background texture

死心塌地

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: sǐ xīn tā dì
  • Bản dịch tiếng Việt: Tử tâm đạp địa
  • Cấu tạo thành ngữ: 死心Tử tâm: Từ bỏ mọi hy vọng hoặc ý định khác (nghĩa gốc là làm cho tâm trí chết đi, không còn dao động).塌地Đạp địa: Chạm đất, ổn định (miêu tả tâm trí đã định đoạt, vững chãi không thay đổi).
  • Ý nghĩa: Hoàn toàn từ bỏ các lựa chọn hoặc sự do dự khác để quyết tâm theo đuổi một ý nghĩ hoặc đối tượng duy nhất. Tùy vào ngữ cảnh, thành ngữ này có thể dùng với nghĩa tích cực là 'một lòng một dạ' trong tình yêu, lòng trung thành, hoặc nghĩa tiêu cực là 'ngoan cố', 'mê muội' khi tiếp tay cho cái xấu.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

死心塌地 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự dứt khoát không do dự: Đúng như cụm từ 'Tử tâm' (chết lòng), nó nhấn mạnh trạng thái đã cắt đứt hoàn toàn mọi vương vấn hay khả năng khác.
  • Tính hai mặt trong đánh giá: Nếu dành cho người mình yêu hay con đường chính nghĩa thì là tích cực (chung thủy), nhưng nếu cố chấp với kẻ xấu hay tư tưởng sai lầm thì là tiêu cực (mê muội, ngoan cố).

3. Cách dùng

死心塌地 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tình yêu - Trung thành (Tích cực/Trung tính): Dùng để miêu tả sự tận tụy, một lòng một dạ với đối phương hoặc người lãnh đạo mà không hề có ý định phản bội hay thay lòng.
    • Ví dụ:自从遇见她之后,他就死心塌地地爱上了她,再也不看别的女孩一眼。
      Kể từ khi gặp cô ấy, anh ta đã yêu cô ấy hết lòng hết dạ, không còn để mắt đến bất kỳ cô gái nào khác nữa.)
  • Mê muội - Ngoan cố (Tiêu cực): Dùng trong ngữ cảnh phê phán sự ngu muội khi cứ khăng khăng đi theo những điều sai trái hoặc những kẻ lừa đảo.
    • Ví dụ:那些手下死心塌地地跟着那个骗子,结果全都进了监狱。
      Đám tay chân đó cứ một mực tin theo kẻ lừa đảo kia, kết cục là tất cả đều phải vào tù.)

Ví dụ khác:

  1. 不管别人怎么劝,他都死心塌地要辞职去创业。
    Mặc cho người khác khuyên ngăn thế nào, anh ta vẫn quyết tâm sắt đá từ chức để đi khởi nghiệp.
  2. 这只狗对主人死心塌地,无论走到哪里都紧紧跟随。
    Chú chó này trung thành tuyệt đối với chủ, dù đi đâu cũng bám sát theo sau.
  3. 要想让员工死心塌地为你工作,首先要尊重他们。
    Muốn nhân viên hết lòng tận tụy làm việc cho mình, trước tiên bạn phải tôn trọng họ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Sự thay đổi sắc thái: Ban đầu, thành ngữ này mang sắc thái 'từ bỏ hy vọng' mạnh mẽ hơn, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, trọng tâm đã chuyển sang nghĩa 'quyết tâm kiên định'.
  • Lưu ý sử dụng: Một số từ điển phân loại đây là 'Biếm nghĩa' (贬义 - nghĩa tiêu cực), nhưng trong khẩu ngữ hiện đại, nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khen ngợi hoặc ngưỡng mộ, ví dụ như khi nói một chàng trai 'yêu say đắm' (死心塌地) bạn gái mình.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Tử tâm đạp địa (死心塌地)** mô tả trạng thái tâm trí đã quyết định dứt khoát, không còn tơ tưởng đến phương án khác. Trong quan hệ cá nhân, nó mang nghĩa 'chung thủy' hoặc 'tận tụy'. Tuy nhiên, nếu đi kèm với hành vi sai trái, nó ám chỉ sự 'mù quáng'. Cần dựa vào văn cảnh để dịch là 'hết lòng hết dạ', 'khăng khăng' hay 'mê muội'.

