background texture

心甘情愿

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: xīn gān qíng yuàn
  • Bản dịch tiếng Việt: Tâm cam tình nguyện (心甘情願)
  • Cấu tạo thành ngữ: Tâm (lòng, tâm trí)Cam (ngọt, sẵn lòng chấp nhận)Tình (tình cảm, ý chí)Nguyện (nguyện vọng, mong muốn)
  • Ý nghĩa: Hoàn toàn tự nguyện, lòng cảm thấy vui vẻ và sẵn sàng làm một việc gì đó mà không hề bị ép buộc. Dù việc đó có đòi hỏi sự gian khổ hay hy sinh, bản thân vẫn chấp nhận một cách vui lòng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

心甘情愿 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính tự phát hoàn toàn: Sự kết hợp giữa Cam (甘 - sẵn lòng) và Nguyện (愿 - mong muốn) nhấn mạnh rằng động lực đến từ bên trong chứ không phải do áp lực bên ngoài.
  • Chấp nhận hy sinh: Thành ngữ này không chỉ dùng cho những việc vui vẻ, mà còn dùng trong ngữ cảnh chấp nhận gian khổ, tổn thất hoặc hy sinh một cách tích cực.

3. Cách dùng

心甘情愿 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Hiến dâng và Tình yêu: Dùng để diễn tả thái độ tận tụy, không quản ngại khó khăn vì gia đình hoặc người mình yêu thương.
    • Ví dụ:为了孩子的未来,父母哪怕再辛苦也是心甘情愿的。
      Vì tương lai của con cái, cha mẹ dù có vất vả đến đâu cũng tâm cam tình nguyện.)
  • Chấp nhận trách nhiệm: Dùng khi thể hiện quyết tâm chấp nhận mọi hậu quả hoặc thiệt thòi do lựa chọn của chính mình.
    • Ví dụ:这是我自己做出的选择,无论结果如何,我都心甘情愿
      Đây là lựa chọn của chính tôi, dù kết quả thế nào tôi cũng tâm cam tình nguyện.)
  • Tình nguyện và Hỗ trợ: Thích hợp để giải thích động lực hành động vì xã hội hoặc người khác mà không cầu báo đáp.
    • Ví dụ:这些志愿者心甘情愿地放弃假期,去山区支教。
      Những tình nguyện viên này tâm cam tình nguyện từ bỏ kỳ nghỉ để đến vùng núi dạy học.)

Ví dụ khác:

  1. 只要能帮到你,让我做什么我都心甘情愿
    Chỉ cần giúp được bạn, bảo tôi làm gì tôi cũng tâm cam tình nguyện.
  2. 心甘情愿地当绿叶,衬托主角的光彩。
    Anh ấy tâm cam tình nguyện làm lá xanh để làm nổi bật vẻ đẹp của nhân vật chính.
  3. 没有人逼他,他是心甘情愿辞职的。
    Không ai ép anh ấy cả, anh ấy tâm cam tình nguyện từ chức.
  4. 为了这项研究,他心甘情愿地在这个偏僻的地方待了十年。
    Vì công trình nghiên cứu này, ông ấy đã tâm cam tình nguyện ở lại nơi hẻo lánh này suốt mười năm.
  5. 如果是为了正义,即使牺牲生命我也心甘情愿
    Nếu là vì chính nghĩa, dù có phải hy sinh tính mạng tôi cũng tâm cam tình nguyện.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Sự khác biệt với các diễn đạt tương tự: Trong tiếng Việt và tiếng Trung còn có cách nói Cam tâm tình nguyện (甘心情愿), nhưng hiện nay Tâm cam tình nguyện (心甘情愿) phổ biến hơn.
  • Phạm vi sử dụng: Được dùng rộng rãi từ khẩu ngữ đến văn viết, đặc biệt trong các chủ đề về tình yêu, tình mẫu tử, lòng yêu nước hoặc sự tận tụy với nghề nghiệp.
  • Sắc thái biểu cảm: Cụm từ này mang sức nặng cảm xúc lớn vì nó bao hàm cả Tâm (心) và Tình (情), cho thấy hành động được dẫn dắt bởi tình cảm sâu sắc vượt lên trên lý trí thông thường.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Tâm cam tình nguyện (心甘情願) diễn tả việc thực hiện một hành động xuất phát từ ý chí tự thân và lòng nhiệt thành, không phải do áp lực bên ngoài. Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để ca ngợi sự hy sinh cao cả trong tình yêu, gia đình hoặc lý tưởng, đối lập hoàn toàn với trạng thái miễn cưỡng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 心甘情愿!

0/50