毫不犹豫
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: háo bù yóu yù
- Bản dịch tiếng Việt: Hào bất do dự (毫不犹豫)
- Cấu tạo thành ngữ: 「毫」(Một chút, mảy may (dùng để nhấn mạnh sự phủ định))
+ 「不」(Không (phủ định)) + 「犹豫」(Do dự, chần chừ (trong tiếng Hán hiện đại được coi là một từ ghép)) - Ý nghĩa: Thể hiện sự quyết đoán và hành động ngay lập tức mà không có bất kỳ sự lưỡng lự nào. Thành ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực để chỉ sự dũng cảm hoặc ý chí kiên định.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「毫不犹豫」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nhấn mạnh sự phủ định: "Hào" (毫) vốn là một đơn vị đo lường cực nhỏ. Cấu trúc "Hào bất..." (毫不...) dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn, nghĩa là "không một chút nào".
- Tính tức thời và sự xác tín: Thành ngữ này không chỉ có nghĩa là không lưỡng lự, mà còn hàm ý tốc độ hành động cực nhanh và sự tự tin tuyệt đối vào lựa chọn của mình.
3. Cách dùng
「毫不犹豫」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Hành động khẩn cấp: Dùng để miêu tả việc hành động ngay lập tức với lòng dũng cảm trong tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp.
- Ví dụ:「看到孩子落水,他毫不犹豫地跳进河里救人。」
(Thấy đứa trẻ rơi xuống nước, anh ấy hào bất do dự nhảy xuống sông cứu người.)
- Ví dụ:「看到孩子落水,他毫不犹豫地跳进河里救人。」
- Quyết định và lựa chọn: Dùng để nhấn mạnh ý chí kiên định khi chấp nhận hoặc từ chối một lời đề nghị nào đó.
- Ví dụ:「面对高薪职位的诱惑,他毫不犹豫地拒绝了。」
(Đối mặt với sự cám dỗ của vị trí lương cao, anh ấy đã hào bất do dự từ chối.)
- Ví dụ:「面对高薪职位的诱惑,他毫不犹豫地拒绝了。」
- Đồng ý và ủng hộ: Thể hiện sự tán thành hoàn toàn và tức thì đối với ý kiến hoặc đề nghị của đối phương.
- Ví dụ:「如果朋友需要帮助,我会毫不犹豫地伸出援手。」
(Nếu bạn bè cần giúp đỡ, tôi sẽ hào bất do dự chìa tay ra giúp đỡ.)
- Ví dụ:「如果朋友需要帮助,我会毫不犹豫地伸出援手。」
Ví dụ khác:
- 当被问及是否愿意承担这个任务时,她毫不犹豫地点了点头。
(Khi được hỏi có sẵn lòng đảm nhận nhiệm vụ này không, cô ấy đã gật đầu hào bất do dự.) - 为了追求梦想,他毫不犹豫地辞去了稳定的工作。
(Để theo đuổi ước mơ, anh ấy đã hào bất do dự từ bỏ công việc ổn định.) - 对于这种不公正的待遇,我们应该毫不犹豫地提出抗议。
(Đối với sự đối xử bất công này, chúng ta nên hào bất do dự đưa ra lời phản đối.) - 虽然价格很贵,但他还是毫不犹豫地买下了那件礼物。
(Mặc dù giá rất đắt, nhưng anh ấy vẫn hào bất do dự mua món quà đó.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Cấu trúc từ vựng: Do dự (犹豫) là một từ liên miên (từ láy đặc biệt trong cổ ngữ) được cho là bắt nguồn từ tên của hai loài vật có tính nghi ngờ trong truyền thuyết Trung Hoa cổ đại. Trong tiếng Hán hiện đại, nó đã định hình là một động từ mang nghĩa chần chừ.
- Tần suất sử dụng: Đây là một biểu đạt có tính ứng dụng cao, xuất hiện phổ biến trong cả văn viết trang trọng và giao tiếp hằng ngày.
- Giá trị văn hóa: Trong văn hóa Á Đông, sự Quả đoạn (果断) hay quyết đoán được xem là phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo, vì vậy thành ngữ này thường mang sắc thái ngợi khen.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 当机立断 (dāng jī lì duàn): Nắm bắt thời cơ và đưa ra quyết định ngay lập tức.
- 斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě): Dứt khoát như chém đinh chặt sắt, không chút mập mờ.
- 不假思索 (bù jiǎ sī suǒ): Hành động hoặc nói mà không suy nghĩ hay do dự.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
**Hào bất do dự** (毫不犹豫) là một thành ngữ có tần suất sử dụng rất cao, miêu tả trạng thái đưa ra quyết định hoặc hành động tức thì mà không mảy may suy tính thiệt hơn. Trong câu, nó thường đi kèm với từ "địa" (地) để làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ (hào bất do dự địa...).