Bài luận thành ngữ

sǐ xīn tā dì
死心塌地
Một lòng một dạ
wǒ men我们zàizuòjué dìng决定deshí hòu时候tōng cháng通常xǐ huān喜欢gěizì jǐ自己liúyī tiáo一条hòu lù后路

Khi đưa ra quyết định, chúng ta thường thích để lại cho mình một đường lui.

rú guǒ如果zhè ge这个bù xíng不行jiùhuànnà ge那个rú guǒ如果zhè lǐ这里zǒubù tōng不通jiùbié de别的dì fāng地方

Nếu cái này không được, tôi sẽ đổi sang cái kia; nếu đường này không thông, tôi sẽ đi nơi khác.

zhèshìyī zhǒng一种zì wǒ bǎo hù自我保护deběn néng本能

Đây là một bản năng tự bảo vệ mình.

dàn shì但是yǒu shí hòu有时候huìjìn rù进入lìngyī zhǒng一种zhuàng tài状态suǒ yǒu所有dehòu lù后路dōuqiē duàn切断lerèn zhǔn认准leyí gè rén一个人huò zhě或者yī jiàn一件shìnǎ pà哪怕qián miàn前面hěnnánjué duì绝对huí tóu回头

Nhưng đôi khi, bạn sẽ rơi vào một trạng thái khác: bạn cắt đứt mọi "đường lui", chỉ tin tưởng vào một người hoặc một việc, dù phía trước có khó khăn thế nào, bạn cũng tuyệt đối không quay đầu lại.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门xíng róng形容zhè zhǒng这种wán quán完全rèn dìng认定jué bù绝不dòng yáo动摇dexīn tài心态jiàosǐ xīn tā dì死心塌地

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả tâm thái "hoàn toàn xác định, tuyệt đối không dao động" này, gọi là 死心塌地.

zhè ge这个tīng qǐ lái听起来yǒu diǎn有点zhòng

Từ này nghe có vẻ hơi nặng nề.

sǐ xīn死心zì miàn字面shàngkànshìxīnle

死心 nhìn theo mặt chữ là "lòng đã chết".

dànzàizhè lǐ这里bú shì不是shuōjué wàng绝望ér shì而是shuōxiǎng yào想要xún zhǎo寻找qí tā其他jī huì机会dexīndiàolenà zhǒng那种xiǎng yào想要gǎi biàn改变dexiǎng fǎ想法xiāo shī消失le

Nhưng ở đây, nó không nói về sự tuyệt vọng, mà là nói rằng — trái tim muốn tìm kiếm cơ hội khác của bạn đã chết; ý nghĩ muốn thay đổi của bạn đã biến mất.

shèng xià剩下dejiù shì就是tā dì塌地xiàngzhòng wù重物luò dì落地yī yàng一样wěn wěn dì稳稳地tíng liú停留zàiyuán dì原地

Còn lại chính là 塌地, giống như vật nặng rơi xuống đất, dừng lại một cách vững chãi tại chỗ.

wǒ men我们huìzàishén me什么qíng jìng情境xiàyòngdàone

Chúng ta sẽ dùng nó trong hoàn cảnh nào?

zuìcháng jiàn常见deshìzàigǎn qíng感情

Thường gặp nhất là trong tình cảm.

dāngyí gè一个rénduìlìngyí gè一个rénsǐ xīn tā dì死心塌地shíyì wèi zhe意味着bù zài不再kànbié rén别人yī yǎn一眼

Khi một người 死心塌地 với một người khác, điều đó có nghĩa là họ không còn nhìn đến ai khác nữa.

