background texture

坚韧不拔

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jiān rèn bù bá
  • Bản dịch tiếng Việt: Kiên nhẫn bất bạt
  • Cấu tạo thành ngữ: Kiên: Cứng rắn, vững chắc, không dễ phá vỡ.Nhẫn (Nhận): Dẻo dai, bền bỉ, có sức chịu đựng cao trước tác động bên ngoài.Bất: Không (phủ định).Bạt: Nhổ lên, lay chuyển. Ở đây chỉ việc bị làm cho thay đổi ý chí.
  • Ý nghĩa: Ý chí cực kỳ kiên cường, dù đối mặt với bất kỳ khó khăn hay áp lực nào cũng quyết không dao động hay khuất phục. Đây là lời khen ngợi dành cho người không chỉ có sự cứng rắn mà còn có sự dẻo dai, bền bỉ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

坚韧不拔 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự kết hợp giữa 'Kiên' và 'Nhẫn': Thành ngữ này bao hàm cả sự cứng cáp (Kiên) và sự dẻo dai (Nhẫn). Nó không chỉ là sự cứng nhắc, mà là sức mạnh linh hoạt có thể chịu đựng mọi thử thách.
  • Tinh thần bất động: 'Bất bạt' ví như rễ cây bám sâu vào lòng đất không thể nhổ lên được, tượng trưng cho niềm tin và ý chí không bị tác động bởi ngoại lực.

3. Cách dùng

坚韧不拔 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Ca ngợi tính cách và tinh thần của cá nhân: Thường dùng để tán dương những người không bỏ cuộc trong hoàn cảnh khó khăn. Đây là cách diễn đạt khá trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn.
    • Ví dụ:正是凭着坚韧不拔的毅力,他才克服了重重困难,最终取得了成功。
      Chính nhờ nghị lực kiên nhẫn bất bạt, anh ấy mới vượt qua được muôn vàn khó khăn để cuối cùng giành được thành công.)
  • Miêu tả tập thể hoặc tổ chức: Cũng được dùng để mô tả tinh thần của một đội thể thao, một doanh nghiệp hoặc một dân tộc khi đối mặt với nghịch cảnh.
    • Ví dụ:这支球队展现出了坚韧不拔的斗志,在落后的情况下实现了逆转。
      Đội bóng này đã thể hiện ý chí chiến đấu kiên nhẫn bất bạt, lội ngược dòng thành công dù bị dẫn trước.)

Ví dụ khác:

  1. 面对严酷的自然环境,沙漠中的胡杨树表现出了坚韧不拔的生命力。
    Đối mặt với môi trường tự nhiên khắc nghiệt, loài cây Hồ Dương (胡杨) giữa sa mạc đã thể hiện một sức sống kiên nhẫn bất bạt.
  2. 要想在科学研究上有所建树,必须具备坚韧不拔的精神。
    Muốn đạt được thành tựu trong nghiên cứu khoa học, nhất định phải có tinh thần kiên nhẫn bất bạt.
  3. 她那坚韧不拔的性格是在长期的艰苦生活中磨练出来的。
    Tính cách kiên nhẫn bất bạt của cô ấy được tôi luyện qua những năm tháng dài sống trong gian khổ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ một đoạn trong bài Tiều Thác Luận (晁错论) của văn sĩ thời Tống là Tô Thức (苏轼): 'Cổ chi lập đại sự giả, bất duy hữu siêu thế chi tài, diệc tất hữu kiên nhẫn bất bạt chi chí' (Bậc làm việc lớn thời xưa, không chỉ có tài năng xuất chúng, mà còn phải có chí hướng kiên nhẫn bất bạt).
  • Biến thể chữ viết: Trong nguyên tác dùng chữ Kiên Nhẫn (坚忍 - nhẫn nhịn), nhưng trong tiếng Hán hiện đại, cách viết Kiên Nhẫn (坚韧 - dẻo dai) phổ biến hơn. Cả hai đều được chấp nhận, nhưng chữ 'Nhẫn (韧)' nhấn mạnh hơn vào sự bền bỉ, không bao giờ đứt đoạn.
  • Ẩn dụ về thực vật: Thành ngữ này thường được dùng để ví von với các loài cây sống trong môi trường khắc nghiệt như Tùng, Trúc, Mai (Tuế hàn tam hữu - 岁寒三友) hoặc cây xương rồng sa mạc, từ đó mở rộng nghĩa để chỉ phẩm cách con người.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Kiên nhẫn bất bạt (坚韧不拔)** bắt nguồn từ tư tưởng của Tô Thức (苏轼), thể hiện một ý chí sắt đá và sự bền bỉ phi thường. Nó được dùng để ca ngợi những người giữ vững niềm tin và không hề lay chuyển trước nghịch cảnh. Trong tiếng Việt, chúng ta thường hiểu 'kiên nhẫn' là nhẫn nhịn, nhưng chữ 'Nhẫn (韧)' trong thành ngữ này của tiếng Hán hiện đại nhấn mạnh vào sự 'dẻo dai, không dễ đứt gãy', mang sắc thái chủ động và mạnh mẽ hơn.

