和平共处
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: hé píng gòng chǔ
- Bản dịch tiếng Việt: Hòa bình cộng xử
- Cấu tạo thành ngữ: 「和」(Hòa (hòa bình, không tranh chấp))
+ 「平」(Bình (bình ổn, ổn định)) + 「共」(Cộng (cùng nhau, chung)) + 「处」(Xử (chung sống, tồn tại trong một hoàn cảnh nhất định)) - Ý nghĩa: Chỉ việc hai bên có lập trường, chế độ khác nhau hoặc có khả năng đối đầu cùng tồn tại và sinh sống mà không sử dụng vũ lực hay tranh chấp. Thường dùng trong quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia, nhưng cũng có thể áp dụng cho các tập thể hoặc cá nhân.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「和平共处」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tránh xung đột: Không chỉ đơn thuần là ở cạnh nhau, mà còn bao hàm sắc thái 'duy trì hòa bình tích cực', tức là dù có những yếu tố tiềm ẩn xung đột nhưng không để chúng phát triển thành xung đột vũ lực.
- Tôn trọng lẫn nhau: Dựa trên tiền đề là thừa nhận sự tồn tại và khác biệt của đối phương (như thể chế chính trị hay giá trị quan) và chung sống mà không can thiệp vào nhau.
3. Cách dùng
「和平共处」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Quan hệ quốc tế / Chính trị: Đây là cách dùng phổ biến và trang trọng nhất, dùng để mô tả phương châm ngoại giao giữa các quốc gia hoặc quan hệ giữa các nước có thể chế chính trị khác nhau.
- Ví dụ:「无论大国还是小国,都应该在平等的基础上和平共处。」
(Dù là nước lớn hay nước nhỏ, đều nên hòa bình cộng xử trên cơ sở bình đẳng.)
- Ví dụ:「无论大国还是小国,都应该在平等的基础上和平共处。」
- Xã hội / Cộng đồng: Chỉ việc những người có văn hóa, tôn giáo hoặc tính cách khác nhau cùng chung sống trong một xã hội hoặc khu vực mà không xảy ra xung đột.
- Ví dụ:「在这个多元文化的社区里,不同信仰的居民都能和平共处。」
(Trong cộng đồng đa văn hóa này, cư dân có tín ngưỡng khác nhau đều có thể hòa bình cộng xử.)
- Ví dụ:「在这个多元文化的社区里,不同信仰的居民都能和平共处。」
- Quan hệ giữa người với người / Thiên nhiên: Cũng có thể dùng để diễn tả việc con người và động vật hoang dã, hoặc những người không hợp tính nhau giữ khoảng cách và chung sống không gây rắc rối cho nhau.
- Ví dụ:「我们要学会与大自然和平共处,而不是一味地索取。」
(Chúng ta phải học cách hòa bình cộng xử với thiên nhiên thay vì chỉ biết vắt kiệt nó.)
- Ví dụ:「我们要学会与大自然和平共处,而不是一味地索取。」
Ví dụ khác:
- 虽然他们两人的性格截然不同,但多年来一直和平共处。
(Mặc dù tính cách của hai người họ hoàn toàn khác biệt, nhưng nhiều năm qua họ vẫn luôn hòa bình cộng xử.) - 只有通过对话,才能实现真正的和平共处。
(Chỉ có thông qua đối thoại mới có thể thực hiện được sự hòa bình cộng xử thực sự.) - 在这个狭小的办公室里,大家都在努力寻找和平共处的方式。
(Trong văn phòng chật hẹp này, mọi người đều đang nỗ lực tìm kiếm phương thức để hòa bình cộng xử.) - 历史证明,不同文明是可以和平共处的。
(Lịch sử đã chứng minh rằng các nền văn minh khác nhau hoàn toàn có thể hòa bình cộng xử.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh chính trị: Cụm từ này gắn liền với 'Năm nguyên tắc hòa bình cộng xử' (和平共处五项原则) do Thủ tướng Trung Quốc Chu Ân Lai (周恩来) đề xướng vào những năm 1950. Đây là nền tảng của ngoại giao Trung Quốc hiện đại, bao gồm tôn trọng chủ quyền, không xâm lược lẫn nhau và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
- Mở rộng phạm vi sử dụng: Ban đầu, đây là một thuật ngữ chính trị quốc tế trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (sự chung sống giữa phe tư bản và phe xã hội chủ nghĩa), nhưng hiện nay nó được dùng rộng rãi khi nói về các vấn đề môi trường (con người và thiên nhiên) hoặc xã hội đa văn hóa.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 和睦相处 (hé mù xiāng chǔ): Chung sống hòa thuận. Thường dùng cho các mối quan hệ thân mật và tình cảm hơn như quan hệ giữa người với người hoặc hàng xóm láng giềng.
- 相安无事 (xiāng ān wú shì): Cùng chung sống bình yên mà không có rắc rối. Đôi khi mang sắc thái tiêu cực là 'duy trì hòa bình bằng cách không can thiệp vào nhau'.
- 同舟共济 (tóng zhōu gòng jì): Cùng nhau giúp đỡ trong lúc khó khăn.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 弱肉强食 (ruò ròu qiáng shí): Cá lớn nuốt cá bé (Nhược nhục cường thực). Kẻ mạnh ăn thịt kẻ yếu, kẻ mạnh hưng thịnh trên sự hy sinh của kẻ yếu.
- 兵戎相见 (bīng róng xiāng jiàn): Gặp nhau trên chiến trường (Binh nhung tương kiến). Dùng vũ lực để tranh chấp, rơi vào tình trạng chiến tranh.
- 你死我活 (nǐ sǐ wǒ huó): Cuộc đấu tranh sinh tử, một mất một còn.link
- 针锋相对 (zhēn fēng xiāng duì): Đối đầu gay gắt với nhau.link
6. Tóm tắt
Hòa bình cộng xử (和平共处) là một cách diễn đạt trang trọng, chỉ việc các quốc gia hoặc nhóm người khác nhau cùng tồn tại mà không tranh chấp. Đặc biệt nổi tiếng như một thuật ngữ ngoại giao, nhưng ngày nay nó còn được dùng để chỉ mối quan hệ giữa 'con người và thiên nhiên' hoặc 'những người có giá trị quan khác nhau'. Sắc thái của cụm từ này thiên về tính lý tính và chính trị là 'tránh đối đầu để duy trì ổn định' hơn là chỉ đơn thuần là 'thân thiết'.
