: Lực lượng quá yếu ớt, không thể chịu đựng nổi dù chỉ một đòn tấn công hay một thử thách nhỏ. Cụm từ này không chỉ dùng cho sự yếu ớt về vật lý mà còn dùng để phê phán sự bạc nhược về tinh thần hoặc lập luận thiếu căn cứ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不堪一击 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự yếu ớt áp đảo: Nhấn mạnh sự chênh lệch thực lực cực lớn hoặc sự bạc nhược đến mức không thể phản kháng trong chiến đấu hay cạnh tranh.
  • Sự mong manh của logic và tinh thần: Ngoài ngữ cảnh quân sự, nó còn dùng ẩn dụ cho những 'chủ trương yếu kém' dễ bị bác bỏ hoặc 'ý chí bạc nhược' dễ đầu hàng trước khó khăn.

3. Cách dùng

不堪一击 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Quân sự, thể thao, cạnh tranh: Dùng khi mô tả đối thủ hoặc đội bạn yếu hơn dự kiến, thất bại một cách nhanh chóng và chóng vánh.
    • Ví dụ:没想到这支冠军队伍竟然如此不堪一击,上半场就丢了三个球。
      Không ngờ đội vô địch này lại bất khảm nhất kích đến thế, mới hiệp một đã để thủng lưới ba bàn.)
  • Đánh giá lập luận hoặc lý thuyết: Dùng để phê bình những ý kiến, kế hoạch có căn cứ lỏng lẻo, dễ dàng bị bác bỏ khi bị chất vấn.
    • Ví dụ:他的辩解逻辑混乱,在事实面前简直不堪一击
      Lời bào chữa của anh ta logic hỗn loạn, trước sự thật đúng là bất khảm nhất kích.)
  • Sức mạnh tinh thần hoặc sức khỏe: Diễn tả sự yếu đuối về tâm lý hoặc thể chất, dễ dàng gục ngã trước áp lực hoặc bệnh tật.
    • Ví dụ:现在的年轻人从小娇生惯养,心理素质往往不堪一击
      Giới trẻ ngày nay từ nhỏ đã được nuông chiều, nên tố chất tâm lý thường bất khảm nhất kích.)

Ví dụ khác:

  1. 那些看似强大的谣言,在真相面前是不堪一击的。
    Những lời đồn đại tưởng chừng mạnh mẽ đó, trước sự thật đều bất khảm nhất kích.
  2. 这栋老房子年久失修,遇到台风恐怕不堪一击
    Ngôi nhà cũ này lâu năm không tu sửa, gặp bão e là sẽ bất khảm nhất kích.
  3. 如果不加强基础训练,我们的防守将不堪一击
    Nếu không tăng cường huấn luyện cơ bản, hàng phòng ngự của chúng ta sẽ bất khảm nhất kích.
  4. 这种廉价的塑料玩具质量太差,简直不堪一击
    Loại đồ chơi nhựa rẻ tiền này chất lượng quá kém, đúng là bất khảm nhất kích.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Phạm vi sử dụng: Đây là biểu thức cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện tự nhiên trong cả văn viết và văn nói.
  • Sắc thái: Từ việc không thể chịu nổi dù chỉ 'một đòn' (nhất kích), thành ngữ này thường mang sắc thái coi thường đối tượng là 'không đáng kể' hoặc 'chỉ được cái mã ngoài'.
  • Sử dụng trong văn học: Trong các tác phẩm văn học hiện đại như tiểu thuyết Vận Mệnh Giao Hưởng Khúc (命运交响曲) của Vương An Ức (王安忆), thành ngữ này được dùng để chỉ ra sự ngây thơ hoặc yếu kém trong suy nghĩ của nhân vật.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Bất khảm nhất kích (不堪一击) là thành ngữ mô tả trạng thái cực kỳ mong manh, dễ vỡ, chỉ cần một tác động nhẹ là sụp đổ hoàn toàn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự yếu kém của đối phương hoặc phê bình sự chuẩn bị không thấu đáo, tương đương với cách nói 'không chịu nổi một đòn' trong tiếng Việt.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不堪一击!

0/50