background texture

唾手可得

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: tuò shǒu kě dé
  • Bản dịch tiếng Việt: Thóa thủ khả đắc
  • Cấu tạo thành ngữ: Nhổ nước bọt (thóa)Bàn tay (thủ)Có thể (khả)Đạt được, lấy được (đắc)
  • Ý nghĩa: Chỉ việc đạt được một thứ gì đó cực kỳ dễ dàng, giống như việc chỉ cần nhổ nước bọt vào lòng bàn tay (một động tác chuẩn bị đơn giản trước khi làm việc) là có thể lấy được ngay. Thành ngữ này dùng để mô tả những tình huống thành công hoặc có được vật phẩm mà hầu như không tốn chút công sức hay nỗ lực nào.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

唾手可得 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh sự dễ dàng: Không chỉ đơn thuần là 'có thể', thành ngữ này nhấn mạnh mạnh mẽ việc đạt được mà 'không tốn chút công sức' và 'ngay lập tức'.
  • Tính chắc chắn: Vì mục tiêu nằm trong tầm với nên nó cũng bao hàm sắc thái về sự chắc chắn, khả năng thất bại là cực kỳ thấp.

3. Cách dùng

唾手可得 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Dự đoán chiến thắng hoặc thành công: Thường dùng trong các trận thi đấu thể thao hoặc cạnh tranh khi thực lực đôi bên chênh lệch lớn và chiến thắng đã gần như chắc chắn.
    • Ví dụ:凭这支球队的实力,冠军简直是唾手可得
      Với thực lực của đội bóng này, chức vô địch gần như nằm chắc trong tầm tay.)
  • Đạt được cơ hội hoặc lợi ích: Dùng để giải thích tình huống mà các cơ hội hoặc lợi ích trong kinh doanh và đời sống có thể đạt được một cách vô cùng đơn giản.
    • Ví dụ:在这个信息时代,各种知识都变得唾手可得
      Trong thời đại thông tin này, mọi kiến thức đều trở nên cực kỳ dễ dàng có được.)
  • Lời răn dạy ở dạng phủ định: Thường đi kèm với các từ phủ định để nhắc nhở rằng thành công không đến một cách dễ dàng.
    • Ví dụ:巨大的成功绝不是唾手可得的,需要付出艰辛的努力。
      Thành công lớn quyết không phải là thứ dễ dàng có được, mà cần phải nỗ lực gian khổ.)

Ví dụ khác:

  1. 只要你肯努力,这个机会就是唾手可得的。
    Chỉ cần bạn chịu nỗ lực, cơ hội này sẽ nằm gọn trong tay bạn.
  2. 对于天才般的他来说,解开这道难题简直是唾手可得
    Đối với một thiên tài như anh ấy, việc giải bài toán khó này chỉ là chuyện nhỏ.
  3. 不要以为幸福是唾手可得的,我们要学会珍惜。
    Đừng nghĩ rằng hạnh phúc là thứ dễ dàng có được, chúng ta cần học cách trân trọng nó.
  4. 现在的便利店随处可见,生活用品唾手可得
    Bây giờ cửa hàng tiện lợi có ở khắp nơi nên nhu yếu phẩm có thể mua được cực kỳ dễ dàng.
  5. 虽然胜利看似唾手可得,但我们不能掉以轻心。
    Dù chiến thắng có vẻ đã ở ngay trước mắt, nhưng chúng ta không được phép chủ quan.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: 'Thóa thủ' (唾手) nghĩa là nhổ nước bọt vào lòng bàn tay để tăng ma sát, giúp cầm nắm công cụ chắc hơn khi bắt đầu làm việc. Từ đó, nó mang nghĩa 'chỉ cần cử động tay một chút là lấy được'.
  • Xuất xứ: Thành ngữ này được tìm thấy trong phần chú thích của *Hậu Hán Thư* (后汉书) - *Công Tôn Toản truyện* (公孙瓚传) và *Tân Đường Thư* (新唐书) - *Chử Toại Lương truyện* (褚遂良传). Ban đầu, nó được dùng trong bối cảnh quân sự để chỉ việc đánh chiếm quân địch một cách dễ dàng.
  • Sắc thái hiện đại: Ngày nay, thành ngữ này không chỉ dùng cho vật chất hữu hình mà còn dùng rộng rãi cho các khái niệm trừu tượng như 'thành công', 'địa vị', 'thông tin'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Thóa thủ khả đắc (唾手可得) xuất phát từ hình ảnh nhổ nước bọt vào tay để tăng độ bám khi cầm nắm công cụ, ám chỉ việc đạt được mục tiêu một cách cực kỳ thuận lợi. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói 'dễ như trở bàn tay'. Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn khi dự đoán về chiến thắng (胜利), thành công (成功) hoặc việc thu thập thông tin (信息). Ngoài ra, nó cũng thường xuất hiện trong các câu phủ định để răn dạy rằng thành quả lớn lao không bao giờ đến một cách quá dễ dàng.

