background texture

当之无愧

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: dāng zhī wú kuì
  • Bản dịch tiếng Việt: Đương chi vô quý
  • Cấu tạo thành ngữ: Đảm đương, gánh vác hoặc xứng đáng với (vị trí, danh hiệu)Cái đó (đại từ chỉ danh hiệu hoặc vinh dự đang được nói đến)Không cóHổ thẹn, thẹn thùng
  • Ý nghĩa: Có đủ thực lực và thành tích để nhận một danh hiệu, vinh dự hoặc địa vị nào đó mà không có gì phải hổ thẹn. Đây là lời khen ngợi dành cho người hoàn toàn xứng đáng với vị trí của mình.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

当之无愧 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự phù hợp hoàn toàn: Đúng như cấu trúc "đảm đương (đương) cái đó (chi) mà không (vô) hổ thẹn (quý)", thành ngữ này chỉ trạng thái thực lực và đánh giá bên ngoài hoàn toàn khớp với nhau.
  • Đánh giá khách quan: Thành ngữ này thường được dùng khi mọi người xung quanh đều công nhận và thuyết phục bởi năng lực của đối tượng, chứ không phải là sự tự mãn.
  • Gắn liền với vinh dự: Thông thường, nó được sử dụng cùng với các danh hiệu cụ thể (quán quân, người tiên phong, anh hùng) hoặc những đánh giá cao quý.

3. Cách dùng

当之无愧 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Trao tặng danh hiệu hoặc vinh dự: Dùng để nhấn mạnh tính chính đáng khi ai đó nhận giải thưởng hoặc được gọi bằng một danh hiệu cao quý.
    • Ví dụ:凭借在决赛中的出色表现,他成为了当之无愧的MVP。
      Nhờ màn trình diễn xuất sắc trong trận chung kết, anh ấy đã trở thành MVP đương chi vô quý.)
  • Công nhận chuyên môn hoặc địa vị: Dùng để đánh giá thành tích của một người là chuyên gia hàng đầu hoặc có địa vị cao trong một lĩnh vực.
    • Ví dụ:她是这个领域当之无愧的专家,发表了无数有影响力的论文。
      Cô ấy là một chuyên gia xứng đáng với danh hiệu trong lĩnh vực này với vô số bài báo có sức ảnh hưởng đã công bố.)
  • Vị trí số một hoặc ngôi vương (nghĩa bóng): Không chỉ dùng cho người, mà còn dùng cho sản phẩm hoặc tác phẩm đứng đầu thị trường hoặc bảng xếp hạng.
    • Ví dụ:这款手机凭借其创新设计,是今年当之无愧的销量冠军。
      Nhờ thiết kế đột phá, chiếc điện thoại này là quán quân doanh số không ai có thể bàn cãi trong năm nay.)

Ví dụ khác:

  1. 中国女排是当之无愧的世界强队。
    Đội bóng chuyền nữ Trung Quốc là một đội mạnh thế giới đương chi vô quý.
  2. 他在危难时刻挺身而出,是当之无愧的英雄。
    Anh ấy đã xả thân trong thời khắc nguy nan, thật xứng danh là một anh hùng.
  3. 经过多年的努力,他终于获得了这份当之无愧的荣誉。
    Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã giành được vinh dự hoàn toàn xứng đáng này.
  4. 作为团队的核心,李经理当之无愧地受到了大家的尊敬。
    Với tư cách là hạt nhân của đội ngũ, quản lý Lý đã nhận được sự kính trọng xứng đáng từ mọi người.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ câu "Đương chi nhi bất quý" (当之而不愧) trong tác phẩm 'Hồi Đinh phán quan thư' (回丁判官书) của Âu Dương Tu (欧阳修) thời nhà Tống (宋).
  • Đối lập với văn hóa khiêm tốn: Trong văn hóa Á Đông, khiêm tốn là đức tính tốt, nhưng thành ngữ này được dùng như một lời khen ngợi tối cao dành cho người khác. Nếu tự dùng cho bản thân sẽ bị coi là ngạo mạn.
  • Tần suất sử dụng: Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng như tin tức, lễ trao giải, diễn văn, nhưng cũng được dùng trong hội thoại hàng ngày để bày tỏ sự ngưỡng mộ thực sự.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Đương chi vô quý" (当之无愧) là thành ngữ dùng để khẳng định một cá nhân hay sự vật hoàn toàn xứng đáng với những lời khen ngợi hoặc danh hiệu cao quý. Trong tiếng Việt, nó tương đương với ý nghĩa "xứng đáng với danh hiệu". Thành ngữ này như một sự bảo chứng cho thực lực thật sự của đối tượng, thường đi kèm với các danh hiệu như MVP, nhà vô địch, hay chuyên gia đầu ngành.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 当之无愧!

0/50