大模大样
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: dà mú dà yàng
- Bản dịch tiếng Việt: Đại mô đại dạng
- Cấu tạo thành ngữ: 「大」(Lớn, mang tính phô trương hoặc nhấn mạnh)
+ 「模」((Đọc là mú) Dáng vẻ, hình dáng bên ngoài) + 「大」(Lớn, mang tính phô trương hoặc nhấn mạnh) + 「样」(Kiểu cách, thái độ, dáng dấp) - Ý nghĩa: Diễn tả thái độ nghênh ngang, hống hách, không coi ai ra gì hoặc tỏ ra đường hoàng một cách quá đáng trong những tình huống lẽ ra phải khiêm tốn. Thường mang nghĩa tiêu cực để phê phán sự kiêu ngạo hoặc vô lễ.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「大模大样」 bao gồm các sắc thái sau.
- Độ lớn của thái độ: Cả 'Mô' (模) và 'Dạng' (样) đều có nghĩa là dáng vẻ, điệu bộ. Việc kết hợp với từ 'Đại' (大) nhằm nhấn mạnh việc cố tình làm cho dáng vẻ trở nên to lớn, phô trương hoặc hống hách.
- Sự thiếu khiêm tốn và trơ trẽn: Thành ngữ này thường chỉ sự 'trơ trẽn' khi một người đáng lẽ phải dè dặt hoặc che giấu hành vi của mình nhưng lại cố tình hành động một cách công khai và ngạo mạn.
- Lưu ý về phát âm: Trong thành ngữ này, chữ 'Mô' (模) không đọc là 'mó' theo âm tiêu chuẩn thông thường mà đọc là 'mú' (giống như trong từ 'Mô dạng' (模样 - múyàng)).
3. Cách dùng
「大模大样」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phê phán sự kiêu ngạo: Dùng khi muốn chỉ trích đối phương có thái độ hống hách, coi thường người khác.
- Ví dụ:「那个新来的主管大模大样地坐在那里,对员工指手画脚。」
(Viên quản lý mới đến ngồi đại mô đại dạng ở đó, chỉ tay năm ngón với nhân viên.)
- Ví dụ:「那个新来的主管大模大样地坐在那里,对员工指手画脚。」
- Vi phạm quy tắc hoặc vô ý tứ: Miêu tả việc làm sai quy định hoặc thiếu lịch sự nhưng vẫn tỏ ra thản nhiên, không biết xấu hổ.
- Ví dụ:「虽然迟到了半小时,但他还是大模大样地走进了会议室。」
(Dù đã muộn nửa tiếng nhưng anh ta vẫn đại mô đại dạng bước vào phòng họp.)
- Ví dụ:「虽然迟到了半小时,但他还是大模大样地走进了会议室。」
- Miêu tả động vật (nhân hóa): Dùng để miêu tả động vật đi lại thong dong, không sợ người, đôi khi mang sắc thái hài hước.
- Ví dụ:「一只流浪猫大模大样地走进屋里,跳上了沙发。」
(Một con mèo hoang đại mô đại dạng bước vào nhà rồi nhảy tót lên ghế sofa.)
- Ví dụ:「一只流浪猫大模大样地走进屋里,跳上了沙发。」
Ví dụ khác:
- 他不排队,大模大样地插到了最前面。
(Anh ta không xếp hàng mà cứ đại mô đại dạng chen lên phía trước.) - 小偷竟然大模大样地从正门走了出去,没人敢拦。
(Tên trộm vậy mà lại đại mô đại dạng đi ra từ cửa chính, không ai dám cản.) - 看他那大模大样的架势,不知道的人还以为他是老板呢。
(Nhìn cái điệu bộ đại mô đại dạng của anh ta kìa, người không biết còn tưởng anh ta là ông chủ đấy.) - 几只鸭子大模大样地穿过马路,所有的车都停下来让路。
(Mấy con vịt đại mô đại dạng băng qua đường, tất cả xe cộ đều phải dừng lại nhường đường.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tầm quan trọng của phát âm: Chữ 'Mô' (模) thường đọc là 'mó', nhưng trong thành ngữ này và từ 'Mô dạng' (模样), nó được đọc là 'mú'. Đây là một biến đổi phát âm trong khẩu ngữ đã được định hình chính thức.
- Sắc thái sử dụng: Đây căn bản là một 'biếm ngữ' (từ dùng để chê bai). Sẽ rất thiếu tự nhiên hoặc bất lịch sự nếu dùng từ này cho bản thân hoặc người mình kính trọng. Tuy nhiên, khi dùng cho động vật hoặc trẻ con, nó có thể mang hàm ý yêu chiều trước sự 'nghênh ngang' đáng yêu của chúng.
- Hình ảnh trực quan: Thành ngữ gợi liên tưởng đến hình ảnh một người ưỡn ngực, ngẩng cao cằm và bước đi những bước lớn - một kiểu 'dáng vẻ hống hách' rất dễ nhận diện về mặt thị giác.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 大摇大摆 (dà yáo dà bǎi): Đi lại nghênh ngang, lắc lư cơ thể. Giống với Đại mô đại dạng ở chỗ thể hiện sự kiêu ngạo nhưng tập trung nhiều hơn vào 'dáng đi'.
- 旁若无人 (páng ruò wú rén): Bàng nhược vô nhân (Bên cạnh như không có người). Không chỉ thể hiện sự kiêu ngạo mà còn có thể dùng để chỉ sự tập trung cao độ.
- 目中无人 (mù zhōng wú rén): Kiêu ngạo đến mức không coi ai ra gì.link
- 盛气凌人 (shèng qì líng rén): Kiêu ngạo và hống hách với người khác.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 蹑手蹑脚 (niè shǒu niè jiǎo): Niếp thủ niếp cước (Rón rén tay chân). Hành động lén lút, nhẹ nhàng để không gây ra tiếng động.
- 唯唯诺诺 (wěi wěi nuò nuò): Duy duy nặc nặc (Vâng vâng dạ dạ). Dáng vẻ phục tùng, luôn nghe theo lời người khác một cách thụ động.
- 小心翼翼 (xiǎo xīn yì yì): Rất cẩn thận và thận trọng.link
- 彬彬有礼 (bīn bīn yǒu lǐ): Cử chỉ tao nhã và lịch sự.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Đại mô đại dạng** (大模大样) miêu tả thái độ cố tình tỏ ra quan trọng, nghênh ngang mà không để ý đến xung quanh. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói 'nghênh ngang' hay 'chễm chệ'. Thành ngữ này thường dùng để phê phán những người có thái độ hống hách hoặc không biết hối lỗi khi làm sai. Cần lưu ý chữ Mô (模) trong trường hợp này phải phát âm là 'mú' thay vì 'mó'.
