心灵手巧
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xīn líng shǒu qiǎo
- Bản dịch tiếng Việt: Tâm linh thủ xảo
- Cấu tạo thành ngữ: 「心」(Tâm: Trái tim, trí tuệ, tư duy)
+ 「灵」(Linh: Linh hoạt, nhạy bén, sắc sảo) + 「手」(Thủ: Bàn tay, kỹ năng tay chân) + 「巧」(Xảo: Khéo léo, tinh xảo, giỏi giang) - Ý nghĩa: Chỉ người có đầu óc nhạy bén (tâm linh) và đôi bàn tay vô cùng khéo léo (thủ xảo). Đây là lời khen ngợi dành cho người hội tụ cả trí tuệ lẫn kỹ năng thực hành xuất sắc.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「心灵手巧」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự kết hợp giữa trí tuệ và kỹ năng: Thành ngữ này nhấn mạnh không chỉ là 'khéo tay' đơn thuần, mà còn phải có 'tâm' (ý tưởng và khả năng thấu hiểu) ưu tú. Nó chỉ sự khéo léo đi kèm với tư duy sáng tạo.
- Từ ngữ mang nghĩa tích cực (Bào nghĩa từ): Đây là một từ tích cực dùng để đánh giá cao năng lực của một người. Hầu như không bao giờ được dùng với nghĩa mỉa mai hay tiêu cực.
3. Cách dùng
「心灵手巧」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tài năng thủ công, mỹ nghệ: Bối cảnh phổ biến nhất để khen ngợi người giỏi thêu thùa, đan lát, nấu ăn hoặc làm đồ thủ công.
- Ví dụ:「她真是个心灵手巧的姑娘,自己设计的衣服既时尚又合身。」
(Cô ấy thực sự là một cô gái tâm linh thủ xảo, những bộ quần áo cô ấy tự thiết kế vừa thời trang vừa vừa vặn.)
- Ví dụ:「她真是个心灵手巧的姑娘,自己设计的衣服既时尚又合身。」
- Khả năng giải quyết vấn đề: Dùng để tán thưởng sự khéo léo và nhanh trí khi sửa chữa đồ đạc hoặc tạo ra thứ gì đó từ vật liệu có sẵn.
- Ví dụ:「爷爷虽然年纪大了,但依然心灵手巧,坏掉的家具经他一修就跟新的一样。」
(Ông tuy đã cao tuổi nhưng vẫn rất tâm linh thủ xảo, đồ nội thất hỏng qua tay ông sửa lại là trông như mới.)
- Ví dụ:「爷爷虽然年纪大了,但依然心灵手巧,坏掉的家具经他一修就跟新的一样。」
- Đánh giá sự phát triển của trẻ em: Thường dùng để khen ngợi sự thông minh và khéo tay khi trẻ làm tốt các việc như gấp giấy, làm thủ công.
- Ví dụ:「这孩子心灵手巧,用废纸折出了各种各样的动物。」
(Đứa trẻ này thật tâm linh thủ xảo, nó đã dùng giấy vụn để gấp thành đủ loại động vật.)
- Ví dụ:「这孩子心灵手巧,用废纸折出了各种各样的动物。」
Ví dụ khác:
- 想要成为一名优秀的工匠,不仅需要刻苦练习,更需要心灵手巧。
(Để trở thành một nghệ nhân ưu tú, không chỉ cần khổ luyện mà còn cần sự tâm linh thủ xảo.) - 大家都夸奖小李心灵手巧,做的蛋糕比店里卖的还漂亮。
(Mọi người đều khen Tiểu Lý tâm linh thủ xảo, bánh kem cô ấy làm còn đẹp hơn cả bánh bán ở cửa hàng.) - 古代的建筑师们心灵手巧,建造出了许多令人惊叹的奇迹。
(Các kiến trúc sư thời cổ đại rất tâm linh thủ xảo, họ đã xây dựng nên nhiều kỳ tích khiến người đời kinh ngạc.) - 别看他平时不爱说话,做起木工活来可是心灵手巧。
(Đừng nhìn anh ấy bình thường ít nói, khi làm việc mộc thì cực kỳ tâm linh thủ xảo.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sự thay đổi về giới tính: Trong văn học cổ điển như Đào Hoa Phiến (桃花扇), thành ngữ này thường được dùng như một cụm từ cố định để khen ngợi phụ nữ (đặc biệt là những người giỏi nữ công gia chánh). Ngày nay, dù vẫn dùng nhiều cho phụ nữ, nhưng với sự phổ biến của các ngành kỹ thuật và DIY, nó cũng được dùng cho nam giới và thợ thủ công mà không có sự khiên cưỡng nào.
- Mối quan hệ giữa 'Tâm' và 'Thủ': Trong quan niệm cơ thể truyền thống của Trung Quốc, tâm trí (trí tuệ) và bàn tay (năng lực cơ thể) được coi là có mối liên hệ mật thiết. Nó hàm chứa sắc thái 'người khéo tay thì đầu óc cũng thông minh'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 手脚麻利 (shǒu jiǎo má li): Chân tay nhanh nhẹn, làm việc dứt khoát (tập trung vào tốc độ động tác hơn là trí tuệ).
- 精明强干 (jīng míng qiáng gàn): Thông minh, thạo việc và có năng lực (tập trung vào năng lực thực tế hơn là sự khéo léo của đôi tay).
- 别具匠心 (bié jù jiàng xīn): Thể hiện sự khéo léo và độc đáo.link
- 足智多谋 (zú zhì duō móu): Giàu mưu trí và tài năng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 笨手笨脚 (bèn shǒu bèn jiǎo): Chân tay vụng về, lóng ngóng.
- 呆头呆脑 (dāi tóu dāi nǎo): Đầu óc chậm chạp, ngớ ngẩn, đờ đẫn.
- 不学无术 (bù xué wú shù): Không học vấn, không kỹ năng.link
- 粗心大意 (cū xīn dà yi): Cẩu thả, bất cẩn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ 'Tâm linh thủ xảo' (心灵手巧) dùng để khen ngợi sự kết hợp giữa tư duy sáng tạo và sự khéo léo của đôi tay. Nó thường được dùng cho những người giỏi thủ công, nấu ăn hoặc các công việc đòi hỏi sự tinh tế. Trước đây, cụm từ này thường dùng cho phụ nữ, nhưng ngày nay nó được dùng rộng rãi cho mọi giới tính để tán thưởng tài năng và sự khéo léo.
