如愿以偿
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: rú yuàn yǐ cháng
- Bản dịch tiếng Việt: Như nguyện dĩ thường
- Cấu tạo thành ngữ: 「如」(Như, theo như, đúng với)
+ 「愿」(Nguyện vọng, mong muốn, ước nguyện) + 「以」(Dùng để nối kết quả, bằng cách đó) + 「偿」(Đền đáp, thỏa mãn, thực hiện được) - Ý nghĩa: Diễn tả việc những mong muốn, hy vọng ấp ủ bấy lâu nay đã được thực hiện đúng như kỳ vọng và cảm thấy mãn nguyện. Thành ngữ này nhấn mạnh rằng kết quả đạt được không phải do ngẫu nhiên mà là thành quả của sự nỗ lực hoặc quá trình chờ đợi lâu dài.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「如愿以偿」 bao gồm các sắc thái sau.
- Hàm ý về quá trình: Vì có chữ "Thường" (偿 - đền đáp/bồi thường), thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh mong muốn được thực hiện sau khi đã bỏ ra nhiều công sức, nỗ lực hoặc chờ đợi lâu dài.
- Sự mãn nguyện hoàn toàn: Chữ "Như" (如) thể hiện sự khớp đúng, cho thấy kết quả đạt được hoàn toàn đúng với nguyện vọng ban đầu chứ không phải là một sự thỏa hiệp hay kết quả tạm bợ.
3. Cách dùng
「如愿以偿」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đạt được mục tiêu: Thường dùng khi đạt được các mục tiêu cụ thể như thi cử, tìm việc, thăng tiến hoặc giành chức vô địch trong thi đấu.
- Ví dụ:「经过三年的刻苦复习,他终于如愿以偿考上了理想的大学。」
(Sau ba năm ôn tập khổ cực, cuối cùng anh ấy đã như nguyện dĩ thường đỗ vào trường đại học mơ ước.)
- Ví dụ:「经过三年的刻苦复习,他终于如愿以偿考上了理想的大学。」
- Thực hiện ước mơ lâu năm: Dùng trong các tình huống như đi du lịch, gặp lại người thân, hoặc mua sắm những món đồ giá trị đã mong chờ từ lâu.
- Ví dụ:「攒了好几年的钱,爸爸终于如愿以偿买了一辆新车。」
(Sau khi tiết kiệm tiền trong nhiều năm, bố tôi cuối cùng cũng đã như nguyện dĩ thường mua được một chiếc xe hơi mới.)
- Ví dụ:「攒了好几年的钱,爸爸终于如愿以偿买了一辆新车。」
Ví dụ khác:
- 只要坚持努力,你的梦想终究会如愿以偿。
(Chỉ cần kiên trì nỗ lực, ước mơ của bạn cuối cùng cũng sẽ như nguyện dĩ thường.) - 这次去巴黎旅行,让我如愿以偿地看到了埃菲尔铁塔。
(Chuyến du lịch Paris lần này đã giúp tôi như nguyện dĩ thường được tận mắt nhìn thấy tháp Eiffel.) - 虽然过程很艰难,但结果如愿以偿,一切都值得了。
(Tuy quá trình rất gian nan, nhưng kết quả lại như nguyện dĩ thường, mọi thứ đều xứng đáng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này có thể tìm thấy trong các tác phẩm như tiểu thuyết *Quan trường hiện hình ký* (官场现形记) thời nhà Thanh (清). Đây là một thành ngữ tương đối hiện đại và được sử dụng phổ biến như một cách diễn đạt thông dụng hơn là một điển tích cổ.
- Phạm vi sử dụng: Rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Mặc dù mang nghĩa tích cực, nhưng đôi khi nó cũng được dùng với sắc thái mỉa mai để chỉ việc một âm mưu xấu xa đã thành công (ví dụ: Tên tội phạm đã như nguyện dĩ thường trốn thoát). Tuy nhiên, người học nên ưu tiên sử dụng nó với nghĩa tốt.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 心想事成 (xīn xiǎng shì chéng): Tâm tưởng sự thành; những gì tâm trí nghĩ đến đều trở thành hiện thực. Thường dùng làm lời chúc năm mới.link
- 称心如意 (chèn xīn rú yì): Xứng tâm như ý; vừa lòng đẹp ý, mọi việc diễn ra đúng như mong đợi.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 事与愿违 (shì yǔ yuàn wéi): Sự dữ nguyện vi; sự việc xảy ra trái ngược với mong muốn.link
- 大失所望 (dà shī suǒ wàng): Đại thất sở vọng; vô cùng thất vọng vì mọi chuyện không như kỳ vọng.
6. Tóm tắt
**Như nguyện dĩ thường** (如愿以偿) là một thành ngữ mang sắc thái tích cực, dùng để chỉ việc đạt được mục tiêu hoặc hiện thực hóa ước mơ sau một quá trình nỗ lực. Trong tiếng Trung, nó thường đi kèm với từ "cuối cùng" (终于) để nhấn mạnh kết quả viên mãn.
