background texture

无边无际

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wú biān wú jì
  • Bản dịch tiếng Việt: Vô biên vô tế
  • Cấu tạo thành ngữ: Không có (Vô)Bờ, cạnh, biên giới (Biên)Không có (Vô)Ranh giới, ven, mép (Tế)
  • Ý nghĩa: Không có bờ bến hay ranh giới, trải dài vô tận. Dùng để miêu tả không gian cực kỳ rộng lớn hoặc các khái niệm trừu tượng (như trí tưởng tượng, nỗi đau) là vô hạn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

无边无际 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự rộng lớn áp đảo: Nhấn mạnh sự bao la vượt quá tầm mắt. Thường dùng trong miêu tả tự nhiên như biển, trời, thảo nguyên, sa mạc.
  • Tính vô hạn trừu tượng: Không chỉ không gian vật lý, nó còn áp dụng cho các trạng thái trừu tượng không thấy điểm dừng như bóng tối hay trí tưởng tượng.

3. Cách dùng

无边无际 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Miêu tả phong cảnh thiên nhiên: Cách diễn đạt cố định khi miêu tả những cảnh quan rộng lớn không có gì che chắn như biển cả hay thảo nguyên.
    • Ví dụ:船只航行在无边无际的大海上,四周只有蓝天和海水。
      Con tàu đang hải hành trên biển cả vô biên vô tế, xung quanh chỉ có bầu trời xanh và nước biển.)
  • Tình huống tâm lý hoặc trừu tượng: Dùng để ẩn dụ cho sự sâu thẳm hoặc rộng lớn không thể đo lường của tâm lý như tuyệt vọng, cô độc hoặc thế giới tưởng tượng.
    • Ví dụ:陷入了无边无际的黑暗中,他感到非常恐惧。
      Rơi vào bóng tối vô biên vô tế, anh ấy cảm thấy vô cùng sợ hãi.)
  • Vũ trụ hoặc không gian: Thường xuyên được sử dụng để diễn tả sự bao la của không gian vũ trụ.
    • Ví dụ:宇航员凝视着无边无际的宇宙,感叹人类的渺小。
      Các phi hành gia nhìn chằm chằm vào vũ trụ vô biên vô tế, cảm thán trước sự nhỏ bé của loài người.)

Ví dụ khác:

  1. 在那无边无际的沙漠里,很难辨别方向。
    Trong sa mạc vô biên vô tế đó, rất khó để phân biệt phương hướng.
  2. 他的想象力无边无际,总是能想出奇妙的点子。
    Trí tưởng tượng của anh ấy là vô biên vô tế, luôn có thể nghĩ ra những ý tưởng kỳ lạ.
  3. 望着无边无际的麦田,农民脸上露出了笑容。
    Nhìn ngắm cánh đồng lúa mì vô biên vô tế, trên gương mặt người nông dân nở nụ cười.
  4. 这种痛苦仿佛无边无际,让他感到窒息。
    Nỗi đau này dường như vô biên vô tế, khiến anh ấy cảm thấy nghẹt thở.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tần suất sử dụng: Rất phổ biến, từ hội thoại hàng ngày đến các tác phẩm văn học. Nó tự nhiên trong cả văn viết và văn nói.
  • Cấu trúc: Đây là một trong những thành ngữ có cấu trúc **Vô A vô B** (無A無B), tương tự như **Vô ưu vô lự** (無憂無慮 - không lo không nghĩ) hay **Vô duyên vô cố** (無緣無故 - không duyên không cớ). Cấu trúc này tạo nhịp điệu tốt và mang tính nhấn mạnh.
  • Liên hệ Phật giáo: Hình ảnh của thành ngữ này gợi nhớ đến cụm từ **Khổ hải vô biên** (苦海無邊 - biển khổ vô tận) trong Phật giáo, đôi khi được dùng để miêu tả những tình cảnh khó khăn kéo dài.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Vô biên vô tế** (無邊無際) là một thành ngữ cơ bản dùng để chỉ không gian vật lý hoặc các khái niệm trừu tượng rộng lớn vô tận. Nó thường được dùng để miêu tả những cảnh quan hùng vĩ như biển cả, bầu trời, thảo nguyên, hoặc nhấn mạnh độ sâu của sự tuyệt vọng hay trí tưởng tượng. Thành ngữ này tương tự như **Nhất vọng vô tế** (一望無際), nhưng không chỉ giới hạn ở thị giác mà còn dùng cho các khái niệm rộng hơn.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 无边无际!

0/50