background texture

无可厚非

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wú kě hòu fēi
  • Bản dịch tiếng Việt: Vô khả hậu phi
  • Cấu tạo thành ngữ: Không có (Vô)Có thể, nên (Khả)Nặng nề, quá mức (Hậu)Chỉ trích, chê bai (Phi)
  • Ý nghĩa: Chỉ việc tuy có thể có khuyết điểm hoặc sai sót nhất định, nhưng xét về tình hình thực tế thì không đáng bị chỉ trích quá mức. Thành ngữ này dùng để bảo vệ hoặc thừa nhận tính hợp lý của một hành động trong một hoàn cảnh cụ thể.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

无可厚非 bao gồm các sắc thái sau.

  • Không phải là sự khẳng định tuyệt đối: Thành ngữ này không dùng để khen ngợi hết lời là 'tuyệt vời', mà mang sắc thái khẳng định thụ động hoặc chấp nhận theo kiểu 'không đến mức phải trách phạt' hay 'dù sao cũng khó tránh khỏi'.
  • Giải nghĩa chữ 'Hậu' (厚): Chữ 'Hậu' (厚) ở đây nghĩa là thâm trọng, quá mức. Cấu trúc của thành ngữ này không phủ định việc chỉ trích (phi), mà phủ định việc chỉ trích một cách 'quá mức' (hậu phi).

3. Cách dùng

无可厚非 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Bảo vệ động cơ hoặc hoàn cảnh: Dùng khi một người có hành động có vẻ ích kỷ hoặc khác thường, nhưng đặt vào vị trí của họ thì đó là điều dễ hiểu.
    • Ví dụ:为了保护家人的安全,他选择隐瞒真相也是无可厚非的。
      Để bảo vệ an toàn cho gia đình, việc anh ấy chọn che giấu sự thật cũng là điều vô khả hậu phi.)
  • Hợp thức hóa quyền lợi hoặc ham muốn: Dùng để khẳng định việc mưu cầu cuộc sống tốt đẹp hơn hoặc ưu tiên lợi ích cá nhân là bản năng tự nhiên của con người, không nên bị phê phán.
    • Ví dụ:年轻人追求更高的薪水和更好的发展机会,这本是无可厚非的事情。
      Người trẻ theo đuổi mức lương cao hơn và cơ hội phát triển tốt hơn vốn là chuyện vô khả hậu phi.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然他的做法有些激进,但在当时那种紧急情况下也是无可厚非的。
    Tuy cách làm của anh ấy hơi cực đoan, nhưng trong tình huống khẩn cấp lúc đó thì cũng vô khả hậu phi.
  2. 父母希望孩子能考上名牌大学,这种心情无可厚非
    Cha mẹ hy vọng con cái có thể thi đỗ vào các trường đại học danh tiếng, tâm lý này là điều vô khả hậu phi.
  3. 每个人都有自己的生活方式,只要不伤害别人,就无可厚非
    Mỗi người đều có lối sống riêng, miễn là không làm tổn thương người khác thì đều vô khả hậu phi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ cuốn **Hán Thư (汉书)**, phần **Vương Mãng truyện (王莽传)**. Khi Vương Mãng (王莽) nói về sai lầm của cấp dưới đã dùng cụm từ **Anh diệc vị khả hậu phi (英亦未可厚非)**, nghĩa là người đó cũng chưa đến mức bị trách cứ nặng nề.
  • Lưu ý sử dụng: Người học thường nhầm lẫn với **Vô khả phi nghị (无可非议)**. Trong khi **Vô khả phi nghị (无可非议)** dùng cho những việc hoàn hảo không tì vết, thì **Vô khả hậu phi (无可厚非)** dùng cho những việc có thể có lỗi nhưng có thể châm chước được.
  • Cách dùng hiện đại: Trong xã hội hiện đại, thành ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn trọng sự lựa chọn cá nhân và giá trị đa dạng, mang hàm ý 'đó là quyền tự do của mỗi người'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Vô khả hậu phi (无可厚非)** được dùng khi muốn nói một hành động hay quan điểm nào đó là "có thể thông cảm được" hoặc "không nên trách cứ quá nặng nề". Nó không mang nghĩa khen ngợi hoàn toàn mà chỉ thể hiện sự chấp nhận trong mức độ cho phép. Cần tránh nhầm lẫn với **Vô khả phi nghị (无可非议)** vốn mang nghĩa là hoàn hảo, không có gì để chê trách.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 无可厚非!

0/50