欢声笑语
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: huān shēng xiào yǔ
- Bản dịch tiếng Việt: Hoan thanh tiếu ngữ
- Cấu tạo thành ngữ: 「欢」(Hoan (vui vẻ, hân hoan))
+ 「声」(Thanh (âm thanh, tiếng động)) + 「笑」(Tiếu (cười)) + 「语」(Ngữ (lời nói, tiếng nói)) - Ý nghĩa: Tiếng cười nói vui vẻ của mọi người. Thành ngữ này diễn tả bầu không khí tại một địa điểm hoặc sự kiện nào đó vô cùng tươi sáng, hòa hợp và tràn đầy sức sống.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「欢声笑语」 bao gồm các sắc thái sau.
- Miêu tả thính giác: Theo nghĩa đen là 'tiếng reo vui' và 'lời cười nói', nhấn mạnh vào sự náo nhiệt có thể nghe thấy được bằng tai chứ không phải niềm vui thầm lặng.
- Bầu không khí tập thể: Thành ngữ này không dùng cho người cười một mình mà dùng cho các tình huống có nhiều người tụ họp như tiệc tùng, sum họp gia đình hoặc trường học.
3. Cách dùng
「欢声笑语」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Miêu tả không gian hoặc địa điểm: Dùng để diễn tả phòng ốc, lớp học hoặc hội trường tràn ngập niềm vui, thường đi kèm với động từ 'sung mãn' (充满 - tràn đầy) hoặc 'dương dật' (洋溢 - ngập tràn).
- Ví dụ:「节日期间,家里充满了欢声笑语。」
(Trong những ngày lễ, trong nhà tràn ngập tiếng cười nói vui vẻ.)
- Ví dụ:「节日期间,家里充满了欢声笑语。」
- Hồi tưởng về sự kiện hoặc hoạt động: Dùng khi nhìn lại một chuyến đi, buổi dã ngoại hoặc bữa tiệc đã diễn ra thành công và vui vẻ từ đầu đến cuối.
- Ví dụ:「我们在欢声笑语中度过了一个难忘的周末。」
(Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần khó quên trong bầu không khí ngập tràn tiếng cười.)
- Ví dụ:「我们在欢声笑语中度过了一个难忘的周末。」
- Biểu tượng của hòa bình và hạnh phúc: Một cách diễn đạt cố định khi miêu tả cảnh trẻ em vui chơi hoặc đời sống xã hội thanh bình.
- Ví dụ:「操场上到处是孩子们的欢声笑语。」
(Trên sân chơi đâu đâu cũng nghe thấy tiếng cười đùa vui vẻ của trẻ thơ.)
- Ví dụ:「操场上到处是孩子们的欢声笑语。」
Ví dụ khác:
- 那次聚会大家聊得很开心,房间里一直洋溢着欢声笑语。
(Buổi tụ tập đó mọi người trò chuyện rất vui vẻ, căn phòng luôn ngập tràn tiếng cười nói.) - 伴随着欢声笑语,新的一年开始了。
(Cùng với những tiếng cười reo vui vẻ, một năm mới đã bắt đầu.) - 虽然工作很辛苦,但办公室里常常有欢声笑语,大家相处得很融洽。
(Dù công việc vất vả nhưng văn phòng thường xuyên có tiếng cười nói vui vẻ, mọi người hòa đồng với nhau.) - 曾经充满欢声笑语的老房子,现在变得空荡荡的。
(Ngôi nhà cũ từng tràn ngập tiếng cười nói vui vẻ, giờ đây đã trở nên trống vắng.) - 一路上欢声笑语,不知不觉就到了目的地。
(Suốt dọc đường đi cười nói vui vẻ, chẳng mấy chốc đã đến đích.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tần suất sử dụng: Đây là biểu hiện cực kỳ phổ biến, từ giao tiếp hàng ngày đến các bài văn mẫu hay tin tức. Đặc biệt thường đi kèm với các động từ như 'Sung mãn' (充满) hoặc 'Dương dật' (洋溢).
- Chỉ số hạnh phúc: Trong văn hóa Á Đông, sự 'Nhiệt náo' (热闹 - rènao) là biểu tượng của hạnh phúc và thịnh vượng. Nơi nào có 'Hoan thanh tiếu ngữ' nơi đó có quan hệ nhân sinh tốt đẹp và hòa bình.
- Cấu trúc: Được cấu thành từ hai cụm từ có nghĩa tương đồng là 'Hoan thanh' (tiếng vui) và 'Tiếu ngữ' (lời cười). Nó không bắt nguồn từ điển tích mà là thành ngữ miêu tả tự nhiên.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 谈笑风生 (tán xiào fēng shēng): Đàm tiếu phong sinh: Nói cười vui vẻ, thú vị và đầy hóm hỉnh. Tập trung vào thái độ và nội dung cuộc trò chuyện.
- 其乐融融 (qí lè róng róng): Kỳ lạc dung dung: Niềm vui vô tận, bầu không khí hòa hợp, ấm cúng, đặc biệt là trong gia đình.
- 眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào): Mặt mày hớn hở, vui mừng khôn xiết.link
- 兴高采烈 (xìng gāo cǎi liè): Vui vẻ và phấn khởi.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 唉声叹气 (āi shēng tàn qì): Ai thanh thán khí: Thở ngắn than dài, dáng vẻ buồn rầu vì lo âu hoặc đau khổ.
- 鸦雀无声 (yā què wú shēng): Nha tước vô thanh: Im phăng phắc, đến tiếng quạ hay tiếng sẻ cũng không nghe thấy.link
- 愁眉苦脸 (chóu méi kǔ liǎn): Mặt ủ mày ê, vẻ mặt buồn rầu, lo lắng.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Hoan thanh tiếu ngữ (欢声笑语)** miêu tả cảnh tượng mọi người tụ họp, cùng nhau cười đùa và trò chuyện vui vẻ, tạo nên một không gian ngập tràn hạnh phúc. Đây là một cụm từ miêu tả trực quan, thường được dùng trong cả văn nói và văn viết để nhấn mạnh năng lượng tích cực của một tập thể.
