无情无义
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wú qíng wú yì
- Bản dịch tiếng Việt: Vô tình vô nghĩa
- Cấu tạo thành ngữ: 「无」(Không có (Vô))
+ 「情」(Tình cảm, nhân tình (Tình)) + 「无」(Không có (Vô)) + 「义」(Nghĩa khí, đạo nghĩa (Nghĩa)) - Ý nghĩa: Không có chút tình cảm ấm áp giữa người với người (Tình), cũng không có đạo đức hay nghĩa khí cần phải giữ (Nghĩa). Đây là một từ dùng để chỉ trích mạnh mẽ thái độ lạnh lùng, bạc bẽo hoặc lấy oán báo ơn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「无情无义」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thiếu hụt cả 'Tình' và 'Nghĩa': Thành ngữ này không chỉ nói về sự lạnh lùng đơn thuần, mà còn bao hàm việc phớt lờ các mối ràng buộc và ơn nghĩa trong quá khứ. 'Tình' (情) chỉ sự kết nối cảm xúc, còn 'Nghĩa' (义) chỉ nghĩa vụ xã hội và lòng trung thành.
- Sắc thái chỉ trích mạnh mẽ: Đây là một từ ngữ nặng nề, gần như phủ định hoàn toàn nhân cách của đối phương. Hiếm khi được dùng trong các câu đùa nhẹ nhàng, mà thường xuất hiện khi có sự phản bội hoặc thất vọng sâu sắc.
3. Cách dùng
「无情无义」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Chỉ trích sự phản bội: Dùng để mắng nhiếc người yêu, bạn bè hoặc đối tác kinh doanh khi họ quên đi ơn nghĩa cũ và phản bội mình.
- Ví dụ:「我帮了他那么多,他却在我困难时落井下石,真是个无情无义的小人!」
(Tôi đã giúp hắn nhiều như vậy, thế mà hắn lại thừa nước đục thả câu khi tôi gặp khó khăn, đúng là hạng tiểu nhân vô tình vô nghĩa!)
- Ví dụ:「我帮了他那么多,他却在我困难时落井下石,真是个无情无义的小人!」
- Đánh giá nhân cách (Cảnh báo): Dùng để cảnh báo người khác rằng một nhân vật nào đó là kẻ lạnh lùng, không đáng tin cậy.
- Ví dụ:「这种无情无义的人不值得你为他伤心。」
(Loại người vô tình vô nghĩa như thế không đáng để bạn phải đau lòng vì hắn.)
- Ví dụ:「这种无情无义的人不值得你为他伤心。」
Ví dụ khác:
- 没想到他为了利益竟然出卖朋友,简直是无情无义。
(Không ngờ hắn vì lợi ích mà dám bán đứng bạn bè, thật đúng là kẻ vô tình vô nghĩa.) - 你既然这么无情无义,那我们从此一刀两断。
(Nếu anh đã vô tình vô nghĩa như thế thì từ nay chúng ta đoạn tuyệt quan hệ.) - 历史上那些无情无义的暴君,最终都没有好下场。
(Những tên bạo chúa vô tình vô nghĩa trong lịch sử cuối cùng đều không có kết cục tốt đẹp.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh Nho giáo (儒教): Trong văn hóa Á Đông, 'Tình' (nhân tình) và 'Nghĩa' (đạo nghĩa) là những đức tính cốt lõi tạo nên nền tảng của các mối quan hệ. Việc bị coi là 'Vô' (không có) hai điều này là một sự sỉ nhục lớn nhất đối với một con người.
- Nguồn gốc văn học: Thành ngữ này trở nên nổi tiếng qua tác phẩm Hồng Lâu Mộng (红楼梦) của Tào Tuyết Cần (曹雪芹). Trong hồi 82, Lâm Đại Ngọc (林黛玉) đã nói với Giả Bảo Ngọc (贾宝玉): 'Được! Bảo Ngọc, hôm nay ta mới biết ngươi là kẻ vô tình vô nghĩa!'. Câu nói này thể hiện sự tuyệt vọng tột cùng ẩn sau một tình yêu sâu đậm.
- Sử dụng hiện đại: Thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim truyền hình hoặc tiểu thuyết ở những phân cảnh cao trào (chia tay, phản bội). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, nếu dùng từ này quá tùy tiện có thể khiến mối quan hệ đổ vỡ không thể cứu vãn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 薄情寡义 (bó qíng guǎ yì): Bạc tình quả nghĩa; tình cảm nhạt nhẽo, coi nhẹ nghĩa khí. Mức độ nhẹ hơn 'Vô tình vô nghĩa' một chút nhưng ý nghĩa tương đương.
- 冷酷无情 (lěng kù wú qíng): Lãnh khốc vô tình; lạnh lùng tàn nhẫn, hoàn toàn không có lòng trắc ẩn. Nhấn mạnh vào sự lạnh lùng trong tính cách.link
- 恩断义绝 (ēn duàn yì jué): Cắt đứt hoàn toàn ân nghĩa và tình bạn.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 深情厚谊 (shēn qíng hòu yì): Thâm tình hậu ý; tình cảm sâu nặng và sự quan tâm chu đáo.
- 有情有义 (yǒu qíng yǒu yì): Hữu tình hữu nghĩa; người sống có tình có nghĩa, biết trước biết sau.
- 全心全意 (quán xīn quán yì): Làm việc gì đó với tất cả tấm lòng và tâm trí.link
- 同舟共济 (tóng zhōu gòng jì): Cùng nhau giúp đỡ trong lúc khó khăn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Vô tình vô nghĩa** (无情无义) dùng để phê phán gay gắt sự thiếu hụt cả về tình người lẫn đạo nghĩa. Đây là một cụm từ rất nặng nề, thường dùng trong các trường hợp bị phản bội hoặc gặp kẻ vô ơn, mang sắc thái phủ định hoàn toàn nhân cách của đối phương.
