有声有色
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yǒu shēng yǒu sè
- Bản dịch tiếng Việt: Hữu thanh hữu sắc
- Cấu tạo thành ngữ: 「有」(Có, sở hữu)
+ 「声」(Âm thanh, tiếng vang) + 「有」(Có, sở hữu) + 「色」(Màu sắc, sắc thái) - Ý nghĩa: Diễn tả sự việc, hoạt động hoặc bài nói, bài viết rất sinh động, đầy sức sống và lôi cuốn. Đây là lời khen ngợi dành cho một công việc được tổ chức tốt, có thành quả rực rỡ hoặc một câu chuyện được kể rất hấp dẫn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「有声有色」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự phong phú đa giác quan: Theo nghĩa đen là "có âm thanh, có màu sắc", nhấn mạnh sự không đơn điệu, có tính hình khối và sức lôi cuốn đối với cả thị giác lẫn thính giác.
- Sự sôi nổi của hoạt động: Trong ngôn ngữ hiện đại, nó không chỉ chỉ sự khéo léo trong mô tả mà còn dùng để chỉ các dự án, hoạt động đang tiến triển thuận lợi và đầy sức sống.
3. Cách dùng
「有声有色」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá hoạt động hoặc vận hành: Thường dùng với các động từ như "làm" (搞) hoặc "tổ chức" (办) để khen ngợi các sự kiện, kinh doanh hoặc vận hành tổ chức đang hoạt động sôi nổi và có thành quả.
- Ví dụ:「虽然预算有限,但他们把这次文化节办得有声有色。」
(Mặc dù ngân sách có hạn, nhưng họ đã tổ chức lễ hội văn hóa lần này rất hữu thanh hữu sắc.)
- Ví dụ:「虽然预算有限,但他们把这次文化节办得有声有色。」
- Mô tả kỹ năng nói hoặc diễn xuất: Diễn tả nội dung câu chuyện hoặc diễn xuất rất chân thực và thú vị, như thể đang diễn ra ngay trước mắt.
- Ví dụ:「他把那段经历讲得有声有色,大家都听得入迷了。」
(Anh ấy kể lại trải nghiệm đó một cách hữu thanh hữu sắc, khiến mọi người đều nghe đến mê mẩn.)
- Ví dụ:「他把那段经历讲得有声有色,大家都听得入迷了。」
- Sự phong phú của cuộc sống: Diễn tả một cuộc sống không nhàm chán mà đầy biến hóa và phong phú.
- Ví dụ:「退休后,爷爷的生活依然过得有声有色。」
(Sau khi nghỉ hưu, ông nội vẫn sống một cuộc đời hữu thanh hữu sắc.)
- Ví dụ:「退休后,爷爷的生活依然过得有声有色。」
Ví dụ khác:
- 这家小店被老板经营得有声有色,远近闻名。
(Cửa hàng nhỏ này được ông chủ kinh doanh hữu thanh hữu sắc, danh tiếng vang xa khắp nơi.) - 这部电影拍得有声有色,完美还原了历史场景。
(Bộ phim này được quay rất hữu thanh hữu sắc, tái hiện hoàn hảo các cảnh quay lịch sử.) - 只要用心去做,平凡的工作也能干得有声有色。
(Chỉ cần tâm huyết, công việc bình thường cũng có thể làm nên những điều hữu thanh hữu sắc.) - 他在台上表演得有声有色,逗得观众哈哈大笑。
(Anh ấy biểu diễn trên sân khấu rất hữu thanh hữu sắc, khiến khán giả cười nghiêng ngả.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất hiện trong tác phẩm *Bắc Giang Thi Thoại* (北江诗话) của học giả đời Thanh là Hồng Lượng Cát (洪亮吉). Cụm từ gốc là "Tả nguyệt hữu thanh hữu sắc như thử" (写月有声有色如此), dùng để khen ngợi khả năng miêu tả ánh trăng đầy âm thanh và màu sắc trong thơ ca.
- Biến đổi hiện đại: Ban đầu vốn là từ dùng để chỉ "khả năng biểu đạt" trong văn học nghệ thuật, nhưng trong tiếng Trung hiện đại, nó thường được dùng trong ngữ cảnh thực vụ như kinh doanh hoặc tổ chức sự kiện để chỉ sự "thành công và sôi động".
- Sắc thái tích cực: Đây là một lời khen ngợi hoàn toàn tích cực, hầu như không bao giờ được dùng với nghĩa mỉa mai.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 绘声绘色 (huì shēng huì sè): Hội thanh hội sắc; miêu tả vô cùng sinh động, chân thực. Chủ yếu giới hạn trong việc "nói" hoặc "miêu tả".link
- 生龙活虎 (shēng lóng huó hǔ): Sinh long hoạt hổ; sinh động và tràn đầy năng lượng như rồng như hổ. Chủ yếu dùng cho dáng vẻ khỏe khoắn của người hoặc động vật.
- 活灵活现 (huó líng huó xiàn): Sống động và chân thực như thật.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 死气沉沉 (sǐ qì chén chén): Tử khí trầm trầm; không có sức sống, bầu không khí u ám như đã chết.
- 平淡无奇 (píng dàn wú qí): Bình đạm vô kỳ; tầm thường, không có gì đặc biệt hay thú vị.link
- 苍白无力 (cāng bái wú lì): Xanh xao và yếu ớt, thiếu sức mạnh hoặc tác động.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Hữu thanh hữu sắc (有声有色)** là lời khen ngợi dành cho những hoạt động, sự kiện được tổ chức một cách sôi nổi, thành công hoặc những bài diễn thuyết, biểu diễn đầy lôi cuốn. Đúng như mặt chữ "có âm thanh, có màu sắc", thành ngữ này nhấn mạnh sự phong phú, không đơn điệu. Trong tiếng Trung hiện đại, nó thường đi kèm với cấu trúc "làm việc gì đó rất hữu thanh hữu sắc" (搞得有声有色) để chỉ sự thành công và khởi sắc của một dự án.