Bài luận thành ngữ

jiān rèn bù bá
坚韧不拔
Kiên trì bền bỉ
wǒ men我们tōng cháng通常zěn me怎么xíng róng形容yí gè一个rénnèi xīn内心hěnqiáng dà强大

Chúng ta thường mô tả một người có nội tâm mạnh mẽ như thế nào?

kě néng可能huìshuōhěnyìnghuò zhě或者hěngāng qiáng刚强

Có thể nói họ "rất cứng" hoặc "rất cương quyết".

dànrú guǒ如果zǐ xì仔细guān chá观察zì rán jiè自然界huìfā xiàn发现zuìyìngdedōng xī东西bǐ rú比如shí tou石头yǒu shí hòu有时候fǎn ér反而róng yì容易suìfǎn dào反倒shìnà xiē那些kàn qǐ lái看起来yǒu xiē有些róu ruǎn柔软dedōng xī东西bǐ rú比如zhú zi竹子huòlú wěi芦苇zàibào fēng yǔ暴风雨zhōngquènéngcún huó存活xià lái下来

Nhưng nếu quan sát kỹ tự nhiên, bạn sẽ thấy những thứ cứng nhất như đá đôi khi lại dễ vỡ; ngược lại, những thứ trông có vẻ mềm mại như tre hay sậy lại có thể sống sót trong bão tố.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常gāo jí高级dechéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种róng yì容易bèicuī huǐ摧毁depǐn zhì品质jiàojiān rèn bù bá坚韧不拔

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất cao cấp chuyên dùng để mô tả phẩm chất "không dễ bị phá hủy" này, gọi là 坚韧不拔.

zhè ge这个yóusān gè三个bù fèn部分zǔ chéng组成měiyí gè一个dōuhěnguān jiàn关键

Từ này gồm ba phần, mỗi chữ đều rất quan trọng.

jiāndāng rán当然shìjiān dìng坚定jiān gù坚固dài biǎo代表delì chǎng立场bù dòng yáo不动摇bù bá不拔yì si意思shìgēnzhāhěnshēnwài lì外力wú fǎ无法qǐ lái起来

坚 tất nhiên là kiên định, kiên cố, đại diện cho lập trường không lay chuyển; 不拔 nghĩa là rễ cắm rất sâu, ngoại lực không thể nhổ lên được.

dànzuìmiàodeqí shí其实shìzhōng jiān中间nà ge那个rèn

Nhưng chữ tuyệt vời nhất thực ra là chữ 韧 ở giữa.

rènshìyī zhǒng一种tè shū特殊dewù lǐ xìng zhì物理性质

韧 là một tính chất vật lý đặc biệt.

zhǐdebú shì不是yìng dù硬度ér shì而是tán xìng弹性nài shòu lì耐受力

Nó không chỉ độ cứng, mà là "độ đàn hồi" và "khả năng chịu đựng".

jiùxiàngyī kuài一块yōu zhì优质depí gé皮革huò zhě或者shìbèiyā wān压弯deshù zhī树枝kě yǐ可以ràngbiàn xíng变形dànhěnnánzhé duàn折断

