不假思索
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù jiǎ sī suǒ
- Bản dịch tiếng Việt: Bất giả tư sách
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Bất: Không, không cần)
+ 「假」(Giả: Mượn, nhờ vào (ở đây là mượn thời gian để suy nghĩ)) + 「思索」(Tư sách: Suy nghĩ, nghiền ngẫm kỹ lưỡng) - Ý nghĩa: Chỉ việc phản ứng cực kỳ nhanh chóng đến mức không cần trải qua quá trình suy nghĩ. Thành ngữ này mô tả việc trả lời ngay lập tức hoặc hành động không do dự trong tình huống khẩn cấp. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tích cực là sự nhạy bén, thành thạo, hoặc nghĩa tiêu cực là sự hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不假思索」 bao gồm các sắc thái sau.
- Giải thích chữ Giả (假): Chữ Giả (假) ở đây không mang nghĩa là 'giả tạo', mà có nghĩa là 'mượn' hoặc 'nhờ vào' (tương đương chữ 借 - tá). Cấu trúc của thành ngữ này là 'không cần mượn đến sức mạnh của tư duy' tức là phản ứng quá nhanh.
- Tính tức thì của phản ứng: Nhấn mạnh khoảng thời gian trôi qua gần như bằng không. Nó cho thấy đây là một hành động mang tính phản xạ hoặc trực giác hơn là kết quả của việc cân nhắc lâu dài.
3. Cách dùng
「不假思索」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Hành động trong tình huống khẩn cấp: Dùng để khen ngợi việc đưa ra quyết định đúng đắn một cách bản năng và không do dự trong tình huống nguy hiểm.
- Ví dụ:「看到孩子落水,他不假思索地跳进河里救人。」
(Thấy đứa trẻ rơi xuống nước, anh ấy đã không hề do dự mà nhảy xuống sông cứu người.)
- Ví dụ:「看到孩子落水,他不假思索地跳进河里救人。」
- Trả lời tức thì: Mô tả việc trả lời không chút trì hoãn do đã chuẩn bị kỹ hoặc hoàn toàn tự tin.
- Ví dụ:「面对记者的提问,他不假思索地给出了否定的回答。」
(Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, ông ấy đã đưa ra câu trả lời phủ nhận một cách tức thì.)
- Ví dụ:「面对记者的提问,他不假思索地给出了否定的回答。」
- Hành động khinh suất (Tiêu cực): Dùng với sắc thái phê phán khi ai đó hành động mà không suy nghĩ kỹ ở những việc quan trọng.
- Ví dụ:「这种重要的合同,你怎么能不假思索就签字呢?」
(Một bản hợp đồng quan trọng như thế này, sao cậu có thể ký mà không suy nghĩ gì vậy?)
- Ví dụ:「这种重要的合同,你怎么能不假思索就签字呢?」
Ví dụ khác:
- 当被问及梦想时,他不假思索地说是成为一名宇航员。
(Khi được hỏi về ước mơ, anh ấy đã không cần suy nghĩ mà trả lời ngay rằng muốn trở thành một phi hành gia.) - 这道题太简单了,我不假思索就写出了答案。
(Câu hỏi này quá đơn giản, tôi đã viết ra đáp án mà không cần suy nghĩ.) - 听到这个好消息,他不假思索地答应了邀请。
(Nghe thấy tin tốt đó, anh ấy đã ngay lập tức nhận lời mời.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong tác phẩm Trung Dung Tập Chú (中庸集注) của nhà triết học Chu Hy (朱熹) thời Nam Tống.
- Lưu ý lỗi chính tả: Trong tiếng Trung, đôi khi người ta viết nhầm thành Bất gia tư sách (不加思索). Tuy nhiên, chữ Giả (假) với nghĩa là 'mượn' mới là thành phần chính xác của thành ngữ này.
- Đánh giá hai mặt: Trong văn hóa Á Đông, việc 'quyết đoán tức thì' thường được coi là biểu hiện của sự thông minh, nhưng nó cũng rất gần với sự 'khinh suất'. Do đó, thành ngữ này có thể là lời khen cho người nhạy bén nhưng cũng có thể là lời chỉ trích người thiếu sâu sắc tùy vào ngữ cảnh.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 深思熟虑 (shēn sī shú lǜ): Thâm tư thục lự: Suy nghĩ sâu sắc, cân nhắc kỹ lưỡng.
- 犹豫不决 (yóu yù bù jué): Do dự bất quyết: Ngập ngừng, không dứt khoát, khó đưa ra quyết định.link
- 三思而后行 (sān sī ér hòu xíng): Suy nghĩ kỹ càng trước khi hành động.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Bất giả tư sách (不假思索) thể hiện sự phản ứng tức thì đến mức không cần 'mượn' (假) đến thời gian suy nghĩ. Trong tiếng Việt, dù gốc Hán Việt này ít dùng trong khẩu ngữ hơn các cụm từ như 'không cần suy nghĩ', nhưng nó nhấn mạnh sự quyết đoán hoặc nhạy bén. Cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt giữa sự thông minh và sự khinh suất.
