风土人情
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: fēng tǔ rén qíng
- Bản dịch tiếng Việt: Phong thổ nhân tình (風土人情)
- Cấu tạo thành ngữ: 「风土」(Phong thổ (khí hậu, địa hình, môi trường tự nhiên của một vùng))
+ 「人情」(Nhân tình (khí chất, thói quen và phong tục tập quán của con người)) - Ý nghĩa: Từ ngữ tổng quát chỉ các điều kiện tự nhiên (khí hậu, địa lý) và các tập quán sinh hoạt, phong tục, khí chất của con người tại một địa phương nhất định. Trong tiếng Việt, 'nhân tình' thường chỉ tình cảm con người, nhưng trong thành ngữ này, nó mang nghĩa rộng hơn là phong tục và lối sống.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「风土人情」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự giao thoa giữa Tự nhiên và Văn hóa: Bao hàm cả 'Phong thổ' (tự nhiên) và 'Nhân tình' (văn hóa/con người). Đây là một khái niệm toàn diện, không chỉ nói về cảnh đẹp mà còn về hơi thở cuộc sống của người dân bản địa.
- Khám phá tích cực: Thường được dùng với sắc thái tích cực hoặc trung tính khi nói về sự thú vị và sức hút của những địa điểm mới.
3. Cách dùng
「风土人情」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Du lịch và Tham quan: Thường dùng để nói về mục đích hoặc cảm nhận khi đi du lịch, muốn trải nghiệm những điều đặc trưng nhất của địa phương.
- Ví dụ:「我想去云南旅游,体验一下那里的风土人情。」
(Tôi muốn đi du lịch Vân Nam để trải nghiệm phong thổ nhân tình nơi đó.)
- Ví dụ:「我想去云南旅游,体验一下那里的风土人情。」
- Giới thiệu và Mô tả văn hóa: Dùng trong các bài viết hoặc cuộc hội thoại giới thiệu về một quốc gia, khu vực để khái quát đặc điểm của nơi đó.
- Ví dụ:「这本杂志详细介绍了意大利的风土人情。」
(Cuốn tạp chí này giới thiệu chi tiết về phong thổ nhân tình của Ý.)
- Ví dụ:「这本杂志详细介绍了意大利的风土人情。」
- Thích nghi và Thấu hiểu: Dùng khi chuyển đến một môi trường mới và cần làm quen với cách sống, phong tục nơi đó.
- Ví dụ:「他刚搬到这里,还在慢慢适应当地的风土人情。」
(Anh ấy vừa mới chuyển đến đây, vẫn đang dần thích nghi với phong thổ nhân tình địa phương.)
- Ví dụ:「他刚搬到这里,还在慢慢适应当地的风土人情。」
Ví dụ khác:
- 每到一个新城市,我都喜欢去菜市场感受最真实的风土人情。
(Mỗi khi đến một thành phố mới, tôi đều thích đi chợ để cảm nhận phong thổ nhân tình chân thực nhất.) - 这部纪录片生动地展现了西北地区的风土人情。
(Bộ phim tài liệu này tái hiện sinh động phong thổ nhân tình của vùng Tây Bắc.) - 了解一个国家的风土人情是学习其语言的重要部分。
(Hiểu về phong thổ nhân tình của một quốc gia là một phần quan trọng trong việc học ngôn ngữ đó.) - 这里的风土人情非常淳朴,让人感到很亲切。
(Phong thổ nhân tình nơi đây rất thuần hậu, khiến người ta cảm thấy rất gần gũi.) - 随着现代化进程的加快,一些传统的风土人情正在消失。
(Cùng với quá trình hiện đại hóa đẩy nhanh, một số phong thổ nhân tình truyền thống đang dần biến mất.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sắc thái thành phần: 'Phong thổ' chỉ khí hậu và tính chất đất đai, còn 'Nhân tình' ở đây không chỉ là lòng người mà là tính cách xã hội và tập quán. Sự kết hợp này đại diện cho cả phần 'cứng' (môi trường) và phần 'mềm' (văn hóa) của một vùng đất.
- Nguồn gốc: Xuất hiện trong tiểu thuyết Nhi Nữ Anh Hùng Truyện (儿女英雄传) thời nhà Thanh, nhưng khái niệm này đã được coi trọng từ lâu trong các ghi chép địa chí địa phương.
- Cách dùng hiện đại: Là một cụm từ cố định cực kỳ phổ biến trong các sách hướng dẫn du lịch hoặc chương trình khám phá. Thường đi kèm với các động từ như 'lĩnh hội (领略)', 'trải nghiệm (体验)', 'tìm hiểu (了解)'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 风俗习惯 (fēng sú xí guàn): Phong tục tập quán. Tập trung vào các quy tắc xã hội và thói quen cá nhân.
- 入乡随俗 (rù xiāng suí sú): Nhập gia tùy tục. Thích nghi với phong tục của nơi mình đến.
- 约定俗成 (yuē dìng sú chéng): Được hình thành theo thói quen và được chấp nhận rộng rãi.link
- 土生土长 (tǔ shēng tǔ zhǎng): Sinh ra và lớn lên tại một nơi cụ thể.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
"Phong thổ nhân tình" là sự kết hợp giữa môi trường tự nhiên (phong thổ) và đặc điểm văn hóa, con người (nhân tình). Thành ngữ này thường được dùng khi du lịch hoặc tìm hiểu về một vùng đất mới để mô tả toàn bộ bầu không khí đặc trưng, bao gồm cả cảnh sắc thiên nhiên lẫn chiều sâu văn hóa của nơi đó.
