background texture

土生土长

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: tǔ shēng tǔ zhǎng
  • Bản dịch tiếng Việt: Thổ sinh thổ trưởng
  • Cấu tạo thành ngữ: Đất đai, quê hương (Thổ)Sinh ra (Sinh)Đất đai, quê hương (lặp lại để nhấn mạnh tính bản địa)Lớn lên, trưởng thành (Trưởng)
  • Ý nghĩa: Sinh ra và lớn lên tại cùng một địa phương. Thành ngữ này nhấn mạnh việc một người hoặc vật có nguồn gốc sâu xa, gắn bó mật thiết với một vùng đất cụ thể chứ không phải từ nơi khác chuyển đến.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

土生土长 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ý thức thuộc về địa phương: Không chỉ đơn thuần chỉ nơi xuất thân, thành ngữ này còn gợi ý về sự am hiểu phong tục, tập quán và tình yêu sâu sắc đối với mảnh đất đó.
  • Đối lập với yếu tố "ngoại lai": Được dùng để nhấn mạnh tính nguyên bản, không phải là thứ được mang từ bên ngoài vào (như sinh vật ngoại lai hay người nhập cư).

3. Cách dùng

土生土长 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Giới thiệu bản thân hoặc nhân vật: Thường dùng khi muốn khẳng định mình là người địa phương chính gốc, am hiểu tường tận về khu vực đó.
    • Ví dụ:我是个土生土长的北京人,对这一带胡同的历史非常了解。
      Tôi là người Bắc Kinh thổ sinh thổ trưởng, nên rất am hiểu lịch sử các con ngõ nhỏ (Hồ Đồng - 胡同) ở vùng này.)
  • Động thực vật và sản vật: Dùng để chỉ các giống loài bản địa hoặc nông sản địa phương không phải hàng nhập khẩu.
    • Ví dụ:这种草药是本地土生土长的,对外地人来说可能很罕见。
      Loại thảo dược này là loại thổ sinh thổ trưởng ở địa phương này, với người nơi khác có lẽ rất hiếm thấy.)
  • Văn hóa hoặc nhân tài (nghĩa bóng): Dùng để chỉ những nhân tài được đào tạo hoàn toàn trong nước, đối lập với những người đi du học về.
    • Ví dụ:这家公司非常重视培养土生土长的年轻干部。
      Công ty này rất coi trọng việc bồi dưỡng những cán bộ trẻ thổ sinh thổ trưởng.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然他在国外生活多年,但他始终觉得自己是个土生土长的中国人。
    Mặc dù sống ở nước ngoài nhiều năm, nhưng trong thâm tâm anh ấy luôn tự coi mình là một người Trung Quốc thổ sinh thổ trưởng.
  2. 这些土生土长的农产品虽然卖相一般,但味道特别好。
    Những nông sản thổ sinh thổ trưởng này tuy vẻ ngoài bình thường nhưng hương vị lại rất đặc biệt.
  3. 作为土生土长的村民,他无法眼看着家乡的环境被破坏。
    Với tư cách là một dân làng thổ sinh thổ trưởng, ông ấy không thể khoanh tay đứng nhìn môi trường quê hương bị hủy hoại.
  4. 这部电影讲述了一个土生土长的乡村教师的故事。
    Bộ phim này kể về câu chuyện của một giáo viên nông thôn thổ sinh thổ trưởng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Biểu tượng của tình yêu quê hương: Trong văn hóa Á Đông, sự gắn kết với "Hương thổ" (乡土 - quê cha đất tổ) rất mạnh mẽ. Thành ngữ này mang theo cảm xúc tự hào và sự tin cậy (cảm giác an tâm khi không phải là "người lạ").
  • Cấu trúc đối lập: Trong xã hội hiện đại, nó thường được đặt cạnh các thuật ngữ như "Hải quy" (海归 - người đi du học về) hoặc "Ngoại địa nhân" (外地人 - người từ nơi khác đến) để khẳng định giá trị nội tại.
  • Phạm vi sử dụng: Đây là một thành ngữ rất bình dân, được sử dụng rộng rãi từ văn nói đến văn viết.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Thổ sinh thổ trưởng" (土生土长) là một thành ngữ rất thông dụng để chỉ việc sinh ra và lớn lên tại một vùng đất cụ thể. Khi dùng cho người, nó nhấn mạnh bản sắc "người địa phương chính gốc" hoặc sự thân thuộc. Khi dùng cho động thực vật hoặc văn hóa, nó mang nghĩa là "bản địa" hoặc "tự nhiên". Thành ngữ này thường được dùng để đối lập với những yếu tố từ bên ngoài du nhập vào.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 土生土长!

0/50