background texture

原汁原味

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yuán zhī yuán wèi
  • Bản dịch tiếng Việt: Nguyên chi nguyên vị
  • Cấu tạo thành ngữ: Nguyên (nguyên bản, vốn có)Chi (nước cốt, nước dùng)Nguyên (nguyên bản, vốn có)Vị (hương vị, mùi vị)
  • Ý nghĩa: Trong ẩm thực, thành ngữ này chỉ việc giữ nguyên nước cốt và hương vị nguyên bản của nguyên liệu. Nghĩa bóng chỉ các tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc văn hóa giữ được phong cách, đặc điểm thuần túy ban đầu, không bị thay đổi hay thêm thắt một cách khiên cưỡng. Đây là một cách nói mang tính khen ngợi.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

原汁原味 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh tính xác thực: Nhấn mạnh sự thuần khiết, không có sự tác động từ bên ngoài hay các yếu tố nhân tạo (như tô vẽ, thêm thắt).
  • Từ ẩm thực đến văn hóa: Vốn là thuật ngữ nấu ăn chỉ 'nước dùng và hương vị', hiện nay nó được dùng rộng rãi cho các đối tượng trừu tượng như 'không khí địa phương', 'cái hay của nguyên tác'.

3. Cách dùng

原汁原味 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Ẩm thực và Nguyên liệu: Cách dùng cơ bản nhất, chỉ việc không dùng gia vị thừa thãi để làm nổi bật vị tự nhiên hoặc tuân thủ phương pháp chế biến truyền thống.
    • Ví dụ:这家餐厅坚持古法烹饪,力求呈现原汁原味的家乡菜。
      Nhà hàng này kiên trì nấu ăn theo lối cổ, nỗ lực mang đến những món ăn quê hương nguyên chi nguyên vị.)
  • Nghệ thuật và Biểu diễn: Dùng để khen ngợi dân ca, kịch nghệ, nghệ thuật truyền thống không bị hiện đại hóa mà vẫn giữ được phong cách cổ truyền.
    • Ví dụ:去那个村寨旅游,你可以欣赏到原汁原味的少数民族歌舞。
      Đi du lịch đến bản làng đó, bạn có thể thưởng thức những điệu múa hát của dân tộc thiểu số nguyên chi nguyên vị.)
  • Dịch thuật và Chuyển thể: Đánh giá việc chuyển thể phim hay dịch thuật vẫn giữ được tinh thần và không khí trung thành với nguyên tác.
    • Ví dụ:这部电影保留了小说原汁原味的对白,深受书迷喜爱。
      Bộ phim này giữ lại những lời thoại nguyên chi nguyên vị từ tiểu thuyết, nên rất được lòng người hâm mộ sách.)

Ví dụ khác:

  1. 我想去欧洲体验一下原汁原味的英式下午茶。
    Tôi muốn đi Châu Âu để trải nghiệm trà chiều kiểu Anh nguyên chi nguyên vị.
  2. 为了保持采访的原汁原味,这篇文章没有做过多的修饰。
    Để giữ được không khí chân thực của buổi phỏng vấn, bài viết này đã không chỉnh sửa quá nhiều.
  3. 清蒸鱼最能体现海鲜的原汁原味
    Cá hấp là món thể hiện rõ nhất hương vị tự nhiên của hải sản.
  4. 这本摄影集记录了古镇原汁原味的生活状态。
    Tập ảnh này ghi lại trạng thái cuộc sống nguyên sơ của cổ trấn.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Coi trọng văn hóa ẩm thực: Trong văn hóa Trung Hoa, 'ăn uống' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Thành ngữ này thường được dùng như một lời tán dương cho các phương pháp chế biến tôn trọng hương vị tự nhiên của nguyên liệu, đặc biệt là trong Ẩm thực Quảng Đông (广东菜).
  • Sự trở lại của những giá trị thực: Trong bối cảnh hiện đại hóa, người ta ngày càng khao khát những thứ 'không bị gia công' hay 'không bị thương mại hóa'. Từ này thường được dùng trong marketing du lịch để bảo chứng cho tính 'đúng chất' (Authentic) của trải nghiệm.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Nguyên chi nguyên vị (原汁原味)** có nghĩa đen là 'nước cốt gốc, hương vị gốc'. Nó không chỉ dùng để khen ngợi những món ăn giữ được tinh túy tự nhiên mà còn được dùng rộng rãi để ca ngợi tính 'nguyên bản' (authentic) của văn hóa và nghệ thuật, khẳng định giá trị của những gì chân thực, không bị pha tạp.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 原汁原味!

0/50