background texture

大器晚成

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: dà qì wǎn chéng
  • Bản dịch tiếng Việt: Đại khí vãn thành
  • Cấu tạo thành ngữ: Đại (lớn, vĩ đại)Khí (khí cụ, vật dụng, hoặc tài năng/khí chất của con người)Vãn (muộn, trễ, lúc về già)Thành (hoàn thành, đạt được thành tựu)
  • Ý nghĩa: Ví với việc chế tạo một chiếc khí cụ lớn cần rất nhiều thời gian, thành ngữ này chỉ những người có tài năng lớn thường phải trải qua quá trình rèn luyện lâu dài và đạt được thành công muộn. Nó cũng được dùng để khích lệ những người chưa thành danh khi còn trẻ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

大器晚成 bao gồm các sắc thái sau.

  • Quá trình trưởng thành dài hạn: Nhấn mạnh rằng thành công không đến trong một sớm một chiều mà là kết quả của sự tích lũy nỗ lực và kinh nghiệm qua nhiều năm tháng.
  • Sự an ủi và khích lệ: Đóng vai trò như một lời khẳng định tích cực đối với những người hiện tại chưa gặt hái được thành quả: "Không cần vội vã, bạn sẽ trở thành nhân vật lớn".

3. Cách dùng

大器晚成 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Ca ngợi nhân vật: Dùng khi giới thiệu về cuộc đời của những nghệ sĩ, học giả hoặc doanh nhân không nổi tiếng lúc trẻ nhưng đạt thành tựu lớn ở tuổi trung niên hoặc về già.
    • Ví dụ:这位画家四十岁才开始学画,六十岁成名,真是大器晚成
      Họa sĩ này 40 tuổi mới bắt đầu học vẽ, 60 tuổi mới nổi danh, đúng là đại khí vãn thành.)
  • Lời động viên: Dùng để khích lệ bạn bè hoặc cấp dưới đang lo lắng vì chưa có kết quả, thể hiện sự tin tưởng vào tiềm năng của họ.
    • Ví dụ:别灰心,你很有才华,我相信你一定是大器晚成
      Đừng nản lòng, bạn rất có tài, mình tin rằng bạn chắc chắn sẽ đại khí vãn thành.)

Ví dụ khác:

  1. 历史上有很多大器晚成的科学家,他们都在晚年做出了重大发现。
    Trong lịch sử có rất nhiều nhà khoa học đại khí vãn thành, họ đều có những phát hiện quan trọng vào những năm cuối đời.
  2. 虽然他年轻时默默无闻,但凭借坚持不懈的努力,终于大器晚成
    Dù thời trẻ không ai biết đến, nhưng nhờ nỗ lực không ngừng, cuối cùng ông ấy đã đại khí vãn thành.
  3. 不要因为现在的失败而放弃,也许你是大器晚成呢。
    Đừng vì thất bại hiện tại mà bỏ cuộc, biết đâu bạn lại là kiểu người đại khí vãn thành.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ chương 41 (hoặc 42) của cuốn Đạo Đức Kinh (道德经) của triết gia Lão Tử (老子) thời cổ đại Trung Quốc, với câu: 'Đại phương vô ngu, đại khí vãn thành' (Hình vuông cực lớn thì không có góc, khí cụ cực lớn thì hoàn thành muộn).
  • Biến đổi cách hiểu: Theo các phát hiện khảo cổ gần đây (như bản viết trên lụa tại Mã Vương Đôi (马王堆)), nguyên văn có thể là 'Đại khí miễn thành' (Đại khí không cần hình thức hoàn thành), nhưng trong tiếng Hán hiện đại và tiếng Việt, nghĩa 'Vãn thành' (thành công muộn) đã hoàn toàn định hình và phổ biến.
  • Sự tiếp nhận: Tại Việt Nam, khái niệm này được tiếp nhận sâu sắc thông qua hệ thống từ Hán Việt, trở thành một triết lý sống về sự kiên trì và nhẫn nại.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Đại khí vãn thành (大器晚成)** là một thành ngữ Hán Việt rất phổ biến, dùng để chỉ những người thành công muộn sau một thời gian dài tích lũy thực lực. Trong văn hóa Việt Nam, cụm từ này thường mang sắc thái tích cực, dùng để ca ngợi sự kiên trì hoặc an ủi những người đang gặp khó khăn ở giai đoạn đầu sự nghiệp rằng tài năng thực sự cần thời gian để tỏa sáng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 大器晚成!

0/50