background texture

他山之石

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: tā shān zhī shí
  • Bản dịch tiếng Việt: Tha sơn chi thạch
  • Cấu tạo thành ngữ: Tha (khác, người khác)Sơn (núi)Chi (trợ từ sở hữu 'của')Thạch (đá, ở đây chỉ đá mài)
  • Ý nghĩa: Đá ở núi khác có thể dùng làm đá mài để mài ngọc của mình. Nghĩa bóng là mượn lời nói, hành động hoặc kinh nghiệm của người khác (dù là sai lầm hay ưu điểm) để giúp bản thân rèn luyện và tiến bộ. Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này thường được dùng với nghĩa tích cực là tham khảo kinh nghiệm quý báu từ bên ngoài.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

他山之石 bao gồm các sắc thái sau.

  • Học hỏi từ bên ngoài: Nhấn mạnh quan điểm rằng những thứ ở bên ngoài bản thân (quốc gia, công ty) có thể giúp ích cho việc cải thiện và phát triển của chính mình.
  • Sự khác biệt về sắc thái: Trong tiếng Việt và tiếng Hàn, thành ngữ này thường mang nghĩa 'học từ lỗi lầm của người khác' (phản diện). Tuy nhiên, trong tiếng Trung hiện đại, nó được dùng rất nhiều để chỉ việc 'học hỏi kinh nghiệm và kỹ thuật ưu tú' của người khác một cách tích cực.

3. Cách dùng

他山之石 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Kinh doanh và Công nghệ: Dùng khi nói về việc học hỏi kỹ thuật hoặc phương pháp quản lý tiên tiến từ nước ngoài hoặc công ty khác để phát triển đơn vị mình.
    • Ví dụ:我们要善于利用他山之石,借鉴国外的先进经验来发展我们的经济。
      Chúng ta cần giỏi tận dụng tha sơn chi thạch, tham khảo những kinh nghiệm tiên tiến của nước ngoài để phát triển nền kinh tế của mình.)
  • Học thuật và Nghiên cứu: Dùng như một phép ẩn dụ khi áp dụng lý thuyết hoặc phương pháp luận của lĩnh vực khác vào chuyên môn của mình.
    • Ví dụ:这篇论文引用了心理学的理论作为他山之石,为解决教育问题提供了新思路。
      Luận văn này đã trích dẫn lý thuyết tâm lý học như một tha sơn chi thạch, cung cấp tư duy mới để giải quyết các vấn đề giáo dục.)

Ví dụ khác:

  1. 他山之石,可以攻玉,竞争对手的成功案例值得我们深思。
    Như câu nói tha sơn chi thạch, khả dĩ công ngọc, những trường hợp thành công của đối thủ cạnh tranh rất đáng để chúng ta suy ngẫm.
  2. 虽然这是别的行业的经验,但对他山之石的借鉴往往能带来意想不到的启发。
    Mặc dù đây là kinh nghiệm của ngành khác, nhưng việc tham khảo tha sơn chi thạch thường mang lại những gợi ý bất ngờ.
  3. 对于朋友的批评,我们应视作他山之石,用来完善自己。
    Đối với những lời phê bình từ bạn bè, chúng ta nên xem đó là tha sơn chi thạch để hoàn thiện bản thân.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ tập thơ cổ nhất Trung Quốc là Kinh Thi (诗经), phần Tiểu Nhã (小雅) - Hạc Minh (鹤鸣). Nguyên văn là: 'Tha sơn chi thạch, khả dĩ vi thác... Tha sơn chi thạch, khả dĩ công ngọc' (Đá ở núi khác có thể dùng làm đá mài... Đá ở núi khác có thể dùng để mài ngọc).
  • Trong văn hóa Hán Việt, 'Thác' (错) và 'Công' (攻) đều có nghĩa là mài giũa, chế tác ngọc quý. Điều này cho thấy ngay từ đầu, thành ngữ này đã mang hàm ý dùng cái thô sơ bên ngoài để tạo nên cái quý giá bên trong.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Tha sơn chi thạch (他山之石)** nhấn mạnh việc tận dụng các yếu tố bên ngoài để hoàn thiện bản thân. Xuất phát từ Kinh Thi (诗经), cụm từ này thường đi kèm với vế 'khả dĩ công ngọc' (có thể mài được ngọc). Khác với cách hiểu hẹp là chỉ học từ cái sai của người khác, tiếng Trung hiện đại dùng nó để chỉ việc học hỏi cả những thành công và ưu điểm của đối phương.

