叹为观止
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: tàn wéi guān zhǐ
- Bản dịch tiếng Việt: Thán vi quan chỉ
- Cấu tạo thành ngữ: 「叹」(Cảm thán, ca ngợi)
+ 「为」(Xem là, cho là) + 「观」(Xem, thưởng thức) + 「止」(Dừng lại (đã đạt đến đỉnh cao, không cần xem thêm gì khác)) - Ý nghĩa: Ca ngợi một sự vật, nghệ thuật hoặc kỹ thuật đã đạt đến mức hoàn mỹ, khiến người xem phải cảm thán rằng không còn gì có thể tốt hơn được nữa (có thể dừng việc xem tại đây). Đây là lời khen ngợi cao nhất.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「叹为观止」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ý nghĩa thực sự của "Quan chỉ": Việc "dừng xem" không phải vì chán, mà vì đây đã là đỉnh cao nhất, không còn gì có thể vượt qua được, thể hiện sự thỏa mãn tuyệt đối.
- Đối tượng sử dụng: Chủ yếu dùng cho các sự vật có thể quan sát bằng mắt như tác phẩm nghệ thuật, màn biểu diễn, kỹ thuật tay nghề hoặc phong cảnh.
- Lưu ý về cấu trúc: Thành ngữ này rất hay được dùng trong cấu trúc sai khiến như "Lệnh nhân thán vi quan chỉ" (令人叹为观止 - Khiến người ta phải thán phục).
3. Cách dùng
「叹为观止」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khen ngợi nghệ thuật và biểu diễn: Dùng để ca ngợi hội họa, điêu khắc, sân khấu hoặc biểu diễn đạt đến độ tinh xảo và tuyệt mỹ.
- Ví dụ:「杂技团的高空表演惊险刺激,令在场的观众叹为观止。」
(Màn biểu diễn trên không của đoàn xiếc thật mạo hiểm và kích thích, khiến khán giả tại chỗ phải thán phục không thôi.)
- Ví dụ:「杂技团的高空表演惊险刺激,令在场的观众叹为观止。」
- Đánh giá kỹ thuật và tay nghề: Dùng cho các sản phẩm thủ công truyền thống hoặc công nghệ hiện đại có độ hoàn thiện cực cao.
- Ví dụ:「这件象牙雕刻工艺精湛,细节之处让人叹为观止。」
(Tác phẩm điêu khắc ngà voi này có kỹ thuật tinh xảo, những chi tiết nhỏ khiến người xem phải trầm trồ khen ngợi.)
- Ví dụ:「这件象牙雕刻工艺精湛,细节之处让人叹为观止。」
- Miêu tả phong cảnh thiên nhiên: Dùng để diễn tả sự xúc động khi chứng kiến thiên nhiên hùng vĩ hoặc cảnh đẹp tuyệt trần.
- Ví dụ:「站在山顶俯瞰云海,那壮丽的景色真叫人叹为观止。」
(Đứng trên đỉnh núi nhìn xuống biển mây, cảnh tượng hùng vĩ đó thực sự khiến người ta phải kinh ngạc thán phục.)
- Ví dụ:「站在山顶俯瞰云海,那壮丽的景色真叫人叹为观止。」
Ví dụ khác:
- 博物馆里的古代文物保存得如此完好,实在令人叹为观止。
(Việc các cổ vật trong bảo tàng được bảo tồn hoàn hảo đến thế này thật sự khiến người ta phải kinh ngạc.) - 大自然的鬼斧神工总是让人叹为观止。
(Bàn tay khéo léo của tạo hóa (Quỷ phủ thần công) luôn khiến con người phải thán phục.) - 这部电影的特效制作水平之高,足以让全世界叹为观止。
(Trình độ kỹ xảo của bộ phim này cao đến mức đủ để khiến cả thế giới phải ngả mũ thán phục.) - 看到这些微雕作品,我不禁叹为观止。
(Khi nhìn thấy những tác phẩm vi chạm này, tôi không khỏi thốt lên lời thán phục.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ Xuân Thu Tả Thị Truyện (春秋左氏传), Tương Công (襄公) năm thứ 29. Khi công tử Quý Trát (季札) nước Ngô đến nước Lỗ thưởng thức âm nhạc và vũ đạo nhà Chu, lúc xem điệu múa Thiều Tiêu (韶箾) - điệu múa cao quý nhất, ông đã thốt lên: 'Quan chỉ hĩ! Nhược hữu tha nhạc, ngô bất cảm thỉnh dĩ' (Xem đến đây là đủ rồi! Nếu còn âm nhạc nào khác, tôi cũng không dám xin xem thêm nữa).
- Sắc thái: Không chỉ đơn thuần là 'tuyệt vời', mà mang hàm ý ca ngợi ở mức độ cao nhất, coi đó là sự chí cao vô thượng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 拍案叫绝 (pāi àn jiào jué): Đập bàn khen hay, thể hiện sự tán thưởng nồng nhiệt.
- 登峰造极 (dēng fēng zào jí): Đạt đến đỉnh cao, học vấn hoặc kỹ thuật đạt đến mức cao nhất.
- 赞叹不已 (zàn tàn bù yǐ): Khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách liên tục và nhiệt tình.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 平淡无奇 (píng dàn wú qí): Tầm thường, không có gì đặc sắc hay thú vị.link
- 粗制滥造 (cū zhì làn zào): Chế tạo cẩu thả, sản xuất hàng kém chất lượng.
- 不屑一顾 (bù xiè yī gù): Khinh thường không thèm để mắt tới.link
6. Tóm tắt
Thán vi quan chỉ (叹为观止) là lời khen ngợi bậc nhất dành cho nghệ thuật, kỹ thuật hoặc phong cảnh đạt đến độ hoàn hảo. Xuất phát từ điển tích thưởng thức âm nhạc cổ đại, ngày nay thành ngữ này thường được dùng trong cấu trúc "khiến người ta phải thán phục" để chỉ những thứ tuyệt mỹ không gì sánh bằng.
