background texture

恰到好处

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qià dào hǎo chù
  • Bản dịch tiếng Việt: Kháp đáo hảo xứ (恰到好处)
  • Cấu tạo thành ngữ: Kháp (vừa đúng, vừa khéo)Đáo (đến, đạt tới)Hảo (tốt, hay, thích hợp)Xứ (nơi, chỗ, mức độ)
  • Ý nghĩa: Chỉ lời nói, hành động hoặc trạng thái của sự vật đạt đến mức độ thích hợp nhất, không thừa cũng không thiếu. Đây là một lời khen ngợi, thể hiện sự đánh giá cao về thời điểm, liều lượng hoặc cách thể hiện là hoàn hảo.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

恰到好处 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự hoàn hảo không thừa không thiếu: Không quá nhiều cũng không quá ít, không quá mạnh cũng không quá yếu, chỉ mức cân bằng tối ưu nhất.
  • Phạm vi áp dụng rộng rãi: Từ nêm nếm món ăn đến phát ngôn của con người, biểu đạt nghệ thuật hay thời điểm, đều có thể dùng để đánh giá mức độ.

3. Cách dùng

恰到好处 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá kỹ năng hoặc sự biểu đạt: Thường dùng để khen ngợi diễn xuất, biểu diễn, diễn thuyết hoặc nêm nếm món ăn đạt đến sự cân bằng hoàn hảo.
    • Ví dụ:这道菜的火候掌握得恰到好处,肉质鲜嫩多汁。
      Độ lửa của món ăn này được kiểm soát vừa khéo, thịt tươi mềm và mọng nước.)
  • Quan hệ đối nhân xử thế: Thể hiện sự quan tâm hoặc cách chọn lời nói của đối phương rất tinh tế, không quá vồ vập cũng không quá lạnh lùng.
    • Ví dụ:他的安慰恰到好处,既表达了关心,又没有让人感到压力。
      Lời an ủi của anh ấy rất đúng mực, vừa thể hiện sự quan tâm mà không làm đối phương cảm thấy áp lực.)
  • Thời điểm hoặc cơ hội: Chỉ thời điểm xảy ra một việc gì đó không quá sớm cũng không quá muộn, là khoảnh khắc tuyệt vời nhất.
    • Ví dụ:这场雨下得恰到好处,缓解了连日来的旱情。
      Cơn mưa này rơi thật đúng lúc, giúp giải tỏa tình trạng khô hạn kéo dài nhiều ngày qua.)

Ví dụ khác:

  1. 这篇文章的结尾收得恰到好处,令人回味无穷。
    Phần kết của bài viết này kết thúc vừa khéo, khiến người đọc dư vị vô cùng.
  2. 她今天的妆容淡雅自然,恰到好处
    Cách trang điểm hôm nay của cô ấy thanh nhã tự nhiên, vừa vặn.
  3. 这次会议的时间控制得恰到好处,没有拖延一分钟。
    Việc kiểm soát thời gian của cuộc họp lần này rất hoàn hảo, không bị kéo dài dù chỉ một phút.
  4. 那种微妙的幽默感拿捏得恰到好处,引得全场大笑。
    Khiếu hài hước tinh tế đó được vận dụng vừa đúng độ, khiến cả khán phòng cười lớn.
  5. 两人的配合恰到好处,顺利完成了任务。
    Sự phối hợp của hai người vừa khít, đã hoàn thành nhiệm vụ một cách thuận lợi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Đức tính Trung dung (中庸): Trong văn hóa Trung Hoa truyền thống, Trung dung (中庸) - không đi đến cực đoan, giữ sự hòa hợp - luôn được coi là một đức tính tốt đẹp. Kháp đáo hảo xứ (恰到好处) là cụm từ thể hiện giá trị này, với quan niệm rằng mọi việc không làm quá, không thiếu hụt là tốt nhất.
  • Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ có tần suất sử dụng rất cao từ khẩu ngữ hàng ngày đến văn viết. Nó thường được dùng làm bổ ngữ với cấu trúc Đắc (得) + Kháp đáo hảo xứ (恰到好处).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Kháp đáo hảo xứ (恰到好处) là một thành ngữ rất linh hoạt, dùng để chỉ mức độ của sự việc là vừa khéo hoặc hoàn hảo. Có thể dùng để khen ngợi sự cân bằng trong mọi việc như hương vị món ăn, nội dung phát ngôn, hay thời điểm hành động. Nó phản ánh đức tính Trung dung (中庸) - sự điều độ trong văn hóa Trung Hoa.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 恰到好处!

0/50