Bài luận thành ngữ

tuò shǒu kě dé
唾手可得
Dễ như trở bàn tay
wǒ men我们chángjué de觉得xiǎng yào想要dé dào得到yī yàng一样dōng xī东西tōng cháng通常xū yào需要fù chū付出hěnzhǎngshí jiān时间denǔ lì努力

Chúng ta thường cảm thấy rằng để có được một thứ gì đó, thường cần phải nỗ lực trong một thời gian dài.

dànyǒu shí hòu有时候mù biāo目标wǒ men我们fēi cháng非常jìnjìndàogēn běn根本xū yào需要bēn pǎo奔跑shèn zhì甚至xū yào需要tàifèi lì qì费力气zhǐ yào只要shēn chū伸出shǒujiùnéngdé dào得到

Nhưng đôi khi, mục tiêu ở rất gần chúng ta, gần đến mức bạn hoàn toàn không cần phải chạy, thậm chí không cần tốn quá nhiều sức lực, chỉ cần giơ tay ra là có thể lấy được.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语xíng róng形容zhè zhǒng这种jí dù极度róng yì容易dezhuàng tài状态jiàotuò shǒu kě dé唾手可得

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ miêu tả trạng thái cực kỳ dễ dàng này, gọi là 唾手可得.

zhè ge这个dehuà miàn画面gǎnhěnqiángshèn zhì甚至dàizheyì diǎn一点shēng huó生活decū cāo粗糙gǎn

Từ này có tính hình ảnh rất mạnh, thậm chí mang theo một chút thô ráp của cuộc sống.

tuò shǒu唾手jiù shì就是wǎngshǒuxīn lǐ心里yī kǒu一口tuò mò唾沫

唾手 chính là nhổ một búng nước bọt vào lòng bàn tay.

guò qù过去derénzàigàn huó干活jǔ zhòng wù举重物huò zhě或者ná qǐ拿起gōng jù工具zhī qián之前xí guàn习惯zhè yàng这样zuòwèi le为了zēng jiā增加mó cā lì摩擦力hǎozhuāgèngjǐn

Người xưa trước khi làm việc, nhấc vật nặng hoặc cầm công cụ, thường có thói quen làm như vậy để tăng ma sát, giúp cầm nắm chắc hơn.

suǒ yǐ所以tuò shǒu kě dé唾手可得yuán běn原本deyì si意思shìzhǐ yào只要shāo wēi稍微zuòyì diǎn一点zhǔn bèi准备dòngdòng shǒu动手jiùnéngná dào拿到le

Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của 唾手可得 là: chỉ cần chuẩn bị một chút, động tay một chút là có thể lấy được rồi.

tīng qǐ lái听起来zhèshìyī jiàn一件hǎo shì好事

Nghe có vẻ là một điều tốt.

bǐ rú比如yī cháng一场bǐ sài比赛duì shǒu对手hěnruòguàn jūn冠军sì hū似乎tuò shǒu kě dé唾手可得

Ví dụ, trong một trận đấu, đối thủ rất yếu, chức vô địch dường như 唾手可得.

huò zhě或者yí gè一个jī huì机会jiùzàiyǎn qián眼前fǎng fú仿佛yǐ jīng已经fàngzàiledekǒu dài口袋

Hoặc, một cơ hội ngay trước mắt, như thể đã nằm gọn trong túi của bạn.

dànyǒu yì si有意思deshìzàixiàn dài现代shēng huó生活zhōngwǒ men我们yòngdàozhè ge这个deshí hòu时候wǎng wǎng往往shìzàifǒu dìng否定

Nhưng điều thú vị là, trong cuộc sống hiện đại, khi chúng ta dùng từ này, thường là để "phủ định" nó.

wǒ men我们chángshuōchéng gōng成功cóng lái从来shìtuò shǒu kě dé唾手可得de

Chúng ta thường nói: "Thành công không bao giờ là 唾手可得."

huò zhě或者tí xǐng提醒zì jǐ自己zhēn zhèng真正dexìn rèn信任bú shì不是tuò shǒu kě dé唾手可得de

Hoặc tự nhắc nhở mình: "Sự tin tưởng thực sự không phải là 唾手可得."

zhèsì hū似乎jiē shì揭示leyí gè一个xīn lǐ心理nà xiē那些tàiróng yì容易dé dào得到dedōng xī东西wǎng wǎng往往róng yì容易bèiwǒ men我们hū lüè忽略érnà xiē那些ràngwǒ men我们zhēn xī珍惜dejué de觉得zhēn guì珍贵detōng cháng通常dōuxū yào需要fān shān yuè lǐng翻山越岭cái néng才能jiàn dào见到

Điều này dường như tiết lộ một tâm lý: những thứ quá dễ dàng có được thường dễ bị chúng ta ngó lơ; còn những thứ khiến chúng ta trân trọng, cảm thấy quý giá, thường đều cần phải vượt núi băng đèo mới có thể thấy được.

suǒ yǐ所以tuò shǒu kě dé唾手可得zhè ge这个gèngxiàngshìyí gè一个tí xǐng提醒

Vì vậy, từ 唾手可得 giống như một lời nhắc nhở hơn.

ràngwǒ men我们fēn biàn分辨shén me什么shìyùn qì运气dài lái带来debiàn lì便利shén me什么cáishìtōng guò通过nǔ lì努力zhēn zhèng真正yíng dé赢得deguǒ shí果实

Nó giúp chúng ta phân biệt: cái gì là sự thuận tiện do may mắn mang lại, cái gì mới là thành quả thực sự giành được thông qua nỗ lực.

xià cì下次dāngjué de觉得yī jiàn一件shìtàiróng yì容易deshí hòu时候yě xǔ也许kě yǐ可以wènwènzì jǐ自己zhèzhēn de真的shǔ yú属于ma

Lần tới, khi bạn cảm thấy một việc quá dễ dàng, có lẽ bạn nên tự hỏi mình: Điều này có thực sự thuộc về mình không?

hái shì还是jǐn jǐn仅仅yīn wèi因为tuò shǒu kě dé唾手可得

Hay chỉ vì nó 唾手可得?

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 唾手可得!

0/50