合不拢嘴
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: hé bù lǒng zuǐ
- Bản dịch tiếng Việt: Hợp bất lũng chủy
- Cấu tạo thành ngữ: 「合」(Đóng, khép, hợp lại)
+ 「不」(Không (dùng trong bổ ngữ khả năng để chỉ việc không thể thực hiện)) + 「拢」(Gom lại, khép lại, thu lại) + 「嘴」(Miệng) - Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái vì quá vui mừng hoặc buồn cười mà không thể khép miệng lại được. Đây là một cách diễn đạt sinh động để chỉ niềm vui sướng tột độ hoặc sự hài lòng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「合不拢嘴」 bao gồm các sắc thái sau.
- Mô tả trực quan niềm vui: Không chỉ diễn tả trạng thái tâm lý mà còn mô tả cụ thể biểu cảm miệng mở rộng không khép lại được, truyền tải sinh động mức độ của niềm vui.
- Ngữ cảnh tích cực: Về cơ bản được dùng cho tin vui, sự kiện đáng mừng hoặc chuyện hài hước. Cần phân biệt với việc há miệng vì kinh ngạc hay sững sờ.
- Đặc điểm cấu trúc: Trong nhiều trường hợp, cụm từ này đóng vai trò là bổ ngữ trạng thái hoặc bổ ngữ mức độ đứng sau động từ hoặc tính từ như Cười (笑) hoặc Vui (高兴).
3. Cách dùng
「合不拢嘴」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sự kiện vui mừng: Dùng để miêu tả phản ứng khi có niềm vui lớn và cụ thể như thăng chức, đỗ đạt, hoặc đón thành viên mới trong gia đình.
- Ví dụ:「听到儿子考上名牌大学的消息,妈妈高兴得合不拢嘴。」
(Nghe tin con trai đỗ vào trường đại học danh tiếng, người mẹ vui đến mức không khép được miệng.)
- Ví dụ:「听到儿子考上名牌大学的消息,妈妈高兴得合不拢嘴。」
- Chuyện hài hước hoặc tình huống buồn cười: Dùng khi xem hài kịch hoặc nghe chuyện cười khiến bản thân không thể ngừng cười.
- Ví dụ:「相声演员的精彩表演逗得观众们笑得合不拢嘴。」
(Màn biểu diễn đặc sắc của diễn viên Tướng thanh (相声) khiến khán giả cười đến mức không khép được miệng.)
- Ví dụ:「相声演员的精彩表演逗得观众们笑得合不拢嘴。」
- Biểu hiện sự mãn nguyện: Chỉ trạng thái vô tình để lộ vẻ mặt rạng rỡ khi đạt được lợi ích hoặc tâm nguyện thành hiện thực.
- Ví dụ:「看着丰收的果实,老农乐得合不拢嘴。」
(Nhìn thành quả thu hoạch bội thu, lão nông vui sướng đến mức cười hớn hở.)
- Ví dụ:「看着丰收的果实,老农乐得合不拢嘴。」
Ví dụ khác:
- 全家人围坐在一起吃团圆饭,爷爷乐得合不拢嘴。
(Cả nhà quây quần ăn bữa cơm đoàn viên, ông nội vui đến mức cười không ngớt.) - 拿到年终奖金后,同事们个个都笑得合不拢嘴。
(Nhận được tiền thưởng cuối năm, các đồng nghiệp ai nấy đều cười hớn hở không khép được miệng.) - 这孩子太可爱了,把大家都逗得合不拢嘴。
(Đứa trẻ này đáng yêu quá, khiến ai cũng phải cười không ngớt.) - 虽然工作很累,但看到顾客满意的笑容,他也高兴得合不拢嘴。
(Công việc tuy mệt nhưng thấy nụ cười hài lòng của khách, anh ấy cũng vui đến mức không khép được miệng.) - 听到大家的夸奖,小李羞涩又高兴,笑得合不拢嘴。
(Được mọi người khen ngợi, Tiểu Lý (小李) vừa thẹn thùng vừa vui sướng, cười tươi rạng rỡ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Cách diễn đạt khẩu ngữ: Thành ngữ này mang tính khẩu ngữ rất cao, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hoặc lời dẫn trong tiểu thuyết. Nó không phù hợp cho các văn bản hành chính hay công văn trang trọng.
- Sự kết hợp với chữ Lạc (乐): Ngoài các từ Vui (高兴) hay Cười (笑), thành ngữ này cực kỳ hay đi kèm với động từ Lạc (乐) tạo thành cụm Lạc đắc hợp bất lũng chủy (乐得合不拢嘴). Điều này là do trong tiếng Hán, chữ Lạc (乐) không chỉ là vui vẻ mà còn ám chỉ mạnh mẽ cảm xúc vui sướng bộc lộ ra bên ngoài.
- Cảm giác cơ thể: Cách diễn đạt này tương tự như cụm từ 'Cười hở mười cái răng' trong tiếng Việt, nhưng tiếng Hán tập trung vào sự mất kiểm soát của cơ bắp khi niềm vui kéo dài khiến miệng không thể khép lại.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 喜笑颜开 (xǐ xiào yán kāi): Hỷ tiếu nhan khai: Vì quá vui sướng mà gương mặt rạng rỡ nụ cười.
- 眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào): Mày khai nhãn tiếu: Lông mày giãn ra, mắt híp lại cười, biểu cảm cực kỳ vui sướng.link
- 前仰后合 (qián yǎng hòu hé): Cơ thể lắc lư tới lui, thường là do cười.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 愁眉苦脸 (chóu méi kǔ liǎn): Sầu mày khổ kiểm: Mặt mày ủ rũ, nhăn nhó vì lo lắng hay phiền muộn.link
- 泪流满面 (lèi liú mǎn miàn): Lệ lưu mãn diện: Nước mắt chảy dài khắp mặt do cực kỳ đau buồn (hoặc cảm động).
- 垂头丧气 (chuí tóu sàng qì): Buồn bã và mất hết tinh thần.link
6. Tóm tắt
Hợp bất lũng chủy (合不拢嘴) là một thành ngữ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng để miêu tả vẻ mặt rạng rỡ, cười tươi đến mức không khép được miệng. Thường đi sau các cấu trúc như Vui (高兴) hoặc Cười (笑) để miêu tả niềm vui không thể kìm nén. Đây là một cụm từ rất hữu dụng để biểu đạt cảm xúc tích cực.
