赞不绝口
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zàn bù jué kǒu
- Bản dịch tiếng Việt: Tán bất tuyệt khẩu (Khen ngợi không ngớt lời)
- Cấu tạo thành ngữ: 「赞」(Tán (赞): Khen ngợi, tán dương, ca tụng.)
+ 「不」(Bất (不): Không (phủ định).) + 「绝」(Tuyệt (绝): Dừng lại, đứt đoạn, ngắt quãng.) + 「口」(Khẩu (口): Miệng, lời nói phát ra từ miệng.) - Ý nghĩa: Lời khen ngợi thốt ra từ miệng không dứt, dùng để đánh giá cực kỳ cao một đối tượng nào đó. Đây là một từ mang sắc thái biểu dương (hào nghĩa từ), thể hiện sự cảm thán và hài lòng chân thành.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「赞不绝口」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự tán dương liên tục: Không chỉ khen một hai lần mà là khen đi khen lại nhiều lần. Đây là cách biểu đạt nhấn mạnh rằng đối tượng đó thực sự rất tuyệt vời.
- Mức độ hài lòng cao: Thể hiện sự hài lòng cực độ đối với những thứ cảm nhận được qua ngũ quan hoặc các thành quả cụ thể như hương vị món ăn, tác phẩm nghệ thuật, năng lực con người.
3. Cách dùng
「赞不绝口」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá ẩm thực và hương vị: Cách diễn đạt kinh điển khi thưởng thức một món ăn ngon và muốn ca ngợi hương vị đó hết lời.
- Ví dụ:「客人们尝了这道特色菜后,都赞不绝口。」
(Sau khi nếm thử món đặc sản này, các vị khách đều khen ngợi không ngớt lời.)
- Ví dụ:「客人们尝了这道特色菜后,都赞不绝口。」
- Tán dương năng lực hoặc thành quả: Dùng để nhấn mạnh khi phong cách làm việc, kỹ năng hoặc màn trình diễn của ai đó vô cùng xuất sắc.
- Ví dụ:「老板对他的工作效率赞不绝口。」
(Ông chủ khen ngợi hết lời hiệu quả công việc của anh ấy.)
- Ví dụ:「老板对他的工作效率赞不绝口。」
- Cảm nhận về tác phẩm hoặc phong cảnh: Diễn tả sự cảm động trước vẻ đẹp hoặc sự tuyệt vời của phim ảnh, hội họa, phong cảnh thiên nhiên.
- Ví dụ:「游客们对这里的迷人景色赞不绝口。」
(Các du khách đều khen ngợi không ngớt phong cảnh mê hoặc lòng người nơi đây.)
- Ví dụ:「游客们对这里的迷人景色赞不绝口。」
Ví dụ khác:
- 对于这位年轻钢琴家的演奏,观众们赞不绝口。
(Đối với màn trình diễn của nghệ sĩ piano trẻ tuổi này, khán giả đã khen ngợi không ngớt lời.) - 虽然是第一次做饭,但大家都对她的手艺赞不绝口。
(Dù là lần đầu nấu ăn nhưng mọi người đều khen ngợi hết lời tay nghề của cô ấy.) - 这款新手机的设计让很多科技博主赞不绝口。
(Thiết kế của chiếc điện thoại mới này khiến nhiều blogger công nghệ phải khen ngợi không ngớt.) - 爷爷对这壶好茶赞不绝口,连喝了好几杯。
(Ông nội khen ngợi hết lời ấm trà ngon này và đã uống liên tiếp mấy chén.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong các tiểu thuyết cổ điển như Hồng Lâu Mộng (红楼梦) thời nhà Thanh hay Cảnh Thế Thông Ngôn (警世通言) thời nhà Minh. Dù có từ lâu đời nhưng nó vẫn được sử dụng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hiện đại.
- Quan hệ nhân sinh: Trong văn hóa Á Đông coi trọng "Thể diện" (面子), việc "Tán bất tuyệt khẩu" (赞不绝口) đối với ai đó ở nơi công cộng là một cách rất hiệu quả để giữ thể diện và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đối phương.
- Cấu trúc: Thông thường được sử dụng trong các cấu trúc như "Đối với... tán bất tuyệt khẩu" (对...赞不绝口) hoặc "Khiến cho/Làm cho... tán bất tuyệt khẩu" (令/让...赞不绝口).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 交口称誉 (jiāo kǒu chēng yù): Giao khẩu xưng dự: Nhiều người cùng đồng thanh khen ngợi.
- 拍案叫绝 (pāi àn jiào jué): Phách án khiếu tuyệt: Đập bàn khen hay; sự tán dương nồng nhiệt đi kèm với sự kinh ngạc.
- 赞叹不已 (zàn tàn bù yǐ): Khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách liên tục và nhiệt tình.link
- 叹为观止 (tàn wéi guān zhǐ): Khen ngợi và thán phục trước vẻ đẹp hoặc sự xuất sắc của điều gì đó.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 骂不绝口 (mà bù jué kǒu): Mạ bất tuyệt khẩu: Chửi rủa không ngớt lời.
- 嗤之以鼻 (chī zhī yǐ bí): Xuy chi dĩ tỵ: Hứ bằng mũi; khinh bỉ không thèm để tâm đến.
- 一无是处 (yī wú shì chù): Không có điểm tốt nào, hoàn toàn vô dụng.link
- 不屑一顾 (bù xiè yī gù): Khinh thường không thèm để mắt tới.link
6. Tóm tắt
"Tán bất tuyệt khẩu" (赞不绝口) là thành ngữ diễn tả trạng thái khi một đối tượng quá tuyệt vời khiến người ta không thể ngừng đưa ra những lời tán dương. Thành ngữ này có phạm vi sử dụng rộng rãi, từ món ăn, tác phẩm nghệ thuật đến năng lực cá nhân. Trong tiếng Việt, cấu trúc thực tế nhất để ghi nhớ là "Đối với (đối tượng) + tán bất tuyệt khẩu" (对...赞不绝口).
