半途而废
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bàn tú ér fèi
- Bản dịch tiếng Việt: Bán đồ nhi phế
- Cấu tạo thành ngữ: 「半」(Bán: Một nửa, giữa chừng)
+ 「途」(Đồ: Con đường, lộ trình) + 「而」(Nhi: Liên từ nối giữa hai trạng thái (và, mà lại)) + 「废」(Phế: Bỏ đi, ngừng lại, không dùng nữa) - Ý nghĩa: Làm việc gì đó mà không đi đến cùng, bỏ dở giữa chừng. Đây là biểu hiện mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán sự thiếu ý chí hoặc lòng kiên trì.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「半途而废」 bao gồm các sắc thái sau.
- Từ bỏ khi chưa hoàn thành: Chỉ việc dừng hành động trước khi đạt được mục tiêu hoặc đích đến, thường do ý chí kém.
- Đánh giá tiêu cực: Thành ngữ này thường được coi là một thói xấu cần tránh. Nó nhấn mạnh vào sự "bỏ cuộc" của cá nhân hơn là các lý do bất khả kháng.
3. Cách dùng
「半途而废」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Lời khuyên hoặc bài học: Dùng để khuyến khích hoặc răn đe bản thân và người khác không được bỏ cuộc giữa chừng.
- Ví dụ:「既然决定要做,就必须坚持到底,绝不能半途而废。」
(Một khi đã quyết định làm thì phải kiên trì đến cùng, tuyệt đối không được bỏ dở giữa chừng.)
- Ví dụ:「既然决定要做,就必须坚持到底,绝不能半途而废。」
- Phân tích nguyên nhân thất bại: Dùng khi giải thích lý do một việc không thành công là do thiếu sự kiên trì.
- Ví dụ:「他学钢琴总是半途而废,所以到现在连一首完整的曲子都弹不了。」
(Anh ấy học đàn piano lúc nào cũng bỏ dở giữa chừng, nên đến giờ vẫn không chơi được bản nhạc nào hoàn chỉnh.)
- Ví dụ:「他学钢琴总是半途而废,所以到现在连一首完整的曲子都弹不了。」
- Mô tả kết quả đáng tiếc: Diễn tả một dự án hoặc kế hoạch bị đình trệ, không thể hoàn thành do các yếu tố khách quan hoặc chủ quan.
- Ví dụ:「由于资金不足,这项工程只能半途而废。」
(Do thiếu kinh phí, công trình này đành phải bỏ dở giữa chừng.)
- Ví dụ:「由于资金不足,这项工程只能半途而废。」
Ví dụ khác:
- 学习外语最忌讳半途而废。
(Trong việc học ngoại ngữ, điều kiêng kỵ nhất là bỏ dở giữa chừng.) - 我不希望我的努力半途而废,所以我咬牙坚持了下来。
(Tôi không muốn nỗ lực của mình bị đổ sông đổ biển, nên đã cắn răng kiên trì đến cùng.) - 很多创业者失败的原因不是能力不足,而是半途而废。
(Nhiều người khởi nghiệp thất bại không phải vì thiếu năng lực, mà là vì bỏ cuộc giữa chừng.) - 做事半途而废的人,很难取得大的成就。
(Người làm việc mà hay bỏ dở giữa chừng thì khó lòng đạt được thành tựu lớn.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ sách Lễ Ký (礼记), chương Trung Dung (中庸). Khổng Tử (孔子) có nói: 'Quân tử tuân đạo nhi hành, bán đồ nhi phế, ngô phất năng dĩ hỹ' (Quân tử theo đạo mà đi, bỏ dở giữa chừng, ta không thể làm vậy). Ban đầu, đây là lời khẳng định quyết tâm không bao giờ bỏ cuộc của người quân tử.
- Giá trị hiện đại: Trong xã hội Á Đông, sự kiên trì (坚持) luôn được coi là đức tính hàng đầu, vì vậy thành ngữ này thường xuyên được dùng để phê bình thái độ làm việc thiếu trách nhiệm.
- Phân biệt: So với thành ngữ 'Long đầu xà vĩ' (虎头蛇尾 - Đầu voi đuôi chuột) nhấn mạnh vào việc lúc đầu mạnh mẽ lúc sau yếu dần, 'Bán đồ nhi phế' nhấn mạnh vào việc dừng lại hoàn toàn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 前功尽弃 (qián gōng jìn qì): Tiền công tận khí: Công sức trước đó đều đổ sông đổ biển.
- 有始无终 (yǒu shǐ wú zhōng): Hữu thủy vô chung: Có đầu không có cuối, làm việc không đến nơi đến chốn.
- 浅尝辄止 (qiǎn cháng zhé zhǐ): Chỉ thử một chút rồi dừng lại.link
- 自暴自弃 (zì qiáng bù xī): Tự mình từ bỏ bản thân và vứt bỏ mọi hy vọng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Bán đồ nhi phế (半途而废)** rất phổ biến, chỉ việc bỏ cuộc trước khi hoàn thành mục tiêu. Nó thường được dùng để nhắc nhở bản thân hoặc người khác phải kiên trì, không được nản chí. Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ thuần Việt là "bỏ dở giữa chừng" để diễn đạt ý nghĩa này.
