background texture

根深蒂固

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: gēn shēn dì gù
  • Bản dịch tiếng Việt: Căn thâm đế cố
  • Cấu tạo thành ngữ: Rễ cây (Căn)Sâu (Thâm)Cuống hoa, cuống quả (Đế)Chắc chắn, vững bền (Cố)
  • Ý nghĩa: Giống như rễ cây bám sâu và cuống quả bám chắc, thành ngữ này chỉ nền tảng của sự vật, hiện tượng đã ăn sâu, vững chắc đến mức khó có thể lay chuyển hay thay đổi. Thường dùng để chỉ tư tưởng, thói quen, định kiến đã tồn tại lâu đời.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

根深蒂固 bao gồm các sắc thái sau.

  • Độ sâu của sự định hình: Không chỉ đơn thuần là 'mạnh mẽ', thành ngữ này nhấn mạnh rằng theo thời gian, sự vật đã thâm nhập sâu sắc đến mức cực kỳ khó loại bỏ.
  • Tính trừu tượng của đối tượng: Thành ngữ này chủ yếu được dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'cách nghĩ', 'thói quen', 'văn hóa', 'định kiến' thay vì các vật thể vật lý.
  • Sự kháng cự đối với thay đổi: Mang sắc thái 'khó lay chuyển', thường ám chỉ những rào cản đối với việc cải cách hoặc thuyết phục.

3. Cách dùng

根深蒂固 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tư tưởng, quan niệm, định kiến: Cách dùng phổ biến nhất để nói về những suy nghĩ hoặc định kiến đã ăn sâu vào tâm trí con người, rất khó thay đổi.
    • Ví dụ:这种重男轻女的思想在老一辈人心中依然根深蒂固
      Tư tưởng trọng nam khinh nữ này vẫn còn căn thâm đế cố trong lòng thế hệ đi trước.)
  • Thói quen, tật xấu: Chỉ những thói quen cá nhân hoặc tập quán xã hội đã hình thành từ lâu và rất khó sửa đổi.
    • Ví dụ:想要改变他根深蒂固的吸烟习惯并非易事。
      Muốn thay đổi thói quen hút thuốc đã căn thâm đế cố của anh ấy không phải là chuyện dễ dàng.)
  • Văn hóa, truyền thống (Nghĩa trung tính): Cũng được dùng để mô tả văn hóa hoặc truyền thống đã bén rễ sâu trong một khu vực hoặc cộng đồng. Trong trường hợp này, nó không mang nghĩa tiêu cực.
    • Ví dụ:茶文化在中国人的生活中根深蒂固
      Văn hóa trà đã căn thâm đế cố trong đời sống của người Trung Quốc.)

Ví dụ khác:

  1. 有些偏见一旦形成,就会变得根深蒂固,很难消除。
    Một khi định kiến đã hình thành, nó sẽ trở nên căn thâm đế cố và rất khó xóa bỏ.
  2. 这种保守的观念在当地社会根深蒂固,阻碍了新的改革。
    Quan niệm bảo thủ này đã căn thâm đế cố trong xã hội địa phương, gây cản trở cho những cải cách mới.
  3. 虽然我们试图推行新政策,但旧体制的影响依然根深蒂固
    Mặc dù chúng tôi cố gắng thực hiện chính sách mới, nhưng ảnh hưởng của thể chế cũ vẫn còn căn thâm đế cố.
  4. 他对家乡的热爱是根深蒂固的,无论走到哪里都不会改变。
    Tình yêu của anh ấy dành cho quê hương là căn thâm đế cố, dù đi đâu cũng không bao giờ thay đổi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc và biến đổi: Thành ngữ này bắt nguồn từ cụm từ 'Thâm căn cố đế' (深根固柢) trong sách Lão Tử (老子) và cũng xuất hiện trong Hàn Phi Tử (韩非子). Ban đầu, nó mang nghĩa tích cực trong triết học chính trị về việc củng cố nền móng quốc gia.
  • Ẩn dụ về thực vật: Trong tiếng Hán có nhiều ẩn dụ sử dụng rễ cây (ví dụ: Lạc diệp quy căn (落叶归根), Trảm thảo trừ căn (斩草除根)). 'Căn thâm đế cố' tập trung vào tính 'bất biến' và 'vĩnh cửu'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Căn thâm đế cố (根深蒂固)** mô tả trạng thái các tư tưởng, thói quen hoặc định kiến đã bám rễ sâu và trở nên cực kỳ khó thay đổi. Ban đầu nó mang nghĩa tích cực về sự vững chãi của nền tảng, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó thường được dùng để chỉ những hủ tục hoặc quan niệm cũ kỹ, bảo thủ khó lòng xóa bỏ.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 根深蒂固!

0/50