Bài luận thành ngữ

tā shān zhī shí
他山之石
Học hỏi từ kinh nghiệm người khác
yǒu xiē有些chéng yǔ成语kàn qǐ lái看起来hěnshúquèzǒngràngréngǎnqīng yì轻易kāi kǒu开口

Có những thành ngữ trông rất quen thuộc, nhưng người ta thường ngại dùng một cách tùy tiện.

tā shān zhī shí他山之石jiù shì就是qí zhōng其中yí gè一个

“他山之石” là một trong số đó.

dà gài大概tīngguòduō bàn多半shìzàihuì yì会议shànghuò zhě或者mǒuzhèng shì正式defā yán发言

Bạn có thể đã nghe nó, thường là trong các cuộc họp hoặc bài phát biểu chính thức.

tā shān zhī shí他山之石kě yǐ gōng yù可以攻玉yī jù huà一句话hěnyǒufèn liàng分量dànzhēnlúndàozì jǐ自己yàoyòngdeshí hòu时候quècháng cháng常常yóu yù犹豫xiàn zài现在shuōhé shì合适

“他山之石,可以攻玉” là câu nói rất có trọng lượng, nhưng khi đến lúc bạn muốn dùng, thường hay do dự: bây giờ nói có phù hợp không?

qí shí其实zhè ge这个chéng yǔ成语zuìguān jiàn关键dezàixué xí学习érzàijiè yòng借用

Thực ra, điểm mấu chốt của thành ngữ này không phải là “học hỏi” mà là “mượn dùng”.

zàizuòyī jiàn shì一件事yù dào遇到píng jǐng瓶颈

Khi bạn làm một việc gì đó và gặp phải khó khăn,

zhè shí这时kàn dào看到bié rén别人dezuò fǎ做法yě xǔ也许lái zì来自bié de别的bù mén部门bié de别的háng yè行业shèn zhì甚至bié de别的guó jiā国家

bạn nhìn thấy cách làm của người khác, có thể từ bộ phận khác, ngành nghề khác, thậm chí quốc gia khác.

xīn lǐ心里xiǎngdebú shì不是tā men他们zhēnlì hài厉害ér shì而是zhè ge这个fāng fǎ方法suī rán虽然bú shì不是wèizhǔn bèi准备dedànyě xǔ也许néngyòng dé shàng用得上

Bạn nghĩ không phải “họ thật giỏi”, mà là: phương pháp này tuy không dành cho tôi, nhưng có thể tôi sẽ dùng được.

zhòng diǎn重点cóng lái从来zàiduì fāng对方yǒuduōhǎoérzàiduìyǒu méi yǒu有没有yòng

Điểm quan trọng không phải là đối phương giỏi đến đâu, mà là nó có hữu ích với tôi hay không.

bǐ rú比如yī jiā一家gōng sī公司xiǎnggǎi jìn改进yuán gōng员工péi xùn培训yǒu rén有人shuōwǒ men我们kě yǐ可以kàn kàn看看jiārì běn日本qǐ yè企业dezuò fǎ做法dàng zuò当作tā shān zhī shí他山之石

Ví dụ, một công ty muốn cải thiện đào tạo nhân viên, có người nói: “Chúng ta có thể xem cách làm của công ty Nhật kia như 他山之石.”

zhèhuàqiáng diào强调debú shì不是zūn jìng尊敬huòzàn měi赞美ér shì而是tā men他们dejīng yàn经验kě yǐ可以bèiwǒ men我们ná lái拿来jiě jué解决zì jǐ自己dewèn tí问题

Câu này nhấn mạnh không phải sự tôn trọng hay khen ngợi, mà là: kinh nghiệm của họ có thể được chúng ta dùng để giải quyết vấn đề của mình.

yòuhuò zhě或者zàixiělùn wén论文shídàoyī piān一篇yán jiū研究fāng xiàng方向wán quán完全bù tóng不同dewén zhāng文章quètū rán突然lǐ qīng理清lesī lù思路

Hoặc khi bạn viết luận văn, đọc một bài nghiên cứu hoàn toàn khác hướng, nhưng đột nhiên bạn sáng tỏ ý tưởng.

zhè shí这时shuōshìtā shān zhī shí他山之石yì si意思shìqǐ fā启发lezhǔn bèi准备zhè ge这个qǐ fā启发biàn chéng变成zì jǐ自己defāng fǎ方法

Lúc đó bạn gọi nó là 他山之石, ý là: nó đã truyền cảm hứng cho tôi, tôi chuẩn bị biến cảm hứng đó thành phương pháp của mình.

zhèngyīn wèi因为zhè yàng这样zhè ge这个bìngshì hé适合yòng lái用来dān chún单纯kuā rén夸人

Chính vì vậy, từ này không thích hợp để chỉ dùng để khen người khác.

dàizheyī zhǒng一种hěnmíng què明确hěnwù shí务实detài dù态度bú shì不是chóng bài崇拜bú shì不是zhào bān照搬ér shì而是pàn duàn判断guò hòu过后jué dìng决定kě yǐ可以yòngzhè ge这个

Nó mang một thái độ rõ ràng và thực tế: không phải tôn thờ, không phải sao chép, mà là sau khi đánh giá, quyết định “tôi có thể dùng cái này.”

suǒ yǐ所以dāngzhēn de真的dǎ suàn打算bié rén别人dejīng yàn经验zhuǎn huà转化wèizì jǐ自己degōng jù工具shítā shān zhī shí他山之石cáihuìzì rán自然chū xiàn出现

Vì thế, khi bạn thực sự định biến kinh nghiệm của người khác thành công cụ của mình, 他山之石 mới tự nhiên xuất hiện.

yī kè一刻shuōdebú shì不是bié rén别人ér shì而是zì jǐ自己jiē xià lái接下来yàozěn me怎么zuò

Khoảnh khắc đó, bạn không nói về người khác, mà là về việc bạn sẽ làm tiếp theo.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 他山之石!

0/50