彬彬有礼
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bīn bīn yǒu lǐ
- Bản dịch tiếng Việt: Bân bân hữu lễ
- Cấu tạo thành ngữ: 「彬彬」(Vẻ văn nhã, thanh lịch, sự hòa hợp giữa vẻ ngoài và nội chất)
+ 「有」(Có, sở hữu) + 「礼」(Lễ nghi, lễ tiết, phép tắc ứng xử) - Ý nghĩa: Thái độ vô cùng nhã nhặn, lịch sự và đúng mực. Đây là lời khen ngợi dành cho người không chỉ có lễ độ mà còn toát lên vẻ thanh lịch, có giáo dục và tu dưỡng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「彬彬有礼」 bao gồm các sắc thái sau.
- Thái độ tinh tế: Bân bân (彬彬) vốn dĩ mô tả sự hòa hợp giữa vẻ đẹp bên ngoài và thực chất bên trong. Từ đó, nó chỉ những hành vi lịch thiệp, thông minh và không có chút thô lỗ nào.
- Tuân thủ lễ tiết: Nhấn mạnh việc am hiểu các quy tắc xã hội và phép tắc ứng xử, đồng thời biết cách thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương.
3. Cách dùng
「彬彬有礼」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá nhân cách (Phong thái quý ông): Thường dùng cho nam giới để khen ngợi phong thái lịch thiệp, nhã nhặn và khiêm tốn.
- Ví dụ:「那位年轻的绅士对所有人都彬彬有礼,给人留下了很好的印象。」
(Chàng trai trẻ đó đối xử với mọi người rất bân bân hữu lễ, để lại ấn tượng rất tốt cho mọi người.)
- Ví dụ:「那位年轻的绅士对所有人都彬彬有礼,给人留下了很好的印象。」
- Dịch vụ khách hàng và Kinh doanh: Dùng trong các tình huống đòi hỏi sự chuyên nghiệp và thái độ phục vụ tận tâm như nhân viên khách sạn hoặc dịch vụ cao cấp.
- Ví dụ:「这家酒店的服务员训练有素,对待客人都彬彬有礼。」
(Nhân viên của khách sạn này được đào tạo bài bản, ai nấy đều bân bân hữu lễ với khách hàng.)
- Ví dụ:「这家酒店的服务员训练有素,对待客人都彬彬有礼。」
Ví dụ khác:
- 虽然他身居高位,但待人接物总是彬彬有礼,毫无架子。
(Mặc dù giữ chức vụ cao, nhưng ông ấy luôn bân bân hữu lễ khi tiếp xúc với mọi người, không hề có chút kiêu ngạo nào.) - 即使面对无理的指责,他依然保持彬彬有礼的态度。
(Ngay cả khi đối mặt với những lời chỉ trích vô lý, anh ấy vẫn giữ thái độ bân bân hữu lễ.) - 我们要从小教育孩子做一个彬彬有礼的人。
(Chúng ta cần giáo dục trẻ em từ nhỏ để chúng trở thành những người bân bân hữu lễ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Từ Bân bân (彬彬) bắt nguồn từ câu Văn chất bân bân (文质彬彬) trong cuốn Luận Ngữ (论语). Câu này vốn chỉ trạng thái lý tưởng khi sự tu dưỡng bên ngoài (Văn) và bản chất bên trong (Chất) hòa quyện với nhau. Trong tiếng Việt, Văn chất bân bân (文质彬彬) cũng thường được dùng để chỉ người học rộng tài cao nhưng vẫn khiêm tốn.
- Phạm vi sử dụng: Đây là một từ rất tích cực, thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi muốn khen ngợi nền tảng giáo dục của một người. Nó vượt xa mức độ chào hỏi thông thường, ám chỉ một sự lịch thiệp đầy tao nhã.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 温文尔雅 (wēn wén ěr yǎ): Thái độ ôn hòa, nhã nhặn và có học thức.
- 文质彬彬 (wén zhì bīn bīn): Vẻ ngoài và nội tâm hòa hợp, lịch lãm và tinh tế.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 蛮横无理 (mán hèng wú lǐ): Ngang ngược, thô bạo và không hiểu đạo lý.
- 出言不逊 (chū yán bú xùn): Nói năng kiêu ngạo, thiếu tôn trọng người khác.
- 盛气凌人 (shèng qì líng rén): Kiêu ngạo và hống hách với người khác.link
- 目中无人 (mù zhōng wú rén): Kiêu ngạo đến mức không coi ai ra gì.link
6. Tóm tắt
Bân bân hữu lễ (彬彬有礼) là một lời khen ngợi dành cho những người có phong thái lịch lãm, quý phái. Cụm từ này thường dùng để tán dương thái độ hào hiệp của một quý ông hoặc sự chuyên nghiệp trong phục vụ khách hàng. Có nguồn gốc từ cụm từ Bân bân (彬彬 - sự hòa hợp và tốt đẹp) trong Kinh điển Luận Ngữ (论语), thành ngữ này mang sắc thái mạnh mẽ về sự tu dưỡng và nền tảng giáo dục tốt.