bù guǎn不管duì fāng对方yǒushén me什么quē diǎn缺点huò zhě或者zhōu wéi周围yǒuduō shǎo多少yòu huò诱惑dōuxiàngtiě le xīn铁了心yī yàng一样zhǐrèn zhǔn认准zhèyí gè rén一个人

Bất kể đối phương có khuyết điểm gì, hay xung quanh có bao nhiêu cám dỗ, họ đều như sắt đá, chỉ tin tưởng duy nhất người này.

yǒu shí hòu有时候yòng lái用来xíng róng形容yī zhǒng一种zhuī suí追随

Đôi khi, nó cũng được dùng để mô tả một sự đi theo, phò tá.

bǐ rú比如yí gè一个yuán gōng员工yù dào遇到leyī wèi一位fēi cháng非常zhí de值得zūn jìng尊敬delǐng dǎo领导nǎ pà哪怕gōng sī公司yù dào遇到kùn nán困难chūgōng zī工资yuàn yì愿意liú xià留下láibāng máng帮忙

Ví dụ, một nhân viên gặp được một người lãnh đạo rất đáng kính trọng, ngay cả khi công ty gặp khó khăn, không thể trả lương, họ vẫn sẵn lòng ở lại giúp đỡ.

zhè shí hòu这时候wǒ men我们jiùhuìshuōshìsǐ xīn tā dì死心塌地gēn zhe跟着zhè wèi这位lǐng dǎo领导

Lúc này, chúng ta sẽ nói, họ đang 死心塌地 đi theo vị lãnh đạo này.

dāng rán当然zhè ge这个bìngzǒng shì总是yòng lái用来zàn měi赞美

Tất nhiên, từ này không phải lúc nào cũng dùng để khen ngợi.

yǒu shí hòu有时候rú guǒ如果yí gè一个réntàigù zhí固执huò zhě或者máng mù盲目xiāng xìn相信yí gè一个bù zhí dé不值得derénbié rén别人huìtàn zhe qì叹着气shuōzěn me怎么jiùzhè me这么sǐ xīn tā dì死心塌地ne

Đôi khi, nếu một người quá cố chấp, hoặc mù quáng tin tưởng một người không xứng đáng, người khác cũng sẽ thở dài mà nói: "Sao bạn lại 死心塌地 như vậy?"

suǒ yǐ所以sǐ xīn tā dì死心塌地miáo shù描述debú shì不是duì cuò对错ér shì而是yī zhǒng一种chéng dù程度

Vì vậy, 死心塌地 không mô tả đúng sai, mà là mô tả một mức độ.

shìyī zhǒng一种jí dù极度chún cuì纯粹detóu rù投入

Nó là một sự đầu tư cực kỳ thuần khiết.

zàizhè ge这个chōng mǎn充满xuǎn zé选择biàn huà变化deshí dài时代dà duō shù大多数réndexīnshìfú dòng浮动dejīn tiān今天xǐ huān喜欢zhè ge这个míng tiān明天kě néng可能jiùbiànle

Trong thời đại đầy rẫy sự lựa chọn và thay đổi này, tâm trí của đa số mọi người là trôi nổi, hôm nay thích cái này, ngày mai có thể đã thay đổi.

yīn cǐ因此dāngtīng dào听到sǐ xīn tā dì死心塌地zhè ge这个shíyàozhī dào知道dài biǎo代表leyī zhǒng一种qí tā其他suǒ yǒu所有kě néng xìng可能性dōuguānzàimén wài门外dejué xīn决心

Do đó, khi bạn nghe thấy từ 死心塌地, bạn nên biết rằng, nó đại diện cho một quyết tâm đóng cánh cửa với "tất cả các khả năng khác".

nà zhǒng那种gǎn jué感觉jiù shì就是yǐ jīng已经xuǎnhǎolezǒulejiù shì就是zhè lǐ这里le

Cảm giác đó chính là: Tôi đã chọn xong rồi, tôi không đi nữa, chính là ở đây rồi.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 死心塌地!

0/50