background texture

赞叹不已

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zàn tàn bù yǐ
  • Bản dịch tiếng Việt: Tán thán bất dĩ (赞叹不已)
  • Cấu tạo thành ngữ: 赞叹Tán thán (khen ngợi, ca tụng)Bất (không)Dĩ (dừng lại, kết thúc)
  • Ý nghĩa: Khen ngợi và cảm thán không thôi trước một sự vật, sự việc hoặc hành động tuyệt vời; thể hiện sự đánh giá tích cực và ngưỡng mộ sâu sắc.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

赞叹不已 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính liên tục của cảm xúc: Đúng như từ 'Bất dĩ' (不已 - không dừng) thể hiện, thành ngữ này nhấn mạnh trạng thái cảm thán kéo dài chứ không chỉ là sự ngạc nhiên nhất thời.
  • Sự ưu việt của đối tượng: Được sử dụng cho những thứ xuất sắc về mặt khách quan như tác phẩm nghệ thuật, phong cảnh, kỹ thuật hoặc hành vi cao thượng.
  • Mức độ cảm thán: Vượt xa mức độ 'tốt' thông thường, nó mang sắc thái cảm phục từ tận đáy lòng, tuyệt vời đến mức phải trầm trồ.

3. Cách dùng

赞叹不已 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá nghệ thuật và biểu diễn: Dùng khi phản ứng trước kỹ thuật điêu luyện hoặc vẻ đẹp của hội họa, âm nhạc, kịch nghệ.
    • Ví dụ:观众们对这位钢琴家精湛的演奏赞叹不已
      Khán giả khen ngợi không ngớt trước kỹ thuật biểu diễn điêu luyện của nghệ sĩ dương cầm này.)
  • Phong cảnh và cảnh quan: Dùng cho những cảnh tượng gây choáng ngợp về mặt thị giác như thiên nhiên hùng vĩ hay kiến trúc tráng lệ.
    • Ví dụ:登上山顶,眼前的壮丽景色令游客们赞叹不已
      Leo lên đỉnh núi, cảnh sắc hùng vĩ trước mắt khiến du khách trầm trồ khen ngợi.)
  • Hành vi và tinh thần con người: Dùng để bày tỏ sự kính trọng sâu sắc đối với tinh thần hy sinh hoặc nỗ lực phi thường của ai đó.
    • Ví dụ:大家对他那种无私奉献的精神赞叹不已
      Mọi người đều hết lời ca ngợi tinh thần cống hiến vô tư của anh ấy.)

Ví dụ khác:

  1. 这幅画作构思巧妙,让所有参观者都赞叹不已
    Bức họa này có bố cục khéo léo, khiến tất cả người xem đều tán thưởng không thôi.
  2. 看到孩子们如此懂事,老师和家长们都赞叹不已
    Thấy các con hiểu chuyện như vậy, thầy cô và cha mẹ đều không ngớt lời khen ngợi.
  3. 故宫博物院里的珍宝令外国友人赞叹不已
    Những báu vật trong Bảo tàng Cố Cung (故宫博物院) khiến bạn bè quốc tế trầm trồ thán phục.
  4. 对于现代科技的飞速发展,老一辈人常常赞叹不已
    Trước sự phát triển thần tốc của khoa học kỹ thuật hiện đại, thế hệ đi trước thường xuyên thốt lên kinh ngạc.
  5. 他的魔术表演精彩绝伦,令在场的所有人赞叹不已
    Màn trình diễn ảo thuật của anh ấy tuyệt vời đến mức khiến tất cả những người có mặt đều tán thưởng không dứt.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Sắc thái văn chương: Do có chứa từ 'Bất dĩ' (不已), thành ngữ này mang âm hưởng trang trọng và văn nhã hơn so với cụm từ khẩu ngữ 'Khen không ngớt miệng' (夸个不停).
  • Cấu trúc sai khiến: Thường xuất hiện trong cấu trúc 'Lệnh (người) ~' (令...赞叹不已) hoặc 'Nhượng (người) ~' (让...赞叹不已), mang nghĩa 'khiến cho ai đó phải cảm thán'.
  • Sắc thái tích cực: Hiếm khi được dùng với nghĩa mỉa mai, chủ yếu dùng để biểu đạt sự tán dương và cảm động thuần túy.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Tán thán bất dĩ** (赞叹不已) diễn tả trạng thái không thể kìm nén được sự ngưỡng mộ, khiến người ta phải thốt lên lời khen ngợi liên tục. Nó thường được dùng để ca ngợi nghệ thuật, phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ hoặc những phẩm chất đạo đức cao đẹp. Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với việc 'khen ngợi không ngớt' hay 'trầm trồ thán phục'.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 赞叹不已!

0/50