所剩无几
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: suǒ shèng wú jǐ
- Bản dịch tiếng Việt: Sở thặng vô kỷ
- Cấu tạo thành ngữ: 「所」(Sở: Trợ từ dùng để danh từ hóa động từ (cái mà...))
+ 「剩」(Thặng: Còn lại, dư thừa) + 「无」(Vô: Không có) + 「几」(Kỷ: Mấy, bao nhiêu (chỉ số lượng ít)) - Ý nghĩa: Thành ngữ diễn tả trạng thái những gì còn lại cực kỳ ít ỏi. Thường dùng để mô tả sự cạn kiệt về thời gian, tiền bạc, vật phẩm hoặc số lượng người.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「所剩无几」 bao gồm các sắc thái sau.
- Mô tả khách quan: Thành ngữ này mang sắc thái cảm xúc nhẹ nhàng, chủ yếu dùng để nêu lên sự thật khách quan rằng lượng còn lại rất ít.
- Vai trò của chữ Sở (所): Cấu trúc thành ngữ gồm cụm danh từ 'Sở thặng' (những gì còn lại) và vị ngữ 'Vô kỷ' (không có bao nhiêu).
3. Cách dùng
「所剩无几」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Thời gian cấp bách: Thường dùng khi thời hạn hoặc thời điểm kết thúc đang đến gần, thời gian còn lại rất ít.
- Ví dụ:「离考试结束只剩下五分钟了,时间所剩无几,大家都在奋笔疾书。」
(Chỉ còn 5 phút nữa là kết thúc bài thi, thời gian còn lại chẳng bao nhiêu, mọi người đều đang mải miết viết.)
- Ví dụ:「离考试结束只剩下五分钟了,时间所剩无几,大家都在奋笔疾书。」
- Cạn kiệt tài nguyên hoặc tiền bạc: Dùng để giải thích trạng thái tiền tiết kiệm, hàng tồn kho hoặc thực phẩm sắp bị dùng hết.
- Ví dụ:「虽然刚发了工资,但还完信用卡后,手里的钱已经所剩无几了。」
(Dù vừa mới phát lương, nhưng sau khi trả nợ thẻ tín dụng, tiền trong tay đã chẳng còn lại bao nhiêu.)
- Ví dụ:「虽然刚发了工资,但还完信用卡后,手里的钱已经所剩无几了。」
- Giảm sút nhân số: Diễn tả tình trạng những người đồng hành hoặc người sống sót vốn đông đảo nhưng đã giảm dần theo thời gian.
- Ví dụ:「当年的老战友如今还在世的已所剩无几。」
(Những người đồng đội cũ năm xưa, giờ đây số người còn sống đã chẳng còn lại mấy.)
- Ví dụ:「当年的老战友如今还在世的已所剩无几。」
Ví dụ khác:
- 这场大火之后,森林里的树木所剩无几。
(Sau trận đại hỏa hoạn này, cây cối trong rừng chẳng còn lại bao nhiêu.) - 他对这个项目的热情已经被琐碎的工作消磨得所剩无几。
(Nhiệt huyết của anh ấy dành cho dự án này đã bị những công việc lặt vặt bào mòn đến mức chẳng còn lại gì.) - 冰箱里的食物所剩无几,我们需要去超市采购了。
(Thức ăn trong tủ lạnh chẳng còn lại bao nhiêu, chúng ta cần đi siêu thị mua sắm thôi.) - 经过几轮激烈的淘汰赛,剩下的选手所剩无几。
(Sau vài vòng đấu loại gay gắt, số tuyển thủ còn lại chẳng còn bao nhiêu.) - 假期的余额已经所剩无几,明天就要开始上班了。
(Kỳ nghỉ chẳng còn lại bao nhiêu, ngày mai đã phải bắt đầu đi làm rồi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong các tiểu thuyết đời Thanh (清) như Kính Hoa Duyên (镜花缘) hay Quan Trường Hiện Hình Ký (官场现形记). Nó không dựa trên một điển tích lịch sử cụ thể mà được dùng theo nghĩa đen của các mặt chữ.
- Cách dùng hiện đại: Đây là thành ngữ có tính ứng dụng cao, xuất hiện rộng rãi từ hội thoại hàng ngày đến các bản tin thời sự. Đặc biệt thường dùng trong ngữ cảnh mất đi thời gian hoặc tiền bạc, đôi khi đi kèm với sự lo lắng hoặc than thở.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ): Liêu liêu vô kỷ: Số lượng cực kỳ ít ỏi. Trong khi 'Sở thặng vô kỷ' hàm ý quá trình giảm bớt, thành ngữ này nhấn mạnh vào trạng thái ít ỏi đơn thuần.link
- 屈指可数 (qū zhǐ kě shǔ): Khuất chỉ khả số: Ít đến mức có thể đếm trên đầu ngón tay.
- 荡然无存 (dàng rán wú cún): Hoàn toàn biến mất hoặc bị phá hủy, không còn dấu vết gì.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 绰绰有余 (chuò chuò yǒu yú): Xước xước hữu dư: Có thừa thãi, dư dật về thời gian, tiền bạc hoặc năng lực.
- 数不胜数 (shǔ bú shèng shǔ): Số bất thắng số: Nhiều không sao đếm xuể.
- 不计其数 (bù jì qí shù): Nhiều không đếm xuể.link
- 比比皆是 (bǐ bǐ jiē shì): Có thể tìm thấy ở khắp mọi nơi.link
6. Tóm tắt
Sở thặng vô kỷ (所剩无几) diễn tả trạng thái một thứ gì đó vốn có nhiều nhưng đã bị giảm bớt, chỉ còn lại rất ít. Có thể dùng cho mọi đối tượng có thể vơi đi như thời gian, tiền bạc, tài nguyên hay nhân số. Nó mang lại cảm giác cấp bách hoặc khẳng định một sự thật rằng hầu như không còn gì nữa.