Giống như một miếng da chất lượng cao, hoặc một cành cây bị ép cong, bạn có thể làm nó biến dạng nhưng rất khó để bẻ gãy nó.

suǒ yǐ所以jiān rèn bù bá坚韧不拔miáo shù描述debìngbú shì不是yī zhǒng一种duì kàng xìng对抗性dechōng mǎn充满gōng jī lì攻击力deqiáng zhuàng强壮

Vì vậy, 坚韧不拔 không mô tả một sức mạnh mang tính đối kháng hay đầy hung hãn.

gèngxiàngshìyī zhǒng一种zàiyā lì压力miàn qián面前dechéng shòu lì承受力

Nó giống như một khả năng chịu đựng trước áp lực hơn.

wǒ men我们zàishēng huó生活zhōngshén me shí hòu什么时候huìyòngdàone

Trong cuộc sống, khi nào chúng ta dùng đến nó?

wǎng wǎng往往shìzàihuán jìng环境hěnè liè恶劣huò zhě或者zāo yù遭遇lelián xù连续dǎ jī打击deshí hòu时候

Thường là khi môi trường rất khắc nghiệt, hoặc khi gặp phải những cú sốc liên tiếp.

bǐ rú比如yī wèi一位kē xué jiā科学家huāleèr shí nián二十年zuòshí yàn实验shī bài失败lewú shù cì无数次dànyī rán依然méi yǒu没有fàng qì放弃huò zhě或者shìyī kē一棵xiǎo cǎo小草zàishí tou石头fèng xì缝隙dǐngzhejù dà巨大deyā lì压力zhǎnglechū lái出来

Ví dụ, một nhà khoa học dành hai mươi năm làm thí nghiệm, thất bại vô số lần nhưng vẫn không bỏ cuộc; hoặc một ngọn cỏ nhỏ mọc ra từ kẽ đá dưới áp lực khổng lồ.

shèn zhì甚至shìyí gè一个rénzàiyì guó tā xiāng异国他乡miàn duì面对gū dú孤独kùn nán困难yī rán依然shēng huó生活guòhěnhǎo

Thậm chí là một người ở nơi đất khách quê người, đối mặt với cô đơn và khó khăn nhưng vẫn sống rất tốt.

zhè ge这个shí hòu时候wǒ men我们bú huì不会zhǐshuōnǔ lì努力wǒ men我们huìshuōjiān rèn bù bá坚韧不拔

Lúc này, chúng ta không chỉ nói họ "nỗ lực", chúng ta sẽ nói họ 坚韧不拔.

zhè ge这个chéng yǔ成语cángzheyī zhǒng一种zhōng guó shì中国式dezhì huì智慧zhēn zhèng真正deqiáng dà强大bìngbú shì不是xiàngshí tou石头yī yàng一样yìng pèng yìng硬碰硬ér shì而是xiàngzhí wù植物yī yàng一样yǒuxiàng xià向下degēn jī根基yòuyǒuxiàng shàng向上detán xìng弹性

Trong thành ngữ này ẩn chứa một trí tuệ kiểu Trung Hoa: sức mạnh thực sự không phải là cứng chọi cứng như đá, mà là giống như thực vật, vừa có gốc rễ bám sâu, vừa có sự đàn hồi hướng lên.

xià cì下次dāngkàn dào看到yí gè一个rénzàijù dà巨大deyā lì压力xiàyī rán依然méi yǒu没有dǎo xià倒下shèn zhì甚至háizàimò mò默默shēng zhǎng生长shíkě yǐ可以yòngzhè ge这个láibiǎo dá表达dejìng yì敬意

Lần tới khi bạn thấy một người vẫn không gục ngã dưới áp lực khổng lồ, thậm chí còn đang âm thầm lớn lên, bạn có thể dùng từ này để bày tỏ sự kính trọng của mình.

yīn wèi因为jiān rèn bù bá坚韧不拔shìduìyí gè一个rényì zhì lì意志力zuì gāo最高dezàn měi赞美

Bởi vì 坚韧不拔 là lời khen ngợi cao nhất đối với ý chí của một người.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 坚韧不拔!

0/50