循序渐进
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xún xù jiàn jìn
- Bản dịch tiếng Việt: Tuần tự tiệm tiến
- Cấu tạo thành ngữ: 「循」(Tuần (theo, tuân theo))
+ 「序」(Tự (thứ tự, trình tự)) + 「渐」(Tiệm (dần dần, từ từ)) + 「进」(Tiến (tiến lên, phát triển)) - Ý nghĩa: Làm việc theo đúng trình tự, từng bước một và tiến triển dần dần một cách vững chắc. Đây là cách đánh giá tích cực về một quá trình kiên trì, xây dựng từ nền tảng mà không nóng vội.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「循序渐进」 bao gồm các sắc thái sau.
- Coi trọng quy trình: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các bước đã định hoặc trình tự logic, không nhảy cóc hay đi đường tắt.
- Sự tiến bộ vững chắc: Chỉ sự tiến bộ mang tính 'tiệm tiến', không phải thay đổi đột ngột mà là sự sâu sắc và nâng cao dần theo thời gian.
- Nguyên tắc trong học tập và tiếp thu: Đặc biệt được sử dụng nhiều trong các tình huống cần đi từ cơ bản đến nâng cao như học tập, rèn luyện kỹ năng hay thực hiện kế hoạch.
3. Cách dùng
「循序渐进」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Học tập và Giáo dục: Dùng để khuyên người học không nên coi thường nền tảng, cần nâng cao trình độ theo từng bước.
- Ví dụ:「学习外语不能急于求成,必须循序渐进,先打好基础。」
(Học ngoại ngữ không thể nóng vội đạt kết quả ngay, mà phải tuần tự tiệm tiến, trước hết cần xây dựng nền tảng vững chắc.)
- Ví dụ:「学习外语不能急于求成,必须循序渐进,先打好基础。」
- Công việc và Dự án: Dùng khi muốn khẳng định việc thực hiện các cải cách hoặc dự án phức tạp cần có lộ trình rõ ràng để tránh hỗn loạn.
- Ví dụ:「这项改革涉及面广,我们需要制定详细计划,循序渐进地推行。」
(Cuộc cải cách này có phạm vi ảnh hưởng rộng, chúng ta cần lập kế hoạch chi tiết và triển khai một cách tuần tự tiệm tiến.)
- Ví dụ:「这项改革涉及面广,我们需要制定详细计划,循序渐进地推行。」
- Hồi phục và Trị liệu: Mô tả việc tăng dần cường độ luyện tập trong quá trình hồi phục sức khỏe để tránh chấn thương.
- Ví dụ:「医生建议他在康复训练中要循序渐进,不要一开始就做剧烈运动。」
(Bác sĩ khuyên anh ấy trong quá trình tập luyện phục hồi chức năng cần tuần tự tiệm tiến, không nên vận động mạnh ngay từ đầu.)
- Ví dụ:「医生建议他在康复训练中要循序渐进,不要一开始就做剧烈运动。」
Ví dụ khác:
- 教育孩子要循序渐进,根据他们的年龄特点进行引导。
(Giáo dục trẻ nhỏ cần tuần tự tiệm tiến, cần dựa vào đặc điểm lứa tuổi để dẫn dắt.) - 解决这个问题不能一蹴而就,只能循序渐进。
(Giải quyết vấn đề này không thể một sớm một chiều, chỉ có thể tuần tự tiệm tiến.) - 新手健身应该循序渐进,以免受伤。
(Người mới tập gym nên tuần tự tiệm tiến để tránh bị thương.) - 写论文要循序渐进,先列提纲,再查资料,最后动笔。
(Viết luận văn cần tuần tự tiệm tiến, trước tiên lập dàn ý, sau đó tra cứu tài liệu, cuối cùng mới đặt bút viết.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc và bối cảnh: Thành ngữ này bắt nguồn từ lời chú giải của Chu Hy (朱熹) trong cuốn Luận Ngữ Tập Chú (论语集注). Nó phản ánh giá trị quan của Nho giáo về thái độ học tập: coi trọng sự nỗ lực bền bỉ và phản đối việc học nhảy cóc.
- Đánh giá hiện đại: Trong xã hội hiện đại, đây là một từ mang sắc thái tích cực, thường được dùng làm khẩu hiệu trong giáo dục và kinh doanh để đề cao tính kế hoạch và sự kiên trì. Nó có nét tương đồng với tư tưởng 'Dục tốc bất đạt'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 按部就班 (àn bù jiù bān): Án bộ tựu ban: Làm việc theo đúng trình tự, quy định đã có sẵn.link
- 由浅入深 (yóu qiǎn rù shēn): Từ nông đến sâu: Đi từ những điều đơn giản đến những điều phức tạp, khó khăn hơn.
- 日积月累 (rì jī yuè lěi): Tích lũy từng ngày từng tháng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 揠苗助长 (yà miáo zhù zhǎng): Nhổ mạ giúp lớn: Vì nôn nóng muốn có kết quả mà làm trái quy luật, dẫn đến thất bại.
- 一步登天 (yí bù dēng tiān): Một bước lên trời: Đạt được địa vị cao hoặc thành công lớn một cách đột ngột mà không cần nỗ lực từng bước.
- 好高骛远 (hào gāo wù yuǎn): Đặt mục tiêu quá cao và theo đuổi những mục tiêu không thực tế.link
- 浅尝辄止 (qiǎn cháng zhé zhǐ): Chỉ thử một chút rồi dừng lại.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tuần tự tiệm tiến (循序渐进)** chỉ việc thực hiện công việc theo trình tự khoa học, đi từ dễ đến khó, từ thấp đến cao. Trong học tập, công việc hay rèn luyện thể chất, đây là kim chỉ nam để đạt được kết quả bền vững, đồng thời là lời cảnh tỉnh đối với những ai muốn đốt cháy giai đoạn.
