哄堂大笑
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: hōng táng dà xiào
- Bản dịch tiếng Việt: Hống đường đại tiếu
- Cấu tạo thành ngữ: 「哄」(Hống: Tiếng ồn ào, nhiều người cùng làm náo nhiệt)
+ 「堂」(Đường: Gian phòng lớn, hội trường, nơi công cộng) + 「大」(Đại: Lớn, mạnh mẽ) + 「笑」(Tiếu: Cười) - Ý nghĩa: Cả phòng cùng cười ồ lên một lúc. Diễn tả cảnh tượng mọi người có mặt đồng loạt cười lớn vì một lý do nào đó, tạo nên âm thanh náo nhiệt bao trùm cả không gian.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「哄堂大笑」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính tập thể: Đây không phải là tiếng cười của một hay hai người, mà là phản ứng đồng loạt của một nhóm người trong một không gian nhất định.
- Phản ứng bùng nổ: Tiếng cười không lan tỏa dần dần mà bùng lên ngay lập tức sau một tình huống hài hước hoặc sự cố.
- Cường độ âm thanh: Chữ Hống (哄) mang nghĩa náo nhiệt, cho thấy đây là tiếng cười lớn, vang dội chứ không phải cười thầm.
3. Cách dùng
「哄堂大笑」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Giải trí và diễn thuyết: Thường dùng trong các buổi biểu diễn hài kịch, diễn thuyết khi diễn giả đưa ra lời đùa khiến cả khán phòng bùng nổ tiếng cười.
- Ví dụ:「相声演员的一个包袱抖出来,引得台下观众哄堂大笑。」
(Khi diễn viên tấu hài tung ra một câu đùa, khán giả bên dưới liền cười ồ lên.)
- Ví dụ:「相声演员的一个包袱抖出来,引得台下观众哄堂大笑。」
- Sự cố tại lớp học hoặc nơi làm việc: Mô tả tình huống khi ai đó nói nhầm hoặc có hành động ngộ nghĩnh khiến bầu không khí căng thẳng bị phá vỡ và mọi người cùng cười.
- Ví dụ:「老师不小心穿反了衣服进教室,惹得同学们哄堂大笑。」
(Thầy giáo vô tình mặc ngược áo vào lớp, khiến các bạn học sinh cười rộ lên.)
- Ví dụ:「老师不小心穿反了衣服进教室,惹得同学们哄堂大笑。」
Ví dụ khác:
- 他的幽默回答让原本严肃的会议室里爆发出一阵哄堂大笑。
(Câu trả lời hài hước của anh ấy đã khiến phòng họp vốn đang nghiêm túc bỗng bùng nổ tiếng cười.) - 看到小丑滑稽的表演,孩子们忍不住哄堂大笑。
(Nhìn thấy màn biểu diễn ngộ nghĩnh của chú hề, lũ trẻ không nhịn được mà cười ồ lên.) - 虽然是个低级错误,但大家并没有恶意,只是一阵哄堂大笑罢了。
(Dù đó là một lỗi sơ đẳng nhưng mọi người không hề có ý xấu, chỉ là cùng cười rộ lên một hồi mà thôi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Trong văn hóa Á Đông, chữ Đường (堂) đại diện cho không gian công cộng hoặc nơi trang trọng. Thành ngữ này cho thấy tiếng cười có thể làm dịu đi bầu không khí căng thẳng ở những nơi vốn dĩ nghiêm túc.
- Nguồn gốc: Một trong những điển tích về thành ngữ này bắt nguồn từ cuốn Nhân thoại lục (因话录) thời Đường (唐朝). Chuyện kể rằng trong bữa ăn tại Ngự sử đài (御史台), các quan lại không được phép nói chuyện riêng, nhưng nếu một vị quan giữ chức Tạp đoan (杂端) cười thì tất cả mọi người đều có thể cười theo mà không bị phạt.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 捧腹大笑 (pěng fù dà xiào): Bổng phúc đại tiếu: Cười vỡ bụng, cười ôm bụng. Nhấn mạnh vào hành động của cá nhân.
- 前俯后仰 (qián fǔ hòu yǎng): Tiền phủ hậu ngưỡng: Cười ngả nghiêng, cười đến mức người gập về phía trước ngả về phía sau.
- 前仰后合 (qián yǎng hòu hé): Cơ thể lắc lư tới lui, thường là do cười.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 鸦雀无声 (yā què wú shēng): Nha tước vô thanh: Im phăng phắc, không một tiếng động (đến cả tiếng quạ hay chim sẻ cũng không có).link
- 泣不成声 (qì bù chéng shēng): Khấp bất thành thanh: Khóc không thành tiếng, đau buồn đến cực độ.
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Hống đường đại tiếu (哄堂大笑)** mô tả khoảnh khắc tất cả mọi người trong một không gian cùng lúc cười rộ lên. Trong khi **Bổng phúc đại tiếu (捧腹大笑)** tập trung vào hành động ôm bụng cười của cá nhân, thì thành ngữ này nhấn mạnh vào phản ứng tập thể của cả một hội trường hay căn phòng.
