异口同声
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yì kǒu tóng shēng
- Bản dịch tiếng Việt: Dị khẩu đồng thanh
- Cấu tạo thành ngữ: 「异」(Khác nhau, riêng biệt (Dị))
+ 「口」(Miệng, người nói (Khẩu)) + 「同」(Giống nhau, cùng (Đồng)) + 「声」(Tiếng, lời nói (Thanh)) - Ý nghĩa: Nhiều người cùng nói một lời giống nhau hoặc có ý kiến hoàn toàn thống nhất như đã hẹn trước.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「异口同声」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thống nhất vật lý và sự thống nhất ý kiến: Thành ngữ này có thể dùng cho cả tình huống thực tế là mọi người cùng phát ngôn một lúc (như đồng ca) và tình huống ý kiến hoàn toàn trùng khớp dù ở các thời điểm khác nhau.
- Sự trùng hợp ngẫu nhiên hoặc ý chí tập thể: Nó được dùng khi các ý kiến trùng nhau mà không cần bàn bạc trước, hoặc để nhấn mạnh rằng một quyết định là ý chí chung của cả tập thể.
3. Cách dùng
「异口同声」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phản hồi tập thể: Thường dùng để mô tả cảnh cả lớp học hoặc một nhóm người cùng trả lời một câu hỏi cùng lúc.
- Ví dụ:「老师问大家想不想去春游,同学们异口同声地回答:“想!”」
(Khi thầy giáo hỏi cả lớp có muốn đi dã ngoại không, các bạn học sinh dị khẩu đồng thanh trả lời: "Có ạ!")
- Ví dụ:「老师问大家想不想去春游,同学们异口同声地回答:“想!”」
- Sự thống nhất về ý kiến: Dùng khi nhiều người đưa ra cùng một đánh giá về một nhân vật hoặc sự kiện nào đó.
- Ví dụ:「对于这个方案,专家们异口同声地表示了赞同。」
(Đối với phương án này, các chuyên gia đều dị khẩu đồng thanh bày tỏ sự tán thành.)
- Ví dụ:「对于这个方案,专家们异口同声地表示了赞同。」
- Chia sẻ sự ngạc nhiên: Dùng trong tình huống mọi người có mặt đồng loạt thốt lên vì một sự việc bất ngờ.
- Ví dụ:「看到魔术师的表演,观众们异口同声地发出了惊叹。」
(Khi xem màn trình diễn của ảo thuật gia, khán giả đã dị khẩu đồng thanh thốt lên đầy kinh ngạc.)
- Ví dụ:「看到魔术师的表演,观众们异口同声地发出了惊叹。」
Ví dụ khác:
- 大家异口同声地称赞这道菜好吃。
(Mọi người dị khẩu đồng thanh khen ngợi món ăn này rất ngon.) - 面对指责,他们异口同声地否认了参与此事。
(Đối mặt với những lời cáo buộc, họ dị khẩu đồng thanh phủ nhận việc có liên quan đến chuyện này.) - 虽然他们来自不同的国家,但都异口同声地呼吁和平。
(Dù đến từ các quốc gia khác nhau, nhưng họ đều dị khẩu đồng thanh kêu gọi hòa bình.) - 问起谁是班里最勤奋的人,大家异口同声地提到了小明。
(Khi hỏi ai là người chăm chỉ nhất lớp, mọi người đều dị khẩu đồng thanh nhắc đến Tiểu Minh.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này biến đổi từ cụm từ 'Dị khẩu đồng âm' (异口同音) trong phần *Dữu Bỉnh Chi truyện* (庾炳之传) của bộ sách *Tống Thư* (宋书).
- So sánh ngôn ngữ: Trong tiếng Việt hiện đại, chúng ta vẫn dùng cả 'Dị khẩu đồng thanh' và 'Dị khẩu đồng âm', nhưng trong tiếng Trung hiện đại, chữ 'Thanh' (声) được dùng phổ biến hơn chữ 'Âm' (音).
- Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ có tần suất sử dụng cực kỳ cao, từ hội thoại hàng ngày đến tin tức thời sự và văn học.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 众口一词 (zhòng kǒu yī cí): Nhiều người cùng nói một lời; ý kiến hoàn toàn thống nhất.
- 不约而同 (bù yuē ér tóng): Không hẹn mà gặp; hành động hoặc ý kiến trùng khớp dù không bàn trước.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 众说纷纭 (zhòng shuō fēn yún): Mỗi người một ý; dư luận xôn xao, nhiều ý kiến trái chiều.link
- 各抒己见 (gè shū jǐ jiàn): Mỗi người đều bày tỏ ý kiến riêng của mình.
- 七嘴八舌 (qī zuǐ bā shé): Nhiều người cùng nói một lúc, tạo ra tình huống ồn ào và lộn xộn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Dị khẩu đồng thanh (异口同声)** diễn tả việc nhiều người cùng đồng thanh nói một điều hoặc có ý kiến hoàn toàn nhất trí. Trong tiếng Việt, chúng ta cũng sử dụng từ Hán Việt tương ứng là **Dị khẩu đồng thanh (異口同音)**. Thành ngữ này có thể dùng cho cả việc đồng thanh về mặt vật lý (cùng hô to) lẫn sự thống nhất về mặt quan điểm trong các cuộc thảo luận.
