background texture

横七竖八

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: héng qī shù bā
  • Bản dịch tiếng Việt: Hoành thất thụ bát
  • Cấu tạo thành ngữ: Nằm ngang, trục hoànhSố bảy; tượng trưng cho sự nhiều và hỗn loạnNằm dọc, trục thụ, đứng thẳngSố tám; tượng trưng cho sự nhiều và hỗn loạn
  • Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái đồ vật nằm ngang nằm dọc, lộn xộn, không có trật tự. Đây là cách miêu tả trực quan về sự bừa bãi của các vật thể vật lý, thường mang sắc thái tiêu cực như cẩu thả hoặc thiếu ngăn nắp.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

横七竖八 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự lộn xộn về mặt thị giác: Thành ngữ này chủ yếu dùng cho các vật thể vật lý cụ thể, ít khi dùng cho sự hỗn loạn trừu tượng như tư duy hay trật tự xã hội.
  • Sự không thống nhất về phương hướng: Sự kết hợp giữa 'ngang' và 'dọc' nhấn mạnh rằng các vật thể đáng lẽ phải được xếp thẳng hàng lại đang quay về đủ mọi hướng khác nhau.
  • Vai trò của các con số: Số '7' và '8' ở đây là các hư số, không chỉ số lượng chính xác mà dùng để chỉ sự 'tạp nham' hoặc 'khắp mọi nơi'.

3. Cách dùng

横七竖八 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự bừa bộn của phòng ốc hoặc không gian: Cách dùng phổ biến nhất để tả đồ đạc, hành lý, rác thải... bị bỏ mặc không được sắp xếp.
    • Ví dụ:搬家刚结束,客厅里横七竖八地堆满了纸箱。
      Vừa mới chuyển nhà xong, trong phòng khách các thùng giấy chất ngổn ngang khắp nơi.)
  • Tư thế nằm của con người: Miêu tả cảnh nhiều người nằm la liệt do mệt mỏi hoặc say xỉn mà không có trật tự.
    • Ví dụ:聚会结束后,喝醉的朋友们横七竖八地躺在沙发和地板上。
      Sau bữa tiệc, những người bạn say khướt nằm ngả nghiêng trên sofa và sàn nhà.)
  • Hiện trường tai nạn hoặc thiên tai: Dùng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng để tả cây cối, gạch đá vụn hoặc thi thể nằm rải rác.
    • Ví dụ:台风过后,街道上的树木被吹得横七竖八,阻断了交通。
      Sau cơn bão, cây cối trên đường phố bị thổi đổ ngổn ngang, làm tắc nghẽn giao thông.)

Ví dụ khác:

  1. 他的书桌上横七竖八地放着各种文件和零食。
    Trên bàn làm việc của anh ấy, các loại hồ sơ và đồ ăn vặt để ngổn ngang.
  2. 停车场里的自行车停得横七竖八,根本走不过去。
    Xe đạp trong bãi đỗ xe để lộn xộn, đến mức không có lối mà đi.
  3. 为了赶工期,工人们累得在工地上横七竖八地睡着了。
    Để kịp tiến độ, các công nhân mệt đến mức nằm ngủ la liệt ngay tại công trường.
  4. 不要把鞋子脱得横七竖八的,进门要摆整齐。
    Đừng có tháo giày ra rồi vứt lung tung như vậy, vào cửa thì phải xếp cho ngay ngắn.
  5. 那片空地上横七竖八地插着许多不知名的旗帜。
    Trên mảnh đất trống đó cắm ngổn ngang rất nhiều lá cờ không rõ tên.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Các con số '7' và '8': Trong thành ngữ tiếng Hán, việc kết hợp 'Thất' (七) và 'Bát' (八) thường dùng để biểu thị sự hỗn loạn hoặc số lượng nhiều (ví dụ: Loạn thất bát táo - 乱七八糟, Thất thượng bát hạ - 七上八下). Đây là một biện pháp tu từ để nhấn mạnh trạng thái thiếu trật tự.
  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong tiểu thuyết Thủy Hử Truyện (水浒传) thời Minh, miêu tả cảnh tượng thê thảm của các thi thể nằm rải rác sau trận chiến. Trong tiếng Việt hiện đại, nó thường được dùng nhẹ nhàng hơn để tả cảnh phòng ốc bừa bộn.
  • Chức năng ngữ pháp: Thường dùng làm trạng ngữ theo cấu trúc 'Hoành thất thụ bát + Động từ' (như đặt, nằm, để...) hoặc làm vị ngữ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Hoành thất thụ bát" (横七竖八) nhấn mạnh vào sự "lộn xộn" về mặt thị giác khi đồ vật bị vứt lung tung khắp nơi. Thành ngữ này thường dùng để tả cảnh phòng ốc bừa bộn, người nằm la liệt sau khi say rượu hoặc mệt mỏi, hay cảnh tượng ngổn ngang sau thiên tai. Các con số "Thất" (七 - bảy) và "Bát" (八 - tám) ở đây mang tính biểu tượng cho sự hỗn loạn chứ không chỉ số lượng cụ thể.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 横七竖八!

0